TRUNG DƯƠNG AUTO
Ô Tô Thiên Hải
Do Minh Triet
Em Hải Volvo
CHỢ ÔTÔ CẦU GIẤY
Ô Tô Thiên Hải
Ô Tô Thiên Hải
Ô Tô Thiên Hải
Ô Tô Thiên Hải
TÂN HƯNG YÊN AUTO
Ô Tô Thiên Hải
Ô Tô Thiên Hải
Ô Tô Thiên Hải
Ô Tô Thiên Hải
Ô Tô Thiên Hải
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Volvo XC90 — hiện có khoảng 24 tin các đời 2015–2022. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Volvo XC90 2022 | khoảng 2,999 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| Volvo XC90 2021 | khoảng 2,300 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Volvo XC90 2018 | khoảng 1,650 triệu | Nhiều lựa chọn nhất, dễ so giá |
| Volvo XC90 2017 | khoảng 1,390 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Volvo XC90 2016 | khoảng 1,150 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Volvo XC90 2015 | khoảng 1,500 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
XC90 là mẫu SUV hạng sang cỡ lớn 7 chỗ đầu bảng của Volvo, kết hợp sự sang trọng tối giản, an toàn hàng đầu với hệ plug-in hybrid mạnh mẽ. Đây là SUV sang cho gia đình lớn.
Đồ sộ với chiều dài 4.950 mm, trục cơ sở 2.984 mm và bộ lốp 21 inch, XC90 mang dáng SUV bệ vệ, thanh lịch với đèn "búa Thor".



Ba hàng ghế sang trọng theo phong cách Bắc Âu tối giản, vật liệu cao cấp, màn hình dọc và ghế tuyệt vời. Cốp lớn 704 lít.



Bản T8 dùng hệ plug-in hybrid: động cơ 2.0L kết hợp mô-tơ điện cho tổng công suất 408 mã lực và 640 Nm, hộp số 8 cấp, dẫn động eAWD; chạy được thuần điện một quãng. Mạnh, êm và an toàn.


Cộng: sang, an toàn, rộng 7 chỗ, mạnh, tiết kiệm khi sạc. Trừ: chi phí nuôi cao; cần kiểm tra hệ PHEV và pin khi mua cũ.
Dữ liệu tham khảo phiên bản Recharge (đời 2021) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | T8 AWD Plug-in Hybrid |
| Dung tích (cc) | 1.969 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 408HP (5700) |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 640Nm (2.200-5.400) |
| Hộp số | 8 Cấp Geartronic |
| Hệ dẫn động | eAWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 7 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.950 x 1.958 x 1.776mm |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2984mm |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 227-267mm |
| Bán kính vòng quay (mm) | 11800mm |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 704L |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 71L |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2380kg |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2980kg |
| Lốp, la-zăng | 21 inch |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Air Supension 4 Corner |
| Treo sau | Air Supension 4 Corner |
| Phanh trước | Phanh đĩa 19" |
| Phanh sau | Phanh đĩa 18" |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | Chủ động |
| Đèn chiếu gần | Chủ động |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Gập điện chống chói |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da Fine Nappa đục lỗ |
| Điều chỉnh ghế lái | Có, 14 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | Có, 2 vị trí |
| Bảng đồng hồ tài xế | Digital 12.3 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da Fine Nappa |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 50:50 |
| Hàng ghế thứ ba | Gập Cơ |
| Điều hoà | Tự Động 4 Vùng |
| Cửa kính một chạm | Tất cả ghế |
| Màn hình giải trí | 9 inch |
| Hệ thống loa | 19 |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Điện |
| Công nghệ an toàn | |
| Cảm biến lùi | 1 |
Volvo XC90 cũ trên thị trường dao động khoảng 1,150 – 2,999 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
Volvo XC90 cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Volvo XC90 cũ và thông số kỹ thuật Volvo XC90.