Thông số kỹ thuật Hyundai Stargazer

Bảng thông số kỹ thuật Hyundai Stargazer tổng hợp 6 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
6 phiên bản Giá: 569 triệu - 685 triệu

Bảng giá xe Hyundai Stargazer cập nhật tháng 10/2026

Giá xe Hyundai Stargazer niêm yết dao động từ 569 triệu - 685 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
Đặc biệt 569 triệu 654 triệu 642 triệu 628 triệu
1.5 Tiêu chuẩn 575 triệu 660 triệu 649 triệu 635 triệu
Cao cấp 615 triệu 705 triệu 693 triệu 679 triệu
1.5 Đặc biệt 625 triệu 716 triệu 704 triệu 690 triệu
1.5 Cao cấp 675 triệu 772 triệu 759 triệu 745 triệu
1.5 Cao cấp 6 chỗ 685 triệu 784 triệu 770 triệu 756 triệu
Giá lăn bánh xe Hyundai Stargazer đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Hyundai Stargazer là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Hyundai Stargazer dao động từ 628 triệu - 784 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Hyundai Stargazer chi tiết cho phiên bản Đặc biệt (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Đặc biệt) 569,000,000 VNĐ 569,000,000 VNĐ 569,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 68,280,000 VNĐ (12%) 56,900,000 VNĐ (10%) 56,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~653,617,000 VNĐ ~642,237,000 VNĐ ~628,377,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Đặc biệt. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Hyundai Stargazer

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số Đặc biệt 1.5 Tiêu chuẩn Cao cấp 1.5 Đặc biệt 1.5 Cao cấp 1.5 Cao cấp 6 chỗ
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5 Smartstream G1.5
Dung tích (cc) 1.497 1.497 1.497 1.497 1.497 1.497
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 115/6.300 115/6300 115/6.300 115/6300 115/6300 115/6300
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 144/4.500 144/ 4500 144/4.500 144/ 4500 144/ 4500 144/ 4500
Hộp số CVT CVT CVT CVT CVT CVT
Hệ dẫn động FDW FDW FDW FDW FDW FDW
Loại năng lượng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 6,3 6,45 6,3 6,45 6,45 6,45
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 7 7 7 7 7 6
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4.575 x 1.780 x 1.710 4460 x 1780 x 1695 4.575 x 1.780 x 1.710 4460 x 1780 x 1695 4460 x 1780 x 1695 4460 x 1780 x 1695
Chiều dài cơ sở (mm) 2.780 2.780 2.780 2.780 2.780 2.780
Khoảng sáng gầm (mm) 205 185 205 185 185 185
Dung tích khoang hành lý (lít) 200 200 200 200 200 200
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 40 40 40 40 40 40
Lốp, la-zăng 205/55R16 205/55R16 205/55R16 205/55R16
Hệ thống treo/phanh
Treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson
Treo sau Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng Thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống
Ngoại thất
Đèn chiếu xa LED Halogen LED Halogen LED LED
Đèn chiếu gần LED Halogen LED Halogen LED LED
Đèn ban ngày LED LED LED LED LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt Có Không Có Không Có Có
Đèn pha tự động xa/gần Có Không Có Không Có Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Có Không Có Không Không Không
Đèn hậu LED LED LED LED LED LED
Đèn phanh trên cao Có Có Có Có Có Có
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện chỉnh điện, gập điện chỉnh điện, gập điện chỉnh điện, gập điện chỉnh điện, gập điện chỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu Có Không Có Không Không Không
Gạt mưa tự động Có Không Có Không Không Không
Ăng ten vây cá Có Có Có Có Có Có
Cốp đóng/mở điện Không Không Không Không Không Không
Mở cốp rảnh tay Không Không Không Không Không Không
Tùy chọn sơn hai màu Không Không Không Không Không Không
Cửa hít Không Không Không Không Không Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Nỉ Da Da Da Da
Massage ghế lái Không Không Không Không - -
Thông gió (làm mát) ghế lái Có Không Có Không Không Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ Có Không Có Không Không Không
Sưởi ấm ghế lái Không Không Không Không Không Không
Sưởi ấm ghế phụ Không Không Không Không Không Không
Bảng đồng hồ tài xế 10,25 inch 3,5 inch 10,25 inch 4,2 inch 4,2 inch LCD 4,2 inch LCD
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có Có Có Có Có Có
Chất liệu bọc vô-lăng Da Nhựa Da Da Da Da
Chìa khoá thông minh Không Không Không Không Có Có
Khởi động nút bấm Không Không Không Không Có Có
Điều hoà Tự động Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ Tự động 1 vùng Tự động 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau Có Có Có Có Có Có
Cửa kính một chạm Không Không Không Không Không Không
Cửa sổ trời Không Không Không Không Không Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không Không Không Không Không Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có Không Có Không Không Không
Tựa tay hàng ghế trước Có Có Có Có Có Có
Tựa tay hàng ghế sau Có Có Có Có Có Có
Kết nối Apple CarPlay Không Có Không Có Có Có
Kết nối Android Auto Không Có Không Có Có Có
Ra lệnh giọng nói Không Không Không Không Không Không
Đàm thoại rảnh tay Không Không Không Không Không Không
Hệ thống loa 8 loa Bose 4 8 loa Bose 6 8 loa Bose 8 loa Bose
Phát WiFi Không Không Không Không Không Không
Kết nối AUX Có Có Có Có Có Có
Kết nối USB Có Có Có Có Có Có
Kết nối Bluetooth Có Có Có Có Có Có
Radio AM/FM Có Có Có Có Có Có
Sạc không dây Có Không Có Không Không Có
Khởi động từ xa Có Không Có Có Có Có
Lọc không khí Không Không Không Không Không Không
Sưởi vô-lăng Không Không Không Không Không Không
Điều hướng (bản đồ) Không Không Không Có Có Có
Kiểm soát chất lượng không khí Không Không Không Không Không Không
Màn hình giải trí 10,25 inch - 10,25 inch 10,25 inch 10,25 inch 10,25 inch
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng Điện Điện Điện Điện Điện Điện
Nhiều chế độ lái Có Không Có Không Không Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không Không Không Không Không Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không Không Không Không Không Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không Không Không Không Không Không
Kiểm soát gia tốc Không Không Không Không Không Không
Phanh tay điện tử Có Không Có Không Không Không
Giữ phanh tự động Có Không Có Không Không Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không Không Không Không Không Không
Đánh lái bánh sau Không Không Không Không Không Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động Không Không Không Không Không Không
Giới hạn tốc độ Không Không Không Không Có Có
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Có Không Có Có Có Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Có Không Có Không Không Không
Số túi khí 6 2 6 2 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS) Có Có Có Có Có Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có Có Có Có Có Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có Có Có Có Có Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP) Có Không Có Không Có Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) Có Không Có Không Không Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có Không Có Không Có Có
Hỗ trợ đổ đèo Không Không Không Không Không Không
Cảnh báo điểm mù Có Không Có Không Có Có
Cảm biến lùi Có Có Có Có Có Có
Camera lùi Có Không Có Không Có Có
Camera 360 Không Không Không Không Không Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không Không Không Không Không Không
Cảnh báo chệch làn đường Có Không Có Không Không Không
Hỗ trợ giữ làn Có Không Có Không Có Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không Không Có Không Có Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không Không Có Không Không Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không Không Có Không Có Có
Cảm biến áp suất lốp Có Không Có Có Có Có
Cảm biến khoảng cách phía trước Không Không Có Không Có Có
Cảnh báo tiền va chạm Không Không Có Không Có Có
Thông báo xe phía trước khởi hành Không Không Có Không Không Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa Không Không Có Không Có Có
Hệ thống cảnh báo & giảm thiểu va chạm phía trước (FCM) Không - Có - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không - Có - - -
Hệ thống đèn pha tự động AHB Không - Có - - -

Mua bán xe Hyundai Stargazer mới

Xem thêm: Mua bán xe Hyundai Stargazer

Mua bán xe Hyundai Stargazer cũ

Xem thêm: Hyundai Stargazer cũ
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây