Bảng thông số kỹ thuật Hyundai Custin tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Hyundai Custin niêm yết dao động từ 820 triệu - 974 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
1.5 Tiêu chuẩn
820 triệu
935 triệu
918 triệu
904 triệu
1.5 Đặc Biệt
915 triệu
1,041 triệu
1,023 triệu
1,009 triệu
2.0 Cao cấp
974 triệu
1,107 triệu
1,088 triệu
1,074 triệu
Giá lăn bánh xe Hyundai Custin đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Hyundai Custin là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Hyundai Custin dao động từ 904 triệu - 1,107 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Hyundai Custin chi tiết cho phiên bản 1.5 Tiêu chuẩn (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (1.5 Tiêu chuẩn)
820,000,000 VNĐ
820,000,000 VNĐ
820,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
98,400,000 VNĐ (12%)
82,000,000 VNĐ (10%)
82,000,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~934,737,000 VNĐ
~918,337,000 VNĐ
~904,477,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 1.5 Tiêu chuẩn.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Hyundai Custin
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
1.5 Tiêu chuẩn
1.5 Đặc Biệt
2.0 Cao cấp
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Smartstream 1.5T-GDI
Smartstream 1.5T-GDI
Smartstream 2.0T-GDI
Dung tích (cc)
1.497
1.497
1.975
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
170/5.500
170/5.500
236/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
253/1.500-4.000
253/1.500-4.000
353/1.500-4.000
Hộp số
8AT
8AT
8AT
Hệ dẫn động
Cầu trước
Cầu trước
Cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,91
7,13
8,49
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
7
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.950 x 1.850 x 1.725
4.950 x 1.850 x 1.725
4.950 x 1.850 x 1.725
Chiều dài cơ sở (mm)
3.055
3.055
3.055
Khoảng sáng gầm (mm)
170
170
170
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
58
58
58
Lốp, la-zăng
225/60R17
225/55R18
225/55R18
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
McPherson
McPherson
McPherson
Treo sau
Thanh cân bằng
Thanh cân bằng
Thanh cân bằng
Phanh trước
Ðĩa
Ðĩa
Ðĩa
Phanh sau
Ðĩa
Ðĩa
Ðĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Có
Đèn hậu
LED
LED
LED
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện
Chỉnh điện, gập điện
Chỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu
Có
Có
Có
Ăng ten vây cá
Có
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Có
Có
Mở cốp rảnh tay
Không
Có
Có
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Điện
Điện
Điện
Điều chỉnh ghế phụ
Cơ
Điện
Điện
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Không
Có
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
-
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
-
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
-
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
-
Bảng đồng hồ tài xế
4.2 inch TFT LCD
4.2 inch TFT LCD
TFT 4.2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Ghế sau thư giãn chỉnh điện 10 hướng
Ghế sau thư giãn chỉnh điện 10 hướng
Ghế sau thư giãn chỉnh điện 10 hướng
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Có
Điều hoà
Tự động
Tự động
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Có
Cửa kính một chạm
Chỉ ghế lái
Tất cả vị trí
Tất cả vị trí
Cửa sổ trời
Có
Có
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Có
Màn hình giải trí
10.4 inch
10.4 inch
10.4 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Có
Có
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Có
Hệ thống loa
4 loa
6 loa
6 loa
Kết nối AUX
Có
Có
Có
Kết nối USB
Có
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Sạc không dây
Có
Có
Có
Khởi động từ xa
Không
Không
Không
Lọc không khí
Không
Không
Không
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
-
-
Có
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
-
-
Có
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân
-
-
Có
Đèn viền nội thất (ambient light)
-
-
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
-
Có
Hỗ trợ vận hành
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Có
Có
Phanh tay điện tử
Có
Có
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Không
Giữ phanh tự động
Có
Có
Có
Công nghệ an toàn
Số túi khí
4
6
6
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)