Thông số kỹ thuật Porsche 718 Cayman

Bảng thông số kỹ thuật Porsche 718 Cayman tổng hợp 6 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
6 phiên bản Giá: 3.84 tỷ - 4.88 tỷ

Bảng giá xe Porsche 718 Cayman cập nhật tháng 06/2026

Giá xe Porsche 718 Cayman niêm yết dao động từ 3.84 tỷ - 4.88 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
Cayman 3.84 tỷ 4,317 triệu 4,240 triệu 4,226 triệu
Boxster 3.96 tỷ 4,452 triệu 4,372 triệu 4,358 triệu
Boxster T 4.21 tỷ 4,732 triệu 4,647 triệu 4,633 triệu
Cayman S 4.53 tỷ 5,090 triệu 4,999 triệu 4,985 triệu
Cayman T 4.77 tỷ 5,359 triệu 5,263 triệu 5,249 triệu
Boxster S 4.88 tỷ 5,482 triệu 5,384 triệu 5,370 triệu
Giá lăn bánh xe Porsche 718 Cayman đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Porsche 718 Cayman là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Porsche 718 Cayman dao động từ 4,226 triệu - 5,482 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Porsche 718 Cayman chi tiết cho phiên bản Cayman (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Cayman) 3,840,000,000 VNĐ 3,840,000,000 VNĐ 3,840,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 460,800,000 VNĐ (12%) 384,000,000 VNĐ (10%) 384,000,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~4,317,137,000 VNĐ ~4,240,337,000 VNĐ ~4,226,477,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Cayman. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Porsche 718 Cayman

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số Cayman Boxster Boxster T Cayman S Cayman T Boxster S
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ Boxer H-4 Tăng áp Boxer H-4 Tăng áp Boxer H-4 Tăng áp Boxer H-4 Tăng áp Boxer H-4 Tăng áp Boxer H-4 Tăng áp
Dung tích (cc) 1.988 1.988 1.988 2.497 1.988 2.497
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 300/6500 300/6500 300/6500 350/6500 300/6500 350/6500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 380/2050 - 4500 380/2050 - 4500 380/2150 - 4500 420/1900-4500 380/2150 - 4500 420/1900 - 4500
Hộp số PDK 7 cấp PDK 7 cấp 6MT 6MT 6MT 6MT
Hệ dẫn động Bánh sau Bánh sau Bánh sau Bánh sau Bánh sau Bánh sau
Loại nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 8,1 8,1 8,1 8,8 8,1 8,8
Kích thước/trọng lượng
Trọng lượng toàn tải (kg) 1.685 1.685 1.655 1.665 1.655 1.665
Lốp, la-zăng Lốp trước: 235/45 ZR18 / Lốp sau: 265/45 ZR 18 Lốp trước: 235/45 ZR18 / Lốp sau: 265/45 ZR 18 Lốp trước: 235/35 ZR20 / Lốp sau: 265/35 ZR 20 Lốp trước: 235/40 ZR19 / Lốp sau: 265/40 ZR 19 Lốp trước: 235/35 ZR20 Lốp sau: 265/35 ZR 20 Lốp trước: 235/40 ZR19 / Lốp sau: 265/40 ZR 19
Số chỗ 2 2 2 2 2 2
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4379 x 1801 x 1295 4379 x 1801 x 1295 4379 x 1994 x 1276 4379 x 1801 x 1295 4379 x 1994 x 1276 4379 x 1801 x 1295
Chiều dài cơ sở (mm) 2.475 2.475 2.475 2.475 2.475 2.475
Bán kính vòng quay (mm) 10,98 10,98 10,98 10,98 10,98 10,98
Dung tích khoang hành lý (lít) 150 150 150 150 150 150
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 54 54 54 64 54 64
Trọng lượng bản thân (kg) 1.335 1.335 1.335 1.355 1.335 1.355
Hệ thống treo/phanh
Treo trước Mc Pherson tối ưu bởi Porsche Mc Pherson tối ưu bởi Porsche Mc Pherson tối ưu bởi Porsche Mc Pherson tối ưu bởi Porsche Mc Pherson tối ưu bởi Porsche Mc Pherson tối ưu bởi Porsche
Treo sau Mc Pherson tối ưu bởi Porsche Mc Pherson tối ưu bởi Porsche Mc Pherson tối ưu bởi Porsche Mc Pherson tối ưu bởi Porsche Mc Pherson tối ưu bởi Porsche Mc Pherson tối ưu bởi Porsche
Phanh trước Đĩa 330 mm 330mm 330mm Đĩa 330 mm Đĩa 330 mm 330mm
Phanh sau Đĩa 299 mm 299mm 299mm Đĩa 299 mm Đĩa 299 mm 299mm
Ngoại thất
Đèn chiếu xa Bi-xenon Bi-xenon Bi-xenon Bi-xenon Bi-xenon Bi-xenon
Đèn chiếu gần Bi-xenon Bi-xenon Bi-xenon Bi-xenon Bi-xenon Bi-xenon
Đèn ban ngày LED LED LED - LED -
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần Không Không Không Không Không Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không Không Không Không Không Không
Đèn hậu LED LED LED LED LED LED
Đèn phanh trên cao Không Không Không Không Không Không
Sấy gương chiếu hậu Không Không Không Không Không Không
Gạt mưa tự động Không Không Không Không Không Không
Ăng ten vây cá Không Không Không Không Không Không
Cốp đóng/mở điện Không Không Không Không Không Không
Mở cốp rảnh tay Không Không Không Không Không Không
Nội thất
Hàng ghế thứ ba Không Không Không - Không -
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà Tự động Tự động Tự động - Tự động -
Cửa gió hàng ghế sau Không Không Không Không Không Không
Cửa kính một chạm - -
Cửa sổ trời Không Không Không Không Không Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không Không Không Không Không Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không Không Không Không Không Không
Tựa tay hàng ghế trước Không Không Không Không Không Không
Tựa tay hàng ghế sau Không Không Không Không Không Không
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng kiểm soát trung tâm, 7 inch Màn hình cảm ứng kiểm soát trung tâm, 7 inch Màn hình cảm ứng kiểm soát trung tâm, 7 inch - Màn hình cảm ứng kiểm soát trung tâm, 7 inch -
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto Không Không Không Không Không Không
Ra lệnh giọng nói Không Không Không Không Không Không
Đàm thoại rảnh tay
Phát WiFi Không Không Không Không Không Không
Kết nối AUX Không Không Không Không Không Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth Không
Radio AM/FM
Sạc không dây Không Không Không Không Không Không
Điều chỉnh ghế lái 2 hướng 2 hướng 2 hướng 2 hướng 2 hướng 2 hướng
Massage ghế lái Không Không Không Không Không Không
Điều chỉnh ghế phụ 2 hướng 2 hướng 2 hướng 2 hướng 2 hướng 2 hướng
Massage ghế phụ Không Không Không Không Không Không
Thông gió (làm mát) ghế lái Không Không Không Không Không Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không Không Không Không Không Không
Sưởi ấm ghế lái Không Không Không Không Không Không
Sưởi ấm ghế phụ Không Không Không Không Không Không
Bảng đồng hồ tài xế Analog kết hợp Digital Analog kết hợp Digital Analog kết hợp Digital Analog kết hợp Digital Analog kết hợp Digital Analog kết hợp Digital
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng Da Da - - - -
Hàng ghế thứ hai Không Không Không - Không -
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng Biến thiên trợ lực điện Biến thiên trợ lực điện Biến thiên trợ lực điện Biến thiên trợ lực điện Biến thiên trợ lực điện Biến thiên trợ lực điện
Nhiều chế độ lái Không Không Không Không Không Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không Không Không Không Không Không
Kiểm soát gia tốc Không Không Không Không Không Không
Phanh tay điện tử Không Không Không Không Không Không
Giữ phanh tự động Không Không Không Không Không Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không Không Không Không Không Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không Không Không Không Không Không
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Không Không Không Không Không Không
Hỗ trợ đổ đèo Không Không Không Không Không Không
Cảnh báo điểm mù Không Không Không Không Không Không
Cảm biến lùi Không Không Không Không Không Không
Camera lùi
Camera 360 Không Không Không Không Không Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không Không Không Không Không Không
Cảnh báo chệch làn đường Không Không Không Không Không Không
Hỗ trợ giữ làn Không Không Không Không Không Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không Không Không Không Không Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không Không Không Không Không Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không Không Không Không Không Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Số túi khí 4 4 4 4 4 4
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Không Không Không Không Không Không
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Mua bán xe Porsche 718 Cayman cũ

Xem thêm: Porsche 718 Cayman cũ
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây