Lê Thành Autolink
Auto Nam Sài Gòn
LÂM TUẤN VINH
Nguyễn Tấn Huy
Phúc Huy Volkswagen
Phúc Huy Volkswagen
Lê Thành Autolink
Ngọc Trâm Volkswagen Miền Nam
Volkswagen Central
Nguyễn Thành Quý
Hậu Nguyễn Ngọc
Hoàn Lee Xe Lướt
Lê Thành Autolink
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Volkswagen Teramont — hiện có khoảng 61 tin các đời 2021–2026. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Volkswagen Teramont 2026 | khoảng 1,998 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| Volkswagen Teramont 2025 | khoảng 2,299 triệu | Nhiều lựa chọn nhất, dễ so giá |
| Volkswagen Teramont 2024 | khoảng 1,879 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Volkswagen Teramont 2023 | khoảng 1,750 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Volkswagen Teramont 2022 | khoảng 1,499 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Volkswagen Teramont 2021 | khoảng 1,370 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
Teramont là mẫu SUV cỡ lớn 7 chỗ của Volkswagen, mang đến không gian cực rộng cùng sự đầm chắc kiểu Đức. Đây là lựa chọn cho gia đình lớn muốn một chiếc SUV bệ vệ, chắc chắn.
Đồ sộ với chiều dài 5.097 mm, gầm cao 235 mm và bộ mâm 20 inch, Teramont toát lên vẻ uy lực, vạm vỡ. Dáng SUV vuông vức, bệ vệ.



Ba hàng ghế rộng thênh thang, thoải mái cho cả người lớn, trang bị tiện nghi và cách âm tốt kiểu Đức. Cốp rộng 583 lít.


Khối 2.0L TSI tăng áp cho 220 mã lực và 350 Nm, hộp số 8 cấp, dẫn động 2 cầu 4MOTION; tiêu thụ khoảng 10,7 lít/100 km. Vận hành đầm chắc, ổn định kiểu Đức.


Cộng: cực rộng, đầm chắc, bền, gầm cao. Trừ: tốn xăng, kích thước lớn; thanh khoản và dịch vụ kém hơn xe Nhật/Hàn.
Dữ liệu tham khảo phiên bản Teramont (đời 2023) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | Turbo TSI |
| Dung tích (cc) | 1.984 |
| Công suất máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 220/4.500-6.200 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 350/1.600-4400 |
| Hộp số | AT 8 cấp |
| Hệ dẫn động | 4 bánh toàn thời gian |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 10,7 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 7 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 5.097 x 1.990 x 1.777 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2,978 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 235 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 6.000 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 583 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 74 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2.060 |
| Lốp, la-zăng | 20 inch |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Mc Pherson |
| Treo sau | Đa liên kết |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn pha tự động bật/tắt | 1 |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Gặp điện |
| Gạt mưa tự động | 1 |
| Cốp đóng/mở điện | 1 |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | 10 hướng |
| Điều chỉnh ghế phụ | 8 hướng |
| Bảng đồng hồ tài xế | TFT |
| Nút bấm tích hợp trên vô-lăng | 1 |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60/40 |
| Hàng ghế thứ ba | Gập 50/50 |
| Chìa khoá thông minh | 1 |
| Khởi động nút bấm | 1 |
| Điều hoà | 3 vùng độc lập |
| Cửa gió hàng ghế sau | 1 |
| Cửa sổ trời toàn cảnh | 1 |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | 1 |
| Tựa tay hàng ghế trước | 1 |
| Tựa tay hàng ghế sau | 1 |
| Màn hình giải trí | 8 inch cảm ứng |
| Kết nối Apple CarPlay | 1 |
| Kết nối Android Auto | 1 |
| Ra lệnh giọng nói | 1 |
| Đàm thoại rảnh tay | 1 |
| Hệ thống loa | 6 |
| Phát WiFi | 1 |
| Kết nối Bluetooth | 1 |
| Sạc không dây | 1 |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Điện |
| Nhiều chế độ lái | 1 |
| Công nghệ an toàn | |
| Kiểm soát hành trình (Cruise Control) | 1 |
| Số túi khí | 6 |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | 1 |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | 1 |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | 1 |
| Cân bằng điện tử (VSC, ESP) | 1 |
| Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) | 1 |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | 1 |
| Hỗ trợ đổ đèo | 1 |
| Cảm biến lùi | 1 |
| Camera lùi | 1 |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | 1 |
| Cảm biến áp suất lốp | 1 |
Volkswagen Teramont cũ trên thị trường dao động khoảng 1,370 – 2,299 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
Volkswagen Teramont cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Volkswagen Teramont cũ và thông số kỹ thuật Volkswagen Teramont.