Thông số kỹ thuật Ford Everest 2024

Bảng thông số kỹ thuật Ford Everest 2024 tổng hợp 5 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
5 phiên bản Giá: 1.1 tỷ - 1.5 tỷ

Bảng giá xe Ford Everest 2024 cập nhật tháng 06/2026

Giá xe Ford Everest 2024 niêm yết dao động từ 1.1 tỷ - 1.5 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
Ambient 2.0 AT 4x2 1.1 tỷ 1,247 triệu 1,225 triệu 1,211 triệu
Sport 2.0 AT 4x2 1.18 tỷ 1,336 triệu 1,312 triệu 1,298 triệu
Titanium 2.0 AT 4x2 1.3 tỷ 1,471 triệu 1,445 triệu 1,431 triệu
Titanium+ 2.0 AT 4x4 1.47 tỷ 1,660 triệu 1,631 triệu 1,617 triệu
Wildtrak 2.0 AT 4x4 1.5 tỷ 1,695 triệu 1,665 triệu 1,651 triệu
Giá lăn bánh xe Ford Everest 2024 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Ford Everest 2024 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Ford Everest 2024 dao động từ 1,211 triệu - 1,695 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Ford Everest 2024 chi tiết cho phiên bản Ambient 2.0 AT 4x2 (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Ambient 2.0 AT 4x2) 1,099,000,000 VNĐ 1,099,000,000 VNĐ 1,099,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 131,880,000 VNĐ (12%) 109,900,000 VNĐ (10%) 109,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~1,247,217,000 VNĐ ~1,225,237,000 VNĐ ~1,211,377,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Ambient 2.0 AT 4x2. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Ford Everest 2024

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số Ambient 2.0 AT 4x2 Sport 2.0 AT 4x2 Titanium 2.0 AT 4x2 Titanium+ 2.0 AT 4x4 Wildtrak 2.0 AT 4x4
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ Single Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi Single Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi Single Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Dung tích (cc) 1.999 1.999 1,999 1.999 1.999
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) 170/3500 170/3500 170/3.500 209/3750 209/3750
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) 405/1750-2500 405/1750-2500 405/1.750-2.500 500/1750-2000 500/1750-2000
Hộp số AT 6 cấp AT 6 cấp AT 6 cấp AT 10 cấp AT 10 cấp
Hệ dẫn động RWD RWD RWD 4WD 4WD
Loại nhiên liệu Dầu Dầu Dầu Dầu Dầu
Cần số điện tử Không Không Không
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) - - 8,2 8,43 8,0
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 7 7 7 7 7
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4914 x 1923 x 1842 4914 x 1923 x 1842 4914 x 1923 x 1842 4914 x 1923 x 1842 4914 x 1923 x 1842
Chiều dài cơ sở (mm) 2.900 2.900 2.900 2.900 2.900
Khoảng sáng gầm (mm) 200 200 200 200 200
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 80 80 80 80 80
Lốp, la-zăng 255/65-R18 255/55-R20 255/55-R20 Hợp kim nhôm 255/55-R20 Hợp kim nhôm 255/55-R20
Hệ thống treo/phanh
Treo trước Treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng Treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng Treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng Treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng Treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng
Treo sau Lò xo trụ Lò xo trụ Lò xo trụ Lò so trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiều Watts Linkage Lò so trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiều Watts Linkage
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa LED LED LED LED Matrix LED Matrix
Đèn chiếu gần LED LED LED LED LED
Đèn ban ngày LED LED LED LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần Không Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không Không
Đèn hậu LED LED LED LED LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu Gập điện Gập điện Gập điện Chỉnh điện, gập điện Chỉnh điện, gập điện
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động Không
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay Không
Tùy chọn sơn hai màu Không Không - - -
Cửa hít Không Không - - -
Đèn sương mù - - -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da Da Da Da
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện hướng Chỉnh điện hướng
Nhớ vị trí ghế lái Không Không Không Không Không
Massage ghế lái Không Không Không - -
Điều chỉnh ghế phụ Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Massage ghế phụ Không Không - - -
Thông gió (làm mát) ghế lái Không Không - - -
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không Không - - -
Sưởi ấm ghế lái Không Không - - -
Sưởi ấm ghế phụ Không Không - - -
Bảng đồng hồ tài xế TFT 8 inch TFT 8 inch TFT 12 inch TFT 12,4 inch TFT 12,4 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng Nỉ Da Da Da Da
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà 2 vùng tự động 2 vùng tự động 2 vùng tự động 2 vùng tự động 2 vùng tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm 1 chạm lên xuống tích hợp chống kẹt cho 2 hàng ghế 1 chạm lên xuống tích hợp chống kẹt cho 2 hàng ghế
Cửa sổ trời Không Không - -
Cửa sổ trời toàn cảnh Không Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Không Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí TFT 10 inch TFT 10 inch TFT 12,4 inch TFT cảm ứng 12 inch TFT cảm ứng 12 inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa 8 8 8 8 8
Phát WiFi Không Không - - -
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Khởi động từ xa Không Không - - -
Lọc không khí Không Không - - -
Sưởi vô-lăng Không Không - - -
Điều hướng (bản đồ)
Điều khiển bằng cử chỉ Không Không - - -
Trần sao Không Không - - -
Hàng ghế thứ ba - - Chỉnh tay Gập điện Gập điện
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng Điện Điện Điện Điện Điện
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng Không Không Không Không Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop) Không Không Không Không Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua Không Không - Không Không
Kiểm soát gia tốc Không Không - Không Không
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Không Không - Không Không
Đánh lái bánh sau Không Không - Không Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động Không Không Không
Giới hạn tốc độ Không Không - Không Không
Quản lý xe qua app điện thoại Không Không - Không Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không Không
Cảnh báo tiền va chạm Không Không Không
Số túi khí 7 7 7 7 7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo Không Không Không
Cảnh báo điểm mù Không Không
Cảm biến lùi Trước/Sau Trước/Sau
Camera lùi - -
Camera 360 Không Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch) Không Không -
Cảnh báo chệch làn đường Không Không
Hỗ trợ giữ làn Không Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp Không Không
Cảm biến khoảng cách phía trước Không Không -
Hỗ trợ chuyển làn Không Không - - -
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga) Không Không - - -
Thông báo xe phía trước khởi hành Không Không -
Thông báo xe trước khởi hành Không Không - - -
Hỗ trợ đỗ xe tự động - - -

Mua bán xe Ford Everest 2024 mới

Xem thêm: Mua bán xe Ford Everest 2024

Mua bán xe Ford Everest 2024 cũ

Xem thêm: Ford Everest 2024 cũ
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây