Bảng thông số kỹ thuật Lexus ES 250 tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Lexus ES 250 niêm yết dao động từ 2.62 tỷ - 2.71 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
250
2.62 tỷ
2,951 triệu
2,898 triệu
2,884 triệu
F Sport
2.71 tỷ
3,052 triệu
2,997 triệu
2,983 triệu
Giá lăn bánh xe Lexus ES 250 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Lexus ES 250 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Lexus ES 250 dao động từ 2,884 triệu - 3,052 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Lexus ES 250 chi tiết cho phiên bản 250 (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (250)
2,620,000,000 VNĐ
2,620,000,000 VNĐ
2,620,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
314,400,000 VNĐ (12%)
262,000,000 VNĐ (10%)
262,000,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~2,950,737,000 VNĐ
~2,898,337,000 VNĐ
~2,884,477,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 250.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Lexus ES 250
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
250
F Sport
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
4-cylinders, Inline type, D4S
4-cylinders, Inline type, D4S
Dung tích (cc)
2,487
2.487
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
204/6.600
204/6600
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
335/4.000-5.000
243/4000-5000
Hộp số
UB80E Direct Shift-8AT
UB80E Direct Shift-8AT
Hệ dẫn động
Cầu trước
Cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,8
7,1
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4915 x 1820 x 1450
4975 x 1865 x 1445
Chiều dài cơ sở (mm)
2.870
2.870
Khoảng sáng gầm (mm)
154
154
Bán kính vòng quay (mm)
5.900
5.900
Dung tích khoang hành lý (lít)
420
420
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
60
Trọng lượng bản thân (kg)
1600-1660
1600-1660
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.100
2.100
Lốp, la-zăng
235/45R18 SM AL-HIGH
235/45R18 SM AL-HIGH
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson Strut
MacPherson Strut
Treo sau
Trailing Wishbone
Trailing Wishbone
Phanh trước
Ventilated Disc
Ventilated Disc
Phanh sau
Solid Disc
Solid Disc
Ngoại thất
Đèn phanh trên cao
Không
Không
Gương chiếu hậu
Gương chiếu hậu bên ngoài
Gương chiếu hậu bên ngoài
Sấy gương chiếu hậu
Có
Có
Gạt mưa tự động
Có
Có
Ăng ten vây cá
Không
Không
Cốp đóng/mở điện
Có
Có
Mở cốp rảnh tay
Có
Có
Đèn chiếu xa
3 LED
3 LED
Đèn chiếu gần
3 LED
3 LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Có
Đèn hậu
LED
LED
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da Smooth/Smooth leather
Da Smooth/Smooth leather
Điều chỉnh ghế lái
8 hướng (chưa gồm đệm lưng 2 hướng)
8 hướng (chưa gồm đệm lưng 2 hướng)
Nhớ vị trí ghế lái
3
3
Massage ghế lái
Không
Không
Điều chỉnh ghế phụ
8 hướng (chưa gồm đệm lưng 2 hướng)
8 hướng (chưa gồm đệm lưng 2 hướng)
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Có
Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Có
Có
Sưởi ấm ghế lái
Có
Có
Sưởi ấm ghế phụ
Có
Có
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Chìa khoá thông minh
Không
Không
Khởi động nút bấm
Không
Không
Điều hoà
Tự động 2 vùng/Auto 2-zone
Tự động 2 vùng/Auto 2-zone
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Không
Cửa sổ trời
Có
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Không
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Không
Màn hình giải trí
12.3"
12.3"
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Không
Không
Đàm thoại rảnh tay
Không
Không
Hệ thống loa
10
10
Phát WiFi
Không
Không
Kết nối AUX
Có
Có
Kết nối USB
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Sạc không dây
Không
Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Trợ lực điện/Electric power steering
Trợ lực điện/Electric power steering
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Có
Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Có
Có
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Phanh tay điện tử
Có
Có
Giữ phanh tự động
Không
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Có
Có
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Có
Có
Số túi khí
10
10
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)