Thông số kỹ thuật Mazda BT-50

Bảng thông số kỹ thuật Mazda BT-50 tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
2 phiên bản Giá: 554 triệu - 614 triệu

Bảng giá xe Mazda BT-50 cập nhật tháng 06/2026

Giá xe Mazda BT-50 niêm yết dao động từ 554 triệu - 614 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
1.9 MT 4x2 554 triệu 637 triệu 626 triệu 612 triệu
1.9 AT 4x2 614 triệu 704 triệu 692 triệu 678 triệu
Giá lăn bánh xe Mazda BT-50 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Mazda BT-50 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Mazda BT-50 dao động từ 612 triệu - 704 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Mazda BT-50 chi tiết cho phiên bản 1.9 MT 4x2 (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (1.9 MT 4x2) 554,000,000 VNĐ 554,000,000 VNĐ 554,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 66,480,000 VNĐ (12%) 55,400,000 VNĐ (10%) 55,400,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~636,817,000 VNĐ ~625,737,000 VNĐ ~611,877,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 1.9 MT 4x2. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Mazda BT-50

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số 1.9 MT 4x2 1.9 AT 4x2
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ Diesel tăng áp VGS, 4 xi lanh DOHC 16v Diesel tăng áp VGS, 4 xi lanh DOHC 16v
Dung tích (cc) 1.898 1.898
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 148 148
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 350 350
Hộp số Số sàn 6 cấp/6MT Tự động 6 cấp/6AT
Hệ dẫn động cầu sau / RWD cầu sau / RWD
Loại nhiên liệu Diesel Diesel
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 5 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 5280 x 1870 x 1800 5280 x 1870 x 1800
Chiều dài cơ sở (mm) 3.125 3.125
Khoảng sáng gầm (mm) 224 224
Bán kính vòng quay (mm) 6.100 6.100
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 76 76
Trọng lượng bản thân (kg) 1.800 1.823
Trọng lượng toàn tải (kg) 2.590 2.590
Lốp, la-zăng 255/65R17 255/65R17
Hệ thống treo/phanh
Treo trước Độc lập, tay đòn kép với lò xo xoắn và thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với lò xo xoắn và thanh cân bằng
Treo sau Nhíp Nhíp
Phanh trước Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống
Ngoại thất
Ăng ten vây cá Không Không
Cốp đóng/mở điện Không Không
Mở cốp rảnh tay Không Không
Đèn chiếu xa LED LED
Đèn chiếu gần LED LED
Đèn ban ngày Halogen Halogen
Đèn pha tự động bật/tắt Không Không
Đèn pha tự động xa/gần Không Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không Không
Đèn phanh trên cao Không Không
Gương chiếu hậu Điều chỉnh điện tích hợp báo rẽ Điều chỉnh điện tích hợp báo rẽ
Sấy gương chiếu hậu Không Không
Gạt mưa tự động Không Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ
Điều chỉnh ghế lái Không Không
Nhớ vị trí ghế lái Không Không
Massage ghế lái Không Không
Massage ghế phụ Không Không
Thông gió (làm mát) ghế lái Không Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không Không
Sưởi ấm ghế lái Không Không
Sưởi ấm ghế phụ Không Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Không Không
Chìa khoá thông minh Không Không
Khởi động nút bấm Không
Điều hoà Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Cửa sổ trời Không Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau Không Không
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 7" Màn hình cảm ứng 7"
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói Không Không
Đàm thoại rảnh tay Không Không
Hệ thống loa 6 6
Phát WiFi
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM Không Không
Sạc không dây Không Không
Hỗ trợ vận hành
Nhiều chế độ lái Không Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không Không
Kiểm soát gia tốc Không Không
Phanh tay điện tử Không Không
Giữ phanh tự động Không Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không Không
Số túi khí 2 2
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera 360 Không Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không Không
Cảnh báo chệch làn đường Không Không
Hỗ trợ giữ làn Không Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không Không

Mua bán xe Mazda BT-50 mới

Xem thêm: Mua bán xe Mazda BT-50

Mua bán xe Mazda BT-50 cũ

Xem thêm: Mazda BT-50 cũ
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây