Bảng thông số kỹ thuật Lexus LM500h tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Lexus LM500h niêm yết dao động từ 7.29 tỷ - 8.71 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
500h 6 chỗ
7.29 tỷ
8,181 triệu
8,035 triệu
8,021 triệu
500h 4 chỗ
8.71 tỷ
9,772 triệu
9,597 triệu
9,583 triệu
Giá lăn bánh xe Lexus LM500h đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Lexus LM500h là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Lexus LM500h dao động từ 8,021 triệu - 9,772 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Lexus LM500h chi tiết cho phiên bản 500h 6 chỗ (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (500h 6 chỗ)
7,290,000,000 VNĐ
7,290,000,000 VNĐ
7,290,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
874,800,000 VNĐ (12%)
729,000,000 VNĐ (10%)
729,000,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~8,181,137,000 VNĐ
~8,035,337,000 VNĐ
~8,021,477,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 500h 6 chỗ.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Lexus LM500h
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
500h 6 chỗ
500h 4 chỗ
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Hybrid T24A-FTS
Hybrid T24A-FTS
Dung tích (cc)
2.393
2.393
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
271/6.000
271/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
460/2.000-3.000
460/2.000-3.000
Hộp số
AT 6 cấp
AT 6 cấp
Hệ dẫn động
AWD
AWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
5,87
6,6
Loại pin
Lithium-ion
Lithium-ion
Cần số điện tử
Có
Có
Công suất môtơ điện (mã lực)
188
188
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
460,5
460,5
Hệ thống phanh tái sinh
Có
Có
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
4
4
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
5.130x1.890x1.955
5.130x1.890x1.955
Chiều dài cơ sở (mm)
3,000
3,000
Khoảng sáng gầm (mm)
139
139
Bán kính vòng quay (mm)
5.900
5.900
Dung tích khoang hành lý (lít)
752
1.191
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
60
Trọng lượng bản thân (kg)
2.435
2.435
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.905
2.905
Lốp, la-zăng
225/55R19
225/55R19
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Macpherson
Macpherson
Treo sau
Tay đòn kép
Tay đòn kép
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Hệ thống giảm xóc
Thích ứng
Thích ứng
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Có
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
Gạt mưa tự động
Có
Có
Ăng ten vây cá
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Có
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Tùy chọn sơn hai màu
Không
Không
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Không
Không
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
Không
Không
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Không
Không
Đèn sương mù
Có
Có
Cánh gió sau
Không
Không
Khe gió nắp ca pô
Không
Không
Ống xả
Đơn
Đơn
Giá nóc
Không
Không
Cửa hít
Có
Có
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da Semi-aniline
Da Semi-aniline
Điều chỉnh ghế lái
12 hướng (chưa gồm chỉnh đệm đầu 2 hướng)
12 hướng (chưa gồm chỉnh đệm đầu 2 hướng)
Nhớ vị trí ghế lái
3
3
Massage ghế lái
Không
Không
Điều chỉnh ghế phụ
12 hướng (chưa gồm chỉnh đệm đầu 2 hướng)
12 hướng (chưa gồm chỉnh đệm đầu 2 hướng)
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Có
Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Có
Có
Sưởi ấm ghế lái
Có
Có
Sưởi ấm ghế phụ
Có
Có
Bảng đồng hồ tài xế
LCD
LCD
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
12 hướng (chưa gồm chỉnh đệm đầu 2 hướng)
12 hướng (chưa gồm chỉnh đệm đầu 2 hướng)
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Điều hoà
4 vùng tự động
4 vùng tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Cửa kính một chạm
Có
Có
Cửa sổ trời
Có
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Có
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Màn hình giải trí
14 inch
14 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Không
Không
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Hệ thống loa
Mark Levinson 21
Mark Levinson 23 loa
Phát WiFi
Không
Không
Kết nối AUX
Có
Có
Kết nối USB
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Sạc không dây
Có
Có
Khởi động từ xa
Không
Không
Lọc không khí
Có
Có
Sưởi vô-lăng
Không
Không
Điều hướng (bản đồ)
Có
Có
Kiểm soát chất lượng không khí
Có
Có
Điều khiển bằng cử chỉ
Không
Không
Trần sao
Không
Không
Trần vật liệu Alcatara
Không
Không
Vách ngăn khoang lái và Cabin - kèm tivi
Có
Có
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân
Có
Có
Trợ lý ảo
Không
Không
Màn hình giải trí ghế sau
14 inch
48 inch
Màn hình giải trí ghế phụ
Có
Có
Kết nối điện thoại thông minh
Có
Có
Ổ điện xoay chiều 230V
Không
Không
Điều chỉnh vô-lăng
Điện
Điện
Nhớ vị trí vô-lăng
Không
Không
Rèm che nắng cửa sau
Có
Có
Rèm che nắng kính sau
Có
Có
Đèn viền nội thất (ambient light)
Không
Không
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
Không
Không
Hàng ghế sau có sưởi
Có
Có
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Có
Có
Hàng ghế thứ ba
Chỉnh tay 4 hướng
-
Hỗ trợ vận hành
Chế độ lái
Eco/Normal/Sport
Eco/Normal/Sport
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Có
Có
Kiểm soát gia tốc
Có
Có
Phanh tay điện tử
Có
Có
Giữ phanh tự động
Có
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Có
Không
Đánh lái bánh sau
Không
Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Không
Không
Giới hạn tốc độ
Có
Có
Quản lý xe qua app điện thoại
Không
Không
Lốp địa hình
Không
Không
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Không
Không
Chế độ lái địa hình
Không
Không
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System)
Không
Không
Gài cầu điện
Không
Không
Khóa vi sai cầu sau
Không
Không
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA)
Không
Không
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động
Không
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Có
Có
Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Có
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Không
Cảnh báo điểm mù
Có
Có
Cảm biến lùi
Có
Có
Camera lùi
Có
Có
Camera 360
Có
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Có
Hỗ trợ giữ làn
Có
Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Có
Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Có
Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Có
Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Có
Có
Cảm biến áp suất lốp
Có
Có
Cảm biến khoảng cách phía trước
Có
Có
Cảnh báo tiền va chạm
Có
Có
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Có
Có
Hỗ trợ chuyển làn
Không
Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Không
Không
Thông báo xe phía trước khởi hành
Không
Không
Thông báo xe trước khởi hành
Không
Không
Tự động chuyển làn
Không
Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Có
Có
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Có
Có
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
Không
Không
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Có
Có
Hệ thống cảm biến trước/sau
Có
Có
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Không
Không
Hệ thống đèn pha tự động AHB
Có
Có
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)