Bảng thông số kỹ thuật Mazda BT-50 tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Mazda BT-50 niêm yết dao động từ 554 triệu - 614 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
1.9 MT 4x2
554 triệu
637 triệu
626 triệu
612 triệu
1.9 AT 4x2
614 triệu
704 triệu
692 triệu
678 triệu
Giá lăn bánh xe Mazda BT-50 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Mazda BT-50 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Mazda BT-50 dao động từ 612 triệu - 704 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Mazda BT-50 chi tiết cho phiên bản 1.9 MT 4x2 (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (1.9 MT 4x2)
554,000,000 VNĐ
554,000,000 VNĐ
554,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
66,480,000 VNĐ (12%)
55,400,000 VNĐ (10%)
55,400,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~636,817,000 VNĐ
~625,737,000 VNĐ
~611,877,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 1.9 MT 4x2.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Mazda BT-50
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
1.9 MT 4x2
1.9 AT 4x2
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Diesel tăng áp VGS, 4 xi lanh DOHC 16v
Diesel tăng áp VGS, 4 xi lanh DOHC 16v
Dung tích (cc)
1.898
1.898
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
148
148
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
350
350
Hộp số
Số sàn 6 cấp/6MT
Tự động 6 cấp/6AT
Hệ dẫn động
cầu sau / RWD
cầu sau / RWD
Loại nhiên liệu
Diesel
Diesel
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
5280 x 1870 x 1800
5280 x 1870 x 1800
Chiều dài cơ sở (mm)
3.125
3.125
Khoảng sáng gầm (mm)
224
224
Bán kính vòng quay (mm)
6.100
6.100
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
76
76
Trọng lượng bản thân (kg)
1.800
1.823
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.590
2.590
Lốp, la-zăng
255/65R17
255/65R17
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Độc lập, tay đòn kép với lò xo xoắn và thanh cân bằng
Độc lập, tay đòn kép với lò xo xoắn và thanh cân bằng
Treo sau
Nhíp
Nhíp
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống
Ngoại thất
Ăng ten vây cá
Không
Không
Cốp đóng/mở điện
Không
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
Halogen
Halogen
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Đèn phanh trên cao
Không
Không
Gương chiếu hậu
Điều chỉnh điện tích hợp báo rẽ
Điều chỉnh điện tích hợp báo rẽ
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
Gạt mưa tự động
Không
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Điều chỉnh ghế lái
Không
Không
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Không
Massage ghế lái
Không
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Không
Không
Chìa khoá thông minh
Không
Không
Khởi động nút bấm
Có
Không
Điều hoà
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Cửa kính một chạm
Có
Có
Cửa sổ trời
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Không
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 7"
Màn hình cảm ứng 7"
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Không
Không
Đàm thoại rảnh tay
Không
Không
Hệ thống loa
6
6
Phát WiFi
Có
Có
Kết nối AUX
Có
Có
Kết nối USB
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Radio AM/FM
Không
Không
Sạc không dây
Không
Không
Hỗ trợ vận hành
Nhiều chế độ lái
Không
Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Phanh tay điện tử
Không
Không
Giữ phanh tự động
Không
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Số túi khí
2
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)