Thông số kỹ thuật Lexus ES 250

Bảng thông số kỹ thuật Lexus ES 250 tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
2 phiên bản Giá: 2.62 tỷ - 2.71 tỷ

Bảng giá xe Lexus ES 250 cập nhật tháng 06/2026

Giá xe Lexus ES 250 niêm yết dao động từ 2.62 tỷ - 2.71 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
250 2.62 tỷ 2,951 triệu 2,898 triệu 2,884 triệu
F Sport 2.71 tỷ 3,052 triệu 2,997 triệu 2,983 triệu
Giá lăn bánh xe Lexus ES 250 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Lexus ES 250 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Lexus ES 250 dao động từ 2,884 triệu - 3,052 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Lexus ES 250 chi tiết cho phiên bản 250 (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (250) 2,620,000,000 VNĐ 2,620,000,000 VNĐ 2,620,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 314,400,000 VNĐ (12%) 262,000,000 VNĐ (10%) 262,000,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~2,950,737,000 VNĐ ~2,898,337,000 VNĐ ~2,884,477,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 250. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Lexus ES 250

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số 250 F Sport
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ 4-cylinders, Inline type, D4S 4-cylinders, Inline type, D4S
Dung tích (cc) 2,487 2.487
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 204/6.600 204/6600
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 335/4.000-5.000 243/4000-5000
Hộp số UB80E Direct Shift-8AT UB80E Direct Shift-8AT
Hệ dẫn động Cầu trước Cầu trước
Loại nhiên liệu Xăng Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 6,8 7,1
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 5 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4915 x 1820 x 1450 4975 x 1865 x 1445
Chiều dài cơ sở (mm) 2.870 2.870
Khoảng sáng gầm (mm) 154 154
Bán kính vòng quay (mm) 5.900 5.900
Dung tích khoang hành lý (lít) 420 420
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 60
Trọng lượng bản thân (kg) 1600-1660 1600-1660
Trọng lượng toàn tải (kg) 2.100 2.100
Lốp, la-zăng 235/45R18 SM AL-HIGH 235/45R18 SM AL-HIGH
Hệ thống treo/phanh
Treo trước MacPherson Strut MacPherson Strut
Treo sau Trailing Wishbone Trailing Wishbone
Phanh trước Ventilated Disc Ventilated Disc
Phanh sau Solid Disc Solid Disc
Ngoại thất
Đèn phanh trên cao Không Không
Gương chiếu hậu Gương chiếu hậu bên ngoài Gương chiếu hậu bên ngoài
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá Không Không
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Đèn chiếu xa 3 LED 3 LED
Đèn chiếu gần 3 LED 3 LED
Đèn ban ngày LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu LED LED
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Smooth/Smooth leather Da Smooth/Smooth leather
Điều chỉnh ghế lái 8 hướng (chưa gồm đệm lưng 2 hướng) 8 hướng (chưa gồm đệm lưng 2 hướng)
Nhớ vị trí ghế lái 3 3
Massage ghế lái Không Không
Điều chỉnh ghế phụ 8 hướng (chưa gồm đệm lưng 2 hướng) 8 hướng (chưa gồm đệm lưng 2 hướng)
Massage ghế phụ Không Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chìa khoá thông minh Không Không
Khởi động nút bấm Không Không
Điều hoà Tự động 2 vùng/Auto 2-zone Tự động 2 vùng/Auto 2-zone
Cửa gió hàng ghế sau Không Không
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh Không Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước Không Không
Tựa tay hàng ghế sau Không Không
Màn hình giải trí 12.3" 12.3"
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói Không Không
Đàm thoại rảnh tay Không Không
Hệ thống loa 10 10
Phát WiFi Không Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây Không Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng Trợ lực điện/Electric power steering Trợ lực điện/Electric power steering
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Kiểm soát gia tốc Không Không
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động Không Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Số túi khí 10 10
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo Không Không
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera 360 Không Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không Không
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix

Mua bán xe Lexus ES 250 cũ

Xem thêm: Lexus ES 250 cũ
a984892ab05a73677058b2c9dd187df3-2957463687755288847.png

Lexus ES 250 2021 - 29000 km

1.98 tỷ
Xe Nhập khẩu, màu Màu khác, Xăng, Số tự động, đã đi 29,000 km
Hồ Chí Minh
  • 2021
  • Nhập khẩu
  • Số tự động
  • Xăng
Xem số
a984892ab05a73677058b2c9dd187df3-2957463687755288847.png

Lexus ES 250 2021 - 29000 km

1.98 tỷ
Xe Nhập khẩu, màu Màu khác, Xăng, Số tự động, đã đi 29,000 km
Hồ Chí Minh
  • 2021
  • Nhập khẩu
  • Số tự động
  • Xăng
Xem số
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây