-

Mua bán ô tô Lexus ES 250 xe cũ giá rẻ xe mới giá tốt 07/2026

Chưa có tin phù hợp Bạn thử bỏ bớt bộ lọc hoặc chọn tỉnh thành khác.

Giá xe Lexus ES 250 cũ & mới tháng 06/2026

Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Lexus ES 250. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:

Lexus ES 250 — sedan sang lý trí

ES 250 là bản máy xăng của dòng sedan sang ES, lựa chọn cho người muốn sự sang trọng và bền bỉ của Lexus mà không cần đến hệ hybrid. Đây là chiếc xe êm ái, lịch lãm và đặc biệt giữ giá tốt.

Ngoại hình

Dài 4.915 mm với lưới tản nhiệt con suốt đặc trưng, ES 250 mang dáng sedan thanh lịch, sang trọng. Gầm 154 mm, lốp 235/45 R18.

Đầu xe Lexus ES 250
Đầu xe Lexus ES 250
Thân xe Lexus ES 250
Thân xe Lexus ES 250
Đuôi xe Lexus ES 250
Đuôi xe Lexus ES 250

Nội thất

Khoang cabin sang trọng, yên tĩnh, hoàn thiện tỉ mỉ theo chuẩn Lexus với ghế da cao cấp và nhiều công nghệ. Cốp 420 lít, không gian thoải mái cho gia đình.

Táp-lô Lexus ES 250
Táp-lô Lexus ES 250
Ghế ngồi Lexus ES 250
Ghế ngồi Lexus ES 250

Vận hành

Khối 2.5L cho 204 mã lực và 335 Nm, hộp số tự động 8 cấp, dẫn động cầu trước; tiêu thụ khoảng 6,8 lít/100 km. Vận hành êm ái, cách âm tốt.

Động cơ Lexus ES 250
Động cơ Lexus ES 250
Cảm giác lái Lexus ES 250
Cảm giác lái Lexus ES 250

Ưu, nhược

Cộng: sang, êm, bền, giữ giá tốt. Trừ: gầm thấp, cảm giác lái thiên êm ái hơn thể thao; giá cao.

Thông số kỹ thuật Lexus ES 250

Dữ liệu tham khảo phiên bản 250 (đời 2021) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.

Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ4-cylinders, Inline type, D4S
Dung tích (cc)2,487
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)204/6.600
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)335/4.000-5.000
Hộp sốUB80E Direct Shift-8AT
Hệ dẫn độngCầu trước
Loại nhiên liệuXăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)6,8
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)4915 x 1820 x 1450
Chiều dài cơ sở (mm)2.870
Khoảng sáng gầm (mm)154
Bán kính vòng quay (mm)5.900
Dung tích khoang hành lý (lít)420
Dung tích bình nhiên liệu (lít)60
Trọng lượng bản thân (kg)1600-1660
Trọng lượng toàn tải (kg)2.100
Lốp, la-zăng235/45R18 SM AL-HIGH
Hệ thống treo/phanh
Treo trướcMacPherson Strut
Treo sauTrailing Wishbone
Phanh trướcVentilated Disc
Phanh sauSolid Disc
Ngoại thất
Gương chiếu hậuGương chiếu hậu bên ngoài
Đèn chiếu xa3 LED
Đèn chiếu gần3 LED
Đèn ban ngàyLED
Đèn hậuLED
Nội thất
Chất liệu bọc ghếDa Smooth/Smooth leather
Điều chỉnh ghế lái8 hướng (chưa gồm đệm lưng 2 hướng)
Nhớ vị trí ghế lái3
Điều chỉnh ghế phụ8 hướng (chưa gồm đệm lưng 2 hướng)
Điều hoàTự động 2 vùng/Auto 2-zone
Màn hình giải trí12.3"
Hệ thống loa10
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăngTrợ lực điện/Electric power steering
Công nghệ an toàn
Số túi khí10
Cảm biến lùi1

Câu hỏi thường gặp về Lexus ES 250

Có nên mua Lexus ES 250 cũ không?

Lexus ES 250 cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Lexus ES 250 cũthông số kỹ thuật Lexus ES 250.

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây