Bảng thông số kỹ thuật Kia Rondo tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Kia Rondo niêm yết dao động từ 559 triệu - 655 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
GMT
559 triệu
642 triệu
631 triệu
617 triệu
GAT
655 triệu
750 triệu
737 triệu
723 triệu
Giá lăn bánh xe Kia Rondo đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Kia Rondo là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Kia Rondo dao động từ 617 triệu - 750 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Kia Rondo chi tiết cho phiên bản GMT (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (GMT)
559,000,000 VNĐ
559,000,000 VNĐ
559,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
67,080,000 VNĐ (12%)
55,900,000 VNĐ (10%)
55,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~642,417,000 VNĐ
~631,237,000 VNĐ
~617,377,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản GMT.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Kia Rondo
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
GMT
GAT
Động cơ/hộp số
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
158/6.500
159/6.500
Dung tích (cc)
1.999
1.999
Hệ dẫn động
Cầu trước
Cầu trước
Hộp số
Số sàn 6 cấp
Tự động 6 cấp
Kiểu động cơ
4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, Dual CVVT 2.0
4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, Dual CVVT 2.0
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
194/4.800
195/4.800
Kích thước/trọng lượng
Bán kính vòng quay (mm)
5.500
5.500
Chiều dài cơ sở (mm)
2.750
2.750
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
58
58
Khoảng sáng gầm (mm)
151
151
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.525 x 1.805 x 1.610
4.525 x 1.805 x 1.610
Lốp, la-zăng
225/45R17/Mâm đúc hợp kim nhôm
225/45R17/Mâm đúc hợp kim nhôm
Số chỗ
7
7
Trọng lượng bản thân (kg)
1.490
1.510
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.120
2.140
Hệ thống treo/phanh
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Treo trước
Kiểu McPherson
Kiểu McPherson
Ngoại thất
Ăng ten vây cá
Không
Không
Cốp đóng/mở điện
Có
Có
Gạt mưa tự động
Không
Có
Gương chiếu hậu
Có
Có
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Sấy gương chiếu hậu
Có
Có
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn hậu
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Có
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da cap cấp
Da cap cấp
Chìa khoá thông minh
Không
Không
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Cửa sổ trời
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Có
Hàng ghế thứ ba
Có
Có
Hệ thống loa
6
6
Kết nối Android Auto
Có
Có
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Kết nối AUX
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Kết nối USB
Có
Có
Khởi động nút bấm
Không
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch, hiển thị đa thông tin
Cảm ứng 8 inch, hiển thị đa thông tin
Massage ghế lái
Không
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Không
Không
Phát WiFi
Không
Không
Ra lệnh giọng nói
Không
Không
Radio AM/FM
Có
Có
Sạc không dây
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh điện
Điều chỉnh ghế phụ
Không
Không
Điều hoà
Chỉnh tay
Tự động
Hỗ trợ vận hành
Giữ phanh tự động
Không
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Phanh tay điện tử
Không
Không
Trợ lực vô-lăng
Trợ lực điện
Trợ lực điện
Công nghệ an toàn
Cảm biến lùi
Không
Không
Camera 360
Không
Không
Camera lùi
Có
Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Không
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Không
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Hỗ trợ giữ làn
Không
Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Không
Không
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Không
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Không
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Không
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)