Bảng thông số kỹ thuật Peugeot 3008 tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Peugeot 3008 niêm yết dao động từ 949 triệu - 1.13 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
Active
949 triệu
1,079 triệu
1,060 triệu
1,046 triệu
Allure
1.04 tỷ
1,180 triệu
1,159 triệu
1,145 triệu
GT
1.13 tỷ
1,281 triệu
1,258 triệu
1,244 triệu
Giá lăn bánh xe Peugeot 3008 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Peugeot 3008 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Peugeot 3008 dao động từ 1,046 triệu - 1,281 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Peugeot 3008 chi tiết cho phiên bản Active (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Active)
949,000,000 VNĐ
949,000,000 VNĐ
949,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
113,880,000 VNĐ (12%)
94,900,000 VNĐ (10%)
94,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~1,079,217,000 VNĐ
~1,060,237,000 VNĐ
~1,046,377,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Active.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Peugeot 3008
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
Active
Allure
GT
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Turbo High Pressure (THP) 1.6
Turbo High Pressure (THP) 1.6
Turbo High Pressure (THP) 1.6
Dung tích (cc)
1.598
1.598
1.598
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
165/6000
165/6000
165/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
245/1400 - 4000
245/1400 - 4000
245/1400 - 4000
Hộp số
6AT
6AT
6AT
Hệ dẫn động
FWD
FWD
FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,84
6,84
6,84
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4510 x 1850 x 1650
4510 x 1850 x 1662
4510 x 1850 x 1662
Chiều dài cơ sở (mm)
2.730
2.730
2.730
Khoảng sáng gầm (mm)
165
165
165
Dung tích khoang hành lý (lít)
591
591
591
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
53
53
53
Trọng lượng bản thân (kg)
1.450
1.480
1.480
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.900
1.930
1.930
Lốp, la-zăng
225/55 R18
225/55 R18
225/55 R19
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
MacPherson
MacPherson
Treo sau
Bán độc lập
Bán độc lập
Bán độc lập
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Có
Có
Đèn hậu
LED
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện
Gập điện, chỉnh điện, tự hạ khi vào số lùi
Gập điện, chỉnh điện, tự hạ khi vào số lùi
Sấy gương chiếu hậu
Có
Có
Có
Gạt mưa tự động
Có
Có
Có
Ăng ten vây cá
Không
Không
Không
Cốp đóng/mở điện
Có
Có
Có
Mở cốp rảnh tay
Có
Có
Có
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da Claudia phối nỉ
Da Claudia cao cấp
Da Claudia Habana
Điều chỉnh ghế lái
Có, 6 hướng
Có, 8 hướng
Có, 8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Không
Không
Massage ghế lái
Không
Không
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Không
Có, 6 hướng
Có, 6 hướng
Massage ghế phụ
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Có
Có
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Có
Có
Bảng đồng hồ tài xế
Digital 12.3-inch
Digital 12.3-inch
Digital 12.3-inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Da với logo GT Line
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40
Gập 60:40
Gập 60:40
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Có
Điều hoà
Tự động 2 vùng
Tự động 2 vùng
Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Có
Cửa kính một chạm
Có, tất cả các ghế
Có, tất cả các ghế
Có, tất cả các ghế
Cửa sổ trời
Không
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Có
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8-inch
Cảm ứng 10-inch
Cảm ứng 10-inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Có
Có
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Có
Hệ thống loa
7
8
10 Loa Focal
Phát WiFi
Có
Có
Có
Kết nối AUX
Không
Không
Không
Kết nối USB
Có
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Sạc không dây
Có
Có
Có
Kính hai lớp
-
-
Hàng ghế phía trước
Kiểm soát chất lượng không khí
-
-
Có
Kính tối màu
-
-
Hàng ghế thứ hai và cốp
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Nội thất da Alcatara
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Không
Phanh tay điện tử
Có
Có
Không
Giữ phanh tự động
Không
Không
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Có
Số túi khí
6
6
0
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)