Thông số kỹ thuật Lexus LM500h

Bảng thông số kỹ thuật Lexus LM500h tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
2 phiên bản Giá: 7.29 tỷ - 8.71 tỷ

Bảng giá xe Lexus LM500h cập nhật tháng 11/2026

Giá xe Lexus LM500h niêm yết dao động từ 7.29 tỷ - 8.71 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
500h 6 chỗ 7.29 tỷ 8,181 triệu 8,035 triệu 8,021 triệu
500h 4 chỗ 8.71 tỷ 9,772 triệu 9,597 triệu 9,583 triệu
Giá lăn bánh xe Lexus LM500h đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Lexus LM500h là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Lexus LM500h dao động từ 8,021 triệu - 9,772 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Lexus LM500h chi tiết cho phiên bản 500h 6 chỗ (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (500h 6 chỗ) 7,290,000,000 VNĐ 7,290,000,000 VNĐ 7,290,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 874,800,000 VNĐ (12%) 729,000,000 VNĐ (10%) 729,000,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~8,181,137,000 VNĐ ~8,035,337,000 VNĐ ~8,021,477,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 500h 6 chỗ. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Lexus LM500h

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số 500h 6 chỗ 500h 4 chỗ
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ Hybrid T24A-FTS Hybrid T24A-FTS
Dung tích (cc) 2.393 2.393
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 271/6.000 271/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 460/2.000-3.000 460/2.000-3.000
Hộp số AT 6 cấp AT 6 cấp
Hệ dẫn động AWD AWD
Loại năng lượng Xăng Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 5,87 6,6
Loại pin Lithium-ion Lithium-ion
Cần số điện tử Có Có
Công suất môtơ điện (mã lực) 188 188
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) 460,5 460,5
Hệ thống phanh thu hồi năng lượng Không Không
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 4 4
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 5.130x1.890x1.955 5.130x1.890x1.955
Chiều dài cơ sở (mm) 3,000 3,000
Khoảng sáng gầm (mm) 139 139
Bán kính vòng quay (mm) 5.900 5.900
Dung tích khoang hành lý (lít) 752 1.191
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 60
Trọng lượng bản thân (kg) 2.435 2.435
Trọng lượng toàn tải (kg) 2.905 2.905
Lốp, la-zăng 225/55R19 225/55R19
Hệ thống treo/phanh
Treo trước Macpherson Macpherson
Treo sau Tay đòn kép Tay đòn kép
Phanh trước Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa
Hệ thống giảm xóc Thích ứng Thích ứng
Ngoại thất
Đèn chiếu xa LED LED
Đèn chiếu gần LED LED
Đèn ban ngày LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt Có Có
Đèn pha tự động xa/gần Có Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có Có
Đèn hậu LED LED
Đèn phanh trên cao Có Có
Gương chiếu hậu Chỉnh điện Chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu Không Không
Gạt mưa tự động Có Có
Ăng ten vây cá Có Có
Cốp đóng/mở điện Có Có
Mở cốp rảnh tay Không Không
Tùy chọn sơn hai màu Không Không
Gương hậu ngoài tự động chống chói Không Không
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi Không Không
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn Không Không
Đèn sương mù Có Có
Cánh gió sau Không Không
Khe gió nắp ca pô Không Không
Ống xả Đơn Đơn
Giá nóc Không Không
Cửa hít Có Có
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Semi-aniline Da Semi-aniline
Điều chỉnh ghế lái 12 hướng (chưa gồm chỉnh đệm đầu 2 hướng) 12 hướng (chưa gồm chỉnh đệm đầu 2 hướng)
Nhớ vị trí ghế lái 3 3
Massage ghế lái Không Không
Điều chỉnh ghế phụ 12 hướng (chưa gồm chỉnh đệm đầu 2 hướng) 12 hướng (chưa gồm chỉnh đệm đầu 2 hướng)
Massage ghế phụ Không Không
Thông gió (làm mát) ghế lái Có Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ Có Có
Sưởi ấm ghế lái Có Có
Sưởi ấm ghế phụ Có Có
Bảng đồng hồ tài xế LCD LCD
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có Có
Chất liệu bọc vô-lăng Da Da
Hàng ghế thứ hai 12 hướng (chưa gồm chỉnh đệm đầu 2 hướng) 12 hướng (chưa gồm chỉnh đệm đầu 2 hướng)
Chìa khoá thông minh Có Có
Khởi động nút bấm Có Có
Điều hoà 4 vùng tự động 4 vùng tự động
Cửa gió hàng ghế sau Có Có
Cửa kính một chạm Có Có
Cửa sổ trời Có Có
Cửa sổ trời toàn cảnh Có Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không Không
Tựa tay hàng ghế trước Có Có
Tựa tay hàng ghế sau Có Có
Màn hình giải trí 14 inch 14 inch
Kết nối Apple CarPlay Có Có
Kết nối Android Auto Có Có
Ra lệnh giọng nói Không Không
Đàm thoại rảnh tay Có Có
Hệ thống loa Mark Levinson 21 Mark Levinson 23 loa
Phát WiFi Không Không
Kết nối AUX Có Có
Kết nối USB Có Có
Kết nối Bluetooth Có Có
Radio AM/FM Có Có
Sạc không dây Có Có
Khởi động từ xa Không Không
Lọc không khí Có Có
Sưởi vô-lăng Không Không
Điều hướng (bản đồ) Có Có
Kiểm soát chất lượng không khí Có Có
Điều khiển bằng cử chỉ Không Không
Trần sao Không Không
Trần vật liệu Alcatara Không Không
Vách ngăn khoang lái và Cabin - kèm tivi Có Có
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân Có Có
Trợ lý ảo Không Không
Màn hình giải trí ghế sau 14 inch 48 inch
Màn hình giải trí ghế phụ Có Có
Kết nối điện thoại thông minh Có Có
Ổ điện xoay chiều 230V Không Không
Điều chỉnh vô-lăng Điện Điện
Nhớ vị trí vô-lăng Không Không
Rèm che nắng cửa sau Có Có
Rèm che nắng kính sau Có Có
Đèn viền nội thất (ambient light) Không Không
Sưởi và làm mát hàng ghế sau Không Không
Hàng ghế sau có sưởi Có Có
Sưởi và làm mát hàng ghế trước Có Có
Hàng ghế thứ ba Chỉnh tay 4 hướng -
Hỗ trợ vận hành
Chế độ lái Eco/Normal/Sport Eco/Normal/Sport
Trợ lực vô-lăng Điện Điện
Nhiều chế độ lái Có Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Có Có
Kiểm soát gia tốc Có Có
Phanh tay điện tử Có Có
Giữ phanh tự động Có Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Có Không
Đánh lái bánh sau Không Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động Không Không
Giới hạn tốc độ Có Có
Quản lý xe qua app điện thoại Không Không
Lốp địa hình Không Không
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông Không Không
Chế độ lái địa hình Không Không
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System) Không Không
Gài cầu điện Không Không
Khóa vi sai cầu sau Không Không
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA) Không Không
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động Không Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Có Có
Số túi khí 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS) Có Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP) Có Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) Có Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có Có
Hỗ trợ đổ đèo Không Không
Cảnh báo điểm mù Có Có
Cảm biến lùi Có Có
Camera lùi Có Có
Camera 360 Có Có
Cảnh báo chệch làn đường Có Có
Hỗ trợ giữ làn Có Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Có Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Có Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có Có
Cảm biến áp suất lốp Có Có
Cảm biến khoảng cách phía trước Có Có
Cảnh báo tiền va chạm Có Có
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang Có Có
Hỗ trợ chuyển làn Không Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) Không Không
Thông báo xe phía trước khởi hành Không Không
Thông báo xe trước khởi hành Không Không
Tự động chuyển làn Không Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa Có Có
Hỗ trợ đỗ xe tự động Có Có
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình Không Không
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) Có Có
Hệ thống cảm biến trước/sau Có Có
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm Không Không
Hệ thống đèn pha tự động AHB Có Có
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) Có Có

Mua bán xe Lexus LM500h mới

Xem thêm: Mua bán xe Lexus LM500h

Mua bán xe Lexus LM500h cũ

Xem thêm: Lexus LM500h cũ
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây