lê thành chúng
lê thành chúng
Luxury AUTO
Salon Ô tô Hoàng Minh Phát
Luxury AUTO
Tam Nguyen
Tấn Lợi Car
Châu văn Quyền
Trần Tuấn Thanh
Lợi Used Car
phạm phương nga
Thoaixoaidoi
Sơn Nguyễn
Công Thành
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Hyundai i10 — hiện có khoảng 82 tin các đời 2015–2023. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Hyundai i10 2023 | khoảng 328 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| Hyundai i10 2022 | khoảng 239 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Hyundai i10 2021 | khoảng 283 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Hyundai i10 2020 | khoảng 308 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Hyundai i10 2019 | khoảng 235 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Hyundai i10 2018 | khoảng 220 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Hyundai i10 2017 | khoảng 195 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Hyundai i10 2016 | khoảng 155 triệu | Nhiều lựa chọn nhất, dễ so giá |
| Hyundai i10 2015 | khoảng 235 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
Cùng với Grand i10 hatchback, dòng i10 từ lâu là biểu tượng của phân khúc xe nhỏ giá rẻ tại Việt Nam. Nhỏ gọn, tiết kiệm và bền, đây là chiếc xe đưa rất nhiều người Việt từ xe máy lên ô tô lần đầu.
Với chiều dài chỉ 3.815 mm và bán kính quay đầu nhỏ, i10 luồn lách và đỗ xe trong phố cực kỳ dễ dàng. Gầm 157 mm khá cao so với cỡ xe, đi đường xấu nhẹ vẫn ổn.



Nội thất đơn giản, dễ dùng, nhưng so với mặt bằng xe hạng A thì i10 lại nhỉnh hơn về trang bị và độ rộng rãi — một trong những lý do giúp nó luôn đắt khách.


Khối 1.2L Kappa cho 83 mã lực và 114 Nm (ngoài ra có bản 1.0). Sức mạnh khiêm tốn nhưng với chiếc xe nhẹ dưới một tấn thì vẫn nhanh nhẹn trong phố, và đặc biệt tiết kiệm — chỉ khoảng 5,2 lít/100 km.



i10 cũ là lựa chọn lý tưởng cho người mua xe lần đầu hay chạy dịch vụ. Vì nhiều xe chạy dịch vụ, hãy kiểm tra kỹ số km và tình trạng máy/hộp số.
Dữ liệu tham khảo phiên bản Sedan 1.2 MT tiêu chuẩn (đời 2024) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | Kappa 1.2 MPI |
| Dung tích (cc) | 1.197 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 83/6.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 114/4.000 |
| Hộp số | 5 MT |
| Hệ dẫn động | FWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 5,34 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Bán kính vòng quay (mm) | 4.900 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 402 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 37 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 940 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1.400 |
| Lốp, la-zăng | 165/70R14 |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 3.995 x 1.680 x 1.520 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.450 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 157 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Macpherson |
| Treo sau | Thanh Xoắn |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Tang trống |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | Halogen |
| Đèn chiếu gần | Halogen |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Gập cơ, chỉnh điện |
| Nội thất | |
| Bảng đồng hồ tài xế | Analog cùng màn hình 2.8 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Urethan |
| Hàng ghế thứ hai | Không gập được |
| Điều hoà | 1 |
| Hệ thống loa | 4 |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Điện |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 1 |
Hyundai i10 cũ trên thị trường dao động khoảng 155 – 328 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
Hyundai i10 cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Hyundai i10 cũ và thông số kỹ thuật Hyundai i10.