Bảng thông số kỹ thuật Hyundai i10 tổng hợp 6 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Hyundai i10 niêm yết dao động từ 360 triệu - 455 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
1.2 MT Tiêu chuẩn
360 triệu
420 triệu
412 triệu
398 triệu
Sedan 1.2 MT tiêu chuẩn
380 triệu
442 triệu
434 triệu
420 triệu
1.2 AT Tiêu chuẩn
425 triệu
492 triệu
484 triệu
470 triệu
Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn
425 triệu
492 triệu
484 triệu
470 triệu
1.2 AT
455 triệu
526 triệu
517 triệu
503 triệu
Sedan 1.2 AT
455 triệu
526 triệu
517 triệu
503 triệu
Giá lăn bánh xe Hyundai i10 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Hyundai i10 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Hyundai i10 dao động từ 398 triệu - 526 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Hyundai i10 chi tiết cho phiên bản 1.2 MT Tiêu chuẩn (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (1.2 MT Tiêu chuẩn)
360,000,000 VNĐ
360,000,000 VNĐ
360,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
43,200,000 VNĐ (12%)
36,000,000 VNĐ (10%)
36,000,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~419,537,000 VNĐ
~412,337,000 VNĐ
~398,477,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 1.2 MT Tiêu chuẩn.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Hyundai i10
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
1.2 MT Tiêu chuẩn
Sedan 1.2 MT tiêu chuẩn
1.2 AT Tiêu chuẩn
Sedan 1.2 AT Tiêu chuẩn
1.2 AT
Sedan 1.2 AT
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Kappa 1.2 MPI
Kappa 1.2 MPI
Kappa 1.2 MPI
Kappa 1.2 MPI
Kappa 1.2 MPI
Kappa 1.2 MPI
Dung tích (cc)
1.197
1.197
1.197
1.197
1.197
1.197
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
83/6.000
83/6.000
83/6.000
83/6.000
83/6.000
83/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
114/4.000
114/4.000
114/4.000
114/4.000
114/4.000
114/4.000
Hộp số
5 MT
5 MT
4 AT
4 AT
4 AT
4 AT
Hệ dẫn động
FWD
FWD
FWD
FWD
FWD
FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
5,2
5,34
5,8
5,8
5,8
5,8
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
5
5
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
3.815 x 1.680 x 1.520
3.995 x 1.680 x 1.520
3.995 x 1.680 x 1.520
3.995 x 1.680 x 1.520
3.995 x 1.680 x 1.520
3.995 x 1.680 x 1.520
Chiều dài cơ sở (mm)
2.450
2.450
2.450
2.450
2.450
2.450
Khoảng sáng gầm (mm)
157
157
157
157
157
157
Bán kính vòng quay (mm)
4.900
4.900
4.900
4.900
4.900
4.900
Dung tích khoang hành lý (lít)
260
402
402
402
402
402
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
37
37
37
37
37
37
Trọng lượng bản thân (kg)
940
940
980
980
980
980
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.380
1.400
1.420
1.420
1.420
1.420
Lốp, la-zăng
165/70 R14
165/70R14
175/60R15
175/60R15
175/60R15
175/60R15
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Macpherson
Macpherson
Macpherson
Macpherson
Macpherson
Macpherson
Treo sau
Thanh Xoắn
Thanh Xoắn
Thanh Xoắn
Thanh Xoắn
Thanh Xoắn
Thanh Xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống
Tang trống
Tang trống
Tang trống
Tang trống
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Halogen
Halogen
Halogen
Halogen
Halogen
Halogen
Đèn chiếu gần
Halogen
Halogen
Halogen
Halogen
Halogen
Halogen
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Đèn hậu
Halogen
LED
LED
LED
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu
Gập cơ, chỉnh điện
Gập cơ, chỉnh điện
Gập điện, chỉnh điện
Gập điện, chỉnh điện
Gập điện, chỉnh điện
Gập điện, chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Gạt mưa tự động
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Ăng ten vây cá
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Đèn ban ngày
-
-
Dạng LED
Dạng LED
Dạng LED
Dạng LED
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Nỉ
Nỉ
Nỉ
Nỉ
Điều chỉnh ghế lái
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Massage ghế lái
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Analog cùng màn hình 2.8 inch
Analog cùng màn hình 2.8 inch
Semi Digital 5.3 inch
Semi Digital 5.3 inch
Semi Digital 5.3 inch
Semi Digital 5.3 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Urethan
Urethan
Da
Da
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Không gập được
Không gập được
Không gập được
Không gập được
Không gập được
Không gập được
Chìa khoá thông minh
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Khởi động nút bấm
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Điều hoà
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Có
Có
Có
Có
Cửa kính một chạm
Không
Không
Có, ghế lái
Có, ghế lái
Có, ghế lái
Có, ghế lái
Cửa sổ trời
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Màn hình giải trí
Không
Không
8 inch, có cảm ứng
8 inch, có cảm ứng
8 inch, có cảm ứng
8 inch, có cảm ứng
Hệ thống loa
4
4
4
4
4
4
Phát WiFi
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Kết nối AUX
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Kết nối USB
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Radio AM/FM
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Sạc không dây
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Kết nối Apple CarPlay
-
-
Có
Có
Có
Có
Kết nối Android Auto
-
-
Có
Có
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
-
-
Có
Có
Có
Có
Đàm thoại rảnh tay
-
-
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Điện
Điện
Điện
Điện
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Phanh tay điện tử
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Giữ phanh tự động
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Nhiều chế độ lái
-
Không
-
-
-
-
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
-
Không
-
-
-
-
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Số túi khí
1
1
2
2
2
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Không
Không
Có
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Không
Không
Không
Không
Không
Không
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)