Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Volkswagen Viloran — hiện có khoảng 63 tin các đời 2023–2026. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Volkswagen Viloran 2026 | khoảng 2,088 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| Volkswagen Viloran 2025 | khoảng 2,288 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Volkswagen Viloran 2024 | khoảng 1,998 triệu | Nhiều lựa chọn nhất, dễ so giá |
| Volkswagen Viloran 2023 | khoảng 1,868 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
Viloran là câu trả lời của Volkswagen cho phân khúc MPV cao cấp, nơi khách hàng đề cao sự sang trọng và thoải mái ở hàng ghế sau. Đây là chiếc xe của những doanh nhân muốn được "đưa đón" hơn là tự lái.
Với chiều dài 5.346 mm và trục cơ sở lên tới 3.180 mm, Viloran thuộc hàng đồ sộ nhất phân khúc. Không gian khổng lồ này chính là tiền đề cho sự thoải mái bên trong.



Ngôi sao thực sự của Viloran là hai ghế thương gia hàng hai với khả năng ngả sâu, sưởi, làm mát, massage và tựa chân — biến hàng ghế sau thành khoang hạng nhất di động. Cửa trượt điện và độ cách âm tốt hoàn thiện trải nghiệm sang trọng này.



Sức mạnh đến từ khối 2.0 TSI tăng áp cho 220 mã lực và 350 Nm, hộp số ly hợp kép 7 cấp. Đủ mạnh để kéo chiếc MPV lớn này một cách êm ái, đúng tinh thần "êm như ru" cho người ngồi sau.

Viloran cũ là lựa chọn rất đáng giá cho người cần một chiếc MPV vừa làm xe gia đình cao cấp vừa phục vụ công việc đưa đón.
Dữ liệu tham khảo phiên bản Luxury (đời 2024) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | TSI 2.0 |
| Dung tích (cc) | 1.984 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 220/4.900-6.700 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 350/1.600-4.300 |
| Hộp số | 7 cấp ly hợp kép |
| Hệ dẫn động | Cầu trước FWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 7 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 5.346 x 1.976 x 1.781 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 3.180 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 436 |
| Lốp, la-zăng | 235/55 R19 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Mac Pherson |
| Treo sau | Liên kết đa điểm |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
| Hệ thống giảm xóc | Độc lập |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện |
Volkswagen Viloran cũ trên thị trường dao động khoảng 1,868 – 2,288 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
Volkswagen Viloran cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Volkswagen Viloran cũ và thông số kỹ thuật Volkswagen Viloran.