Bảng thông số kỹ thuật Mercedes Benz C300 tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Bảng giá xe Mercedes Benz C300 cập nhật tháng 06/2026
Giá xe Mercedes Benz C300 niêm yết dao động từ 2.2 tỷ - 2.4 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
AMG
2.2 tỷ
AMG First Edition
2.4 tỷ
Giá lăn bánh xe Mercedes Benz C300 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Mercedes Benz C300 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Mercedes Benz C300 dao động từ Đang cập nhật tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Mercedes Benz C300 chi tiết cho phiên bản AMG (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (AMG)
2,199,000,000 VNĐ
2,199,000,000 VNĐ
2,199,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
Đang cập nhật (0%)
Đang cập nhật (0%)
Đang cập nhật (0%)
3. Phí cấp biển số
Đang cập nhật
Đang cập nhật
Đang cập nhật
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~Đang cập nhật
~Đang cập nhật
~Đang cập nhật
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản AMG.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Mercedes Benz C300
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
AMG
AMG First Edition
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
2.0 I4 Turbo
2.0 I4 Turbo
Dung tích (cc)
1.999
1.999
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
258/5800
258/5800
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
400/2000-3200
400/2000-3200
Hộp số
AT 9 cấp
AT 9 cấp
Hệ dẫn động
RWD
RWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Cần số điện tử
Có
Có
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4751 x 1890 x 1438
4751 x 1890 x 1438
Chiều dài cơ sở (mm)
2.865
2.865
Dung tích khoang hành lý (lít)
507
507
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65,8
65,8
Trọng lượng bản thân (kg)
1.675
1.675
Lốp, la-zăng
18 inch
19 inch
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Mac Pherson
Mac Pherson
Treo sau
Đa liên kết
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED Digital Light
LED Digital Light
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Có
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Không
Không
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Gạt mưa tự động
Có
Có
Ăng ten vây cá
Không
Không
Cốp đóng/mở điện
Có
Có
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Cửa hít
Không
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Có
Có
Nhớ vị trí ghế lái
3 vị trí
3 vị trí
Massage ghế lái
Không
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Có
Có
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Bảng đồng hồ tài xế
12,3 inch
12,3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Điều hoà
2 vùng tự động
2 vùng tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Cửa kính một chạm
Có
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Màn hình giải trí
11,9 inch cảm ứng
11,9 inch cảm ứng
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Có
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Kết nối USB
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Radio AM/FM
Không
Không
Sạc không dây
Có
Có
Lọc không khí
Không
Không
Sưởi vô-lăng
Không
Không
Điều hướng (bản đồ)
Có
Có
Điều khiển bằng cử chỉ
Có
Có
Hệ thống loa
Burmester 15 loa
Burmester 15 loa
Khởi động từ xa
Không
Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Có
Có
Kiểm soát gia tốc
Có
Có
Phanh tay điện tử
Có
Có
Giữ phanh tự động
Có
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Đánh lái bánh sau
Không
Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Có
Có
Giới hạn tốc độ
Không
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Cảnh báo tiền va chạm
Có
Có
Số túi khí
7
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)