Bảng thông số kỹ thuật GAC M8 tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe GAC M8 niêm yết dao động từ 1.7 tỷ - 2.2 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
GL Master
1.7 tỷ
1,919 triệu
1,885 triệu
1,871 triệu
GT Master
1.8 tỷ
2,031 triệu
1,995 triệu
1,981 triệu
GX Master
2.2 tỷ
2,479 triệu
2,435 triệu
2,421 triệu
Giá lăn bánh xe GAC M8 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe GAC M8 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe GAC M8 dao động từ 1,871 triệu - 2,479 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe GAC M8 chi tiết cho phiên bản GL Master (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (GL Master)
1,699,000,000 VNĐ
1,699,000,000 VNĐ
1,699,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
203,880,000 VNĐ (12%)
169,900,000 VNĐ (10%)
169,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~1,919,217,000 VNĐ
~1,885,237,000 VNĐ
~1,871,377,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản GL Master.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản GAC M8
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
GL Master
GT Master
GX Master
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
2.0T GDI
2.0T GDI
2.0T GDI
Dung tích (cc)
1.991
1.991
1.991
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
248/5.250
248/5.250
248/5.250
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
400/1.750-4.000
400/1.750-4.000
400/1.750-4.000
Hộp số
8AT
8AT
8AT
Hệ dẫn động
FWD
FWD
FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xăng
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
7
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
5.212 x 1.893 x 1.823
5.212 x 1.893 x 1.823
5.212 x 1.893 x 1.823
Chiều dài cơ sở (mm)
3.070
3.070
3.070
Khoảng sáng gầm (mm)
150
150
150
Bán kính vòng quay (mm)
5.500
5.500
5.500
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
65
65
Dung tích khoang hành lý (lít)
516/1586 khi gập hàng ghế thứ 3
516/1586 khi gập hàng ghế thứ 3
516/1586 khi gập hàng ghế thứ 3
Trọng lượng bản thân (kg)
2.080
2.120
2.170
Lốp, la-zăng
225/55 R18
225/55 R18
225/55 R18
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
MacPherson
MacPherson
Treo sau
Đa liên kết
Đa liên kết
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Có
Đèn sương mù
LED
LED
LED
Gạt mưa tự động
Có
Có
Có
Đèn hậu
LED
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập diệng
Chỉnh điện, gập diệng
Chỉnh điện, gập diệng
Cửa trượt điện
Hai bên
Hai bên
Hai bên
Cốp đóng/mở điện
Không
Có
Có
Gương hậu ngoài có chức năng nhớ vị trí và tự động hạ thấp khi lùi
Không
Có
Có
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da cao cấp
Da cao cấp
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 12 hướng
Chỉnh điện 12 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Có
Có
Thông gió (làm mát) ghế lái
Có
Có
Có
Sưởi ấm ghế lái
Có
Có
Có
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh điện 4 hướng
Chỉnh điện 4 hướng
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Có
Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Có
Hàng ghế thứ hai
Chỉnh tay tiến/lùi
Chỉnh tay tiến/lùi
Chỉnh điện tiến/lùi
Bàn làm việc cho hàng thế thứ hai
Không
Không
Có
Nhớ vị trí hàng ghế hai
Không
Không
Có
Hàng ghế hai làm mát/sưởi với chức năng massage
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Có
Có
Hàng ghế thứ ba
Chỉnh tay, gập 40/60
Chỉnh tay, gập 40/60
Chỉnh tay, gập 40/60
Bảng đồng hồ tài xế
LCD 12,3 inch
LCD 12,3 inch
LCD 12,3 inch
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10,1 inch
Cảm ứng 14,6 inch
Cảm ứng 14,6 inch
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Da
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Có
Điều hoà
Tự động 3 vùng
Tự động 3 vùngđộng
Tự động 3 vùngđộng
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Có
Hệ thống loa
8 loa
8 loal
8 loal
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Cửa kính một chạm
Ghế trước và ghế thứ hai
Ghế trước và ghế thứ hai
Ghế trước và ghế thứ hai
Kết nối USB
Có
Có
Có
Sạc không dây
Có
Có
Có
Cửa sổ trời
Không
Có
Có
Đèn viền nội thất (ambient light)
Có
Có
Có
Lọc không khí
Không
Có
Có
Trần sao
Không
Không
Có
Hệ thống khuếch tán mùi hương
Không
Không
Không
Hỗ trợ vận hành
Chế độ lái
Eco/Comfort/Sport
Eco/Comfort/Sport
Eco/Comfort/Sport
Phanh tay điện tử
Có
Có
Có
Giữ phanh tự động
Có
Có
Có
Công nghệ an toàn
Số túi khí
6
7
7
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Có
Có
Có
Chống bó cứng phanh (ABS)
Không
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)