Thông số kỹ thuật Honda Brio

Bảng thông số kỹ thuật Honda Brio tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
2 phiên bản Giá: 418 triệu - 452 triệu

Bảng giá xe Honda Brio cập nhật tháng 07/2026

giá xe honda Brio niêm yết dao động từ 418 triệu - 452 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
G 418 triệu
RS 452 triệu
Giá lăn bánh xe Honda Brio đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Honda Brio là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Honda Brio dao động từ Đang cập nhật tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Honda Brio chi tiết cho phiên bản G (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (G) 418,000,000 VNĐ 418,000,000 VNĐ 418,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ Đang cập nhật (0%) Đang cập nhật (0%) Đang cập nhật (0%)
3. Phí cấp biển số Đang cập nhật Đang cập nhật Đang cập nhật
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~Đang cập nhật ~Đang cập nhật ~Đang cập nhật
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản G. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Honda Brio

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số G RS
Động cơ/hộp số
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 89/6000 89/6000
Dung tích (cc) 1.199 1.199
Hệ dẫn động Cầu trước Cầu trước
Hộp số CVT CVT
Kiểu động cơ 1.2 i-VTEC 1.2 i-VTEC
Loại nhiên liệu Xăng Xăng
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 110/4800 110/4800
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) 5,4 5,9
Kích thước/trọng lượng
Bán kính vòng quay (mm) 4.985 4.985
Chiều dài cơ sở (mm) 2.405 2.405
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 35 35
Dung tích khoang hành lý (lít) 258 258
Khoảng sáng gầm (mm) 137 137
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 3801x1682x1487 3801x1682x1487
Lốp, la-zăng 175/65R14 185/55R15
Số chỗ 5 5
Trọng lượng bản thân (kg) 972 972
Trọng lượng toàn tải (kg) 1.347 1.347
Hệ thống treo/phanh
Phanh sau Tang trống Tang trống
Phanh trước Đĩa Đĩa
Treo sau Giằng xoắn Giằng xoắn
Treo trước MacPherson MacPherson
Ngoại thất
Ăng ten vây cá Không Không
Cốp đóng/mở điện Không Không
Gạt mưa tự động Không Không
Gương chiếu hậu Gập cơ, chỉnh điện Gập điện, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ LED
Mở cốp rảnh tay Không Không
Sấy gương chiếu hậu Không Không
Đèn ban ngày LED LED
Đèn chiếu gần Halogen Halogen
Đèn chiếu xa Halogen Halogen
Đèn hậu Halogen Halogen
Đèn pha tự động bật/tắt Không Không
Đèn pha tự động xa/gần Không Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không Không
Đèn phanh trên cao
Nội thất
Bảng đồng hồ tài xế Analog Analog
Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ
Chất liệu bọc vô-lăng Urethane Urethane
Chìa khoá thông minh Không Không
Cửa gió hàng ghế sau Không Không
Cửa kính một chạm Ghế lái Ghế lái
Cửa sổ trời Không Không
Cửa sổ trời toàn cảnh Không Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không Không
Hàng ghế thứ hai Gập hoàn toàn Gập hoàn toàn
Hệ thống loa 4 6
Kết nối Android Auto Không Không
Kết nối Apple CarPlay Không
Kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Kết nối USB
Khởi động nút bấm Không Không
Màn hình giải trí 1-DIN Cảm ứng 6.2 inch
Massage ghế lái Không Không
Massage ghế phụ Không Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Phát WiFi Không Không
Ra lệnh giọng nói Không Không
Radio AM/FM
Sạc không dây Không Không
Sưởi ấm ghế lái Không Không
Sưởi ấm ghế phụ Không Không
Thông gió (làm mát) ghế lái Không Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không Không
Tựa tay hàng ghế sau Không Không
Tựa tay hàng ghế trước Không Không
Đàm thoại rảnh tay Không Không
Điều hoà
Hỗ trợ vận hành
Giữ phanh tự động Không Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không Không
Kiểm soát gia tốc Không Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không Không
Nhiều chế độ lái Không Không
Phanh tay điện tử Không Không
Trợ lực vô-lăng Điện Điện
Công nghệ an toàn
Cảm biến lùi Không Không
Camera 360 Không Không
Camera lùi Không Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không Không
Cân bằng điện tử (VSC, ESP) Không Không
Cảnh báo chệch làn đường Không Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không Không
Cảnh báo điểm mù Không Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ giữ làn Không Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Không Không
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không Không
Hỗ trợ đổ đèo Không Không
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không Không
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) Không Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Không Không
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Số túi khí 2 2

Mua bán xe Honda Brio cũ

Xem thêm: Honda Brio cũ
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây