Nguyễn Hùng Nhân
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Mercedes Benz C300 — hiện có khoảng 2 tin. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
C300 là phiên bản cao cấp của dòng C-Class, mẫu sedan sang cỡ trung biểu tượng của Mercedes. Với thiết kế và nội thất như một chiếc S-Class thu nhỏ, đây là chiếc xe sang được nhiều người mơ ước.
Dài 4.751 mm với những đường nét trẻ trung, sang trọng và bộ mâm 18 inch, C300 mang dáng sedan thể thao, lịch lãm đậm chất Mercedes.



Khoang cabin sang trọng vượt phân khúc với màn hình dọc lớn, hệ thống MBUX, đèn viền nội thất và ghế thể thao. Cốp 507 lít. Cảm giác đúng như một chiếc xe ở phân khúc trên.


Khối 2.0L I4 turbo cho 258 mã lực và 400 Nm, hộp số 9 cấp, dẫn động cầu sau. Vận hành thể thao, đầm chắc và sang trọng.


Cộng: sang, đẹp, thể thao, giữ giá tốt, được ưa chuộng. Trừ: chi phí nuôi cao, khoang sau vừa phải — mua cũ kiểm tra kỹ điện tử.
Dữ liệu tham khảo phiên bản AMG (đời 2022) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | 2.0 I4 Turbo |
| Dung tích (cc) | 1.999 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 258/5800 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 400/2000-3200 |
| Hộp số | AT 9 cấp |
| Hệ dẫn động | RWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4751 x 1890 x 1438 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.865 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 507 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 65,8 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.675 |
| Lốp, la-zăng | 18 inch |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Mac Pherson |
| Treo sau | Đa liên kết |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED Digital Light |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Nhớ vị trí ghế lái | 3 vị trí |
| Bảng đồng hồ tài xế | 12,3 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Điều hoà | 2 vùng tự động |
| Màn hình giải trí | 11,9 inch cảm ứng |
| Hệ thống loa | Burmester 15 loa |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Điện |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 7 |
| Cảm biến lùi | 1 |
Mercedes Benz C300 cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Mercedes Benz C300 cũ và thông số kỹ thuật Mercedes Benz C300.