Bảng thông số kỹ thuật Ford Ecosport tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Ford Ecosport niêm yết dao động từ 603 triệu - 686 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
1.5 AT Trend
603 triệu
692 triệu
680 triệu
666 triệu
1.5 AT Titanium
646 triệu
740 triệu
727 triệu
713 triệu
1.0 AT Titanium
686 triệu
785 triệu
771 triệu
757 triệu
Giá lăn bánh xe Ford Ecosport đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Ford Ecosport là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Ford Ecosport dao động từ 666 triệu - 785 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Ford Ecosport chi tiết cho phiên bản 1.5 AT Trend (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (1.5 AT Trend)
603,000,000 VNĐ
603,000,000 VNĐ
603,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
72,360,000 VNĐ (12%)
60,300,000 VNĐ (10%)
60,300,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~691,697,000 VNĐ
~679,637,000 VNĐ
~665,777,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 1.5 AT Trend.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Ford Ecosport
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
1.5 AT Trend
1.5 AT Titanium
1.0 AT Titanium
Động cơ/hộp số
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
123/6500
123/6500
125/6000
Dung tích (cc)
1.498
1.498
998
Hệ dẫn động
Cầu trước
Cầu trước
Cầu trước
Hộp số
6 cấp
6 cấp
6 cấp
Kiểu động cơ
3 xi-lanh thẳng hàng, Duratec Ti-VCT
3 xi-lanh thẳng hàng, Duratec Ti-VCT
3 xi-lanh thẳng hàng, Ecoboost
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xăng
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
151/4500
151/4501
170/1500-4500
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7,53
6,85
6,15
Kích thước/trọng lượng
Chiều dài cơ sở (mm)
2.519
2.519
2.519
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
52
52
52
Khoảng sáng gầm (mm)
175
175
175
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4096x1765x1665
4096x1765x1666
4096x1765x1667
Lốp, la-zăng
205/50 R17
205/50 R17
205/50 R17
Số chỗ
5
5
5
Hệ thống treo/phanh
Phanh sau
Tang trống
Tang trống
Tang trống
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Đĩa
Treo sau
Thanh Xoắn
Thanh Xoắn
Thanh Xoắn
Treo trước
MacPherson với thanh cân bằng
MacPherson với thanh cân bằng
MacPherson với thanh cân bằng
Ngoại thất
Ăng ten vây cá
Không
Không
Không
Cốp đóng/mở điện
Không
Không
Không
Gạt mưa tự động
Không
Không
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Không
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
Không
Đèn chiếu gần
Halogen
Halogen
Halogen
Đèn chiếu xa
Halogen
Halogen Projector
Halogen Projector
Đèn hậu
Halogen
Halogen
Halogen
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Không
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Có
Đèn ban ngày
-
LED
LED
Nội thất
Bảng đồng hồ tài xế
Màn hình đen trắng
Màn hình đen trắng
Màn hình đen trắng
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Da
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Da
Chìa khoá thông minh
Không
Có
Có
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Không
Không
Cửa sổ trời
Không
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Có
Có
Hàng ghế thứ hai
Gập 60/40
Gập 60/40
Gập 60/40
Hệ thống loa
6
7
7
Kết nối Android Auto
Có
Có
Có
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Có
Kết nối AUX
Có
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
Kết nối USB
Có
Có
Có
Khởi động nút bấm
Không
Có
Có
Màn hình giải trí
Mà hình 8 cảm ứng inch
Mà hình 8 cảm ứng inch
Mà hình 8 cảm ứng inch
Massage ghế lái
Không
Không
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Không
Không
Không
Phát WiFi
Không
Không
Không
Ra lệnh giọng nói
Có
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Sạc không dây
Không
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Không
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Không
Có
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Có
Điều hoà
Có
Tự động
Tự động
Cửa kính một chạm
-
Kính lái
Kính lái
Hỗ trợ vận hành
Giữ phanh tự động
Không
Có
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Không
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Không
Nhiều chế độ lái
Không
Không
Không
Phanh tay điện tử
Không
Không
Không
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Điện
Công nghệ an toàn
Cảm biến lùi
Không
Có
Có
Camera 360
Không
Không
Không
Camera lùi
Không
Có
Có
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Không
Không
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Không
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Không
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Không
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Không
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Hỗ trợ giữ làn
Không
Không
Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Không
Không
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Không
Không
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Không
Không
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Không
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)