Thông số kỹ thuật Hyundai i10

Bảng thông số kỹ thuật Hyundai i10 tổng hợp 6 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
6 phiên bản Giá: 360 triệu - 455 triệu

Bảng giá xe Hyundai i10 cập nhật tháng 06/2026

Giá xe Hyundai i10 niêm yết dao động từ 360 triệu - 455 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
1.2 MT Tiêu chuẩn 360 triệu 420 triệu 412 triệu 398 triệu
Sedan 1.2 MT tiêu chuẩn 380 triệu 442 triệu 434 triệu 420 triệu
1.2 AT Tiêu chuẩn 425 triệu 492 triệu 484 triệu 470 triệu
Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn 425 triệu 492 triệu 484 triệu 470 triệu
1.2 AT 455 triệu 526 triệu 517 triệu 503 triệu
Sedan 1.2 AT 455 triệu 526 triệu 517 triệu 503 triệu
Giá lăn bánh xe Hyundai i10 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Hyundai i10 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Hyundai i10 dao động từ 398 triệu - 526 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Hyundai i10 chi tiết cho phiên bản 1.2 MT Tiêu chuẩn (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (1.2 MT Tiêu chuẩn) 360,000,000 VNĐ 360,000,000 VNĐ 360,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 43,200,000 VNĐ (12%) 36,000,000 VNĐ (10%) 36,000,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~419,537,000 VNĐ ~412,337,000 VNĐ ~398,477,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 1.2 MT Tiêu chuẩn. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Hyundai i10

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số 1.2 MT Tiêu chuẩn Sedan 1.2 MT tiêu chuẩn 1.2 AT Tiêu chuẩn Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn 1.2 AT Sedan 1.2 AT
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2 MPI Kappa 1.2 MPI
Dung tích (cc) 1.197 1.197 1.197 1.197 1.197 1.197
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 83/6.000 83/6.000 83/6.000 83/6.000 83/6.000 83/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 114/4.000 114/4.000 114/4.000 114/4.000 114/4.000 114/4.000
Hộp số 5 MT 5 MT 4 AT 4 AT 4 AT 4 AT
Hệ dẫn động FWD FWD FWD FWD FWD FWD
Loại nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 5,2 5,34 5,8 5,8 5,8 5,8
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 5 5 5 5 5 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 3.815 x 1.680 x 1.520 3.995 x 1.680 x 1.520 3.995 x 1.680 x 1.520 3.995 x 1.680 x 1.520 3.995 x 1.680 x 1.520 3.995 x 1.680 x 1.520
Chiều dài cơ sở (mm) 2.450 2.450 2.450 2.450 2.450 2.450
Khoảng sáng gầm (mm) 157 157 157 157 157 157
Bán kính vòng quay (mm) 4.900 4.900 4.900 4.900 4.900 4.900
Dung tích khoang hành lý (lít) 260 402 402 402 402 402
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 37 37 37 37 37 37
Trọng lượng bản thân (kg) 940 940 980 980 980 980
Trọng lượng toàn tải (kg) 1.380 1.400 1.420 1.420 1.420 1.420
Lốp, la-zăng 165/70 R14 165/70R14 175/60R15 175/60R15 175/60R15 175/60R15
Hệ thống treo/phanh
Treo trước Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson
Treo sau Thanh Xoắn Thanh Xoắn Thanh Xoắn Thanh Xoắn Thanh Xoắn Thanh Xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống
Ngoại thất
Đèn chiếu xa Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Đèn chiếu gần Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Đèn pha tự động bật/tắt Không Không Không Không Không Không
Đèn pha tự động xa/gần Không Không Không Không Không Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không Không Không Không Không Không
Đèn hậu Halogen LED LED LED LED LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu Gập cơ, chỉnh điện Gập cơ, chỉnh điện Gập điện, chỉnh điện Gập điện, chỉnh điện Gập điện, chỉnh điện Gập điện, chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu Không Không
Gạt mưa tự động Không Không Không Không Không Không
Ăng ten vây cá Không Không
Cốp đóng/mở điện Không Không Không Không Không Không
Mở cốp rảnh tay Không Không Không Không Không Không
Đèn ban ngày - - Dạng LED Dạng LED Dạng LED Dạng LED
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ
Điều chỉnh ghế lái Không Không Không Không Không Không
Nhớ vị trí ghế lái Không Không Không Không Không Không
Massage ghế lái Không Không Không Không Không Không
Điều chỉnh ghế phụ Không Không Không Không Không Không
Massage ghế phụ Không Không Không Không Không Không
Thông gió (làm mát) ghế lái Không Không Không Không Không Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không Không Không Không Không Không
Sưởi ấm ghế lái Không Không Không Không Không Không
Sưởi ấm ghế phụ Không Không Không Không Không Không
Bảng đồng hồ tài xế Analog cùng màn hình 2.8 inch Analog cùng màn hình 2.8 inch Semi Digital 5.3 inch Semi Digital 5.3 inch Semi Digital 5.3 inch Semi Digital 5.3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Không Không
Chất liệu bọc vô-lăng Urethan Urethan Da Da Da Da
Hàng ghế thứ hai Không gập được Không gập được Không gập được Không gập được Không gập được Không gập được
Chìa khoá thông minh Không Không
Khởi động nút bấm Không Không
Điều hoà
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm Không Không Có, ghế lái Có, ghế lái Có, ghế lái Có, ghế lái
Cửa sổ trời Không Không Không Không Không Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không Không Không Không Không Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không Không Không Không Không Không
Tựa tay hàng ghế trước Không Không Không Không Không Không
Tựa tay hàng ghế sau Không Không Không Không Không Không
Màn hình giải trí Không Không 8 inch, có cảm ứng 8 inch, có cảm ứng 8 inch, có cảm ứng 8 inch, có cảm ứng
Hệ thống loa 4 4 4 4 4 4
Phát WiFi Không Không Không Không Không Không
Kết nối AUX Không Không Không Không Không Không
Kết nối USB Không Không
Kết nối Bluetooth Không Không
Radio AM/FM Không Không
Sạc không dây Không Không Không Không Không Không
Kết nối Apple CarPlay - -
Kết nối Android Auto - -
Ra lệnh giọng nói - -
Đàm thoại rảnh tay - -
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng Điện Điện Điện Điện Điện Điện
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không Không Không Không Không Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không Không Không Không Không Không
Kiểm soát gia tốc Không Không Không Không Không Không
Phanh tay điện tử Không Không Không Không Không Không
Giữ phanh tự động Không Không Không Không Không Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không Không Không Không Không Không
Nhiều chế độ lái - Không - - - -
Lẫy chuyển số trên vô-lăng - Không - - - -
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không Không Không Không Không Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không Không Không Không Không Không
Số túi khí 1 1 2 2 2 2
Chống bó cứng phanh (ABS) Không Không
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Không Không
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Không Không
Cân bằng điện tử (VSC, ESP) Không Không Không Không Không Không
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) Không Không Không Không Không Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Không Không Không Không Không Không
Hỗ trợ đổ đèo Không Không Không Không Không Không
Cảnh báo điểm mù Không Không Không Không Không Không
Cảm biến lùi Không Không
Camera lùi Không Không
Camera 360 Không Không Không Không Không Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không Không Không Không Không Không
Cảnh báo chệch làn đường Không Không Không Không Không Không
Hỗ trợ giữ làn Không Không Không Không Không Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không Không Không Không Không Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không Không Không Không Không Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không Không Không Không Không Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không Không

Mua bán xe Hyundai i10 mới

Xem thêm: Mua bán xe Hyundai i10

Mua bán xe Hyundai i10 cũ

Xem thêm: Hyundai i10 cũ
6849a0a57caae80355ed49a8b9c2c283-2984953760104716033.jpg

Hyundai I10 Sedan AT

239 triệu
Xe 0, màu Vàng, Xăng, Số tự động, đã đi 79,000 km
Hồ Chí Minh
  • 2022
  • Số tự động
  • Xăng
Xem số
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây