Phạm Hùng Phương
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Subaru WRX — hiện có khoảng 1 tin. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
WRX là cái tên gắn liền với những đường đua rally và cộng đồng mê xe thể thao. Với động cơ Boxer tăng áp và hệ dẫn động bốn bánh đối xứng đặc trưng, đây là chiếc sedan dành cho người thực sự thích lái.
Dài 4.670 mm, thấp 1.465 mm với hốc gió trên nắp ca-pô và các đường hầm hố, WRX trông gân guốc và đầy ý đồ thể thao. Đây không phải kiểu sedan lành tính.


Nội thất hướng người lái, ghế ôm thể thao giữ chặt cơ thể khi vào cua gắt. Tiện nghi ở mức vừa đủ — WRX dồn ngân sách cho phần khung gầm và động cơ hơn là sự xa xỉ.


Khối Boxer tăng áp 2.4L cho 271 mã lực và 389 Nm, kết hợp hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian Symmetrical AWD — công thức làm nên danh tiếng bám đường của Subaru. Động cơ đặt thấp giúp trọng tâm xe thấp, vào cua rất tự tin. Đây là điều khiến WRX trở thành huyền thoại trong giới mê lái.


Tuyệt ở: cảm giác lái, độ bám đường, động cơ Boxer đặc trưng, hệ AWD bền bỉ. Phải chấp nhận: tốn xăng, nội thất không sang, và xe thể thao cũ cần kiểm tra rất kỹ xem có bị "vắt kiệt" hay độ chế hay không.
Dữ liệu tham khảo phiên bản 2.4 CVT EyeSight (đời 2024) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | Boxer Turbo 4 xi-lanh |
| Dung tích (cc) | 2.387 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 271/5600 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 389/2000-4800 |
| Hộp số | CVT |
| Hệ dẫn động | AWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4670x1825x1465 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.675 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.600 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 63 |
| Lốp, la-zăng | 18 inch |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | MacPherson |
| Treo sau | Đa liên kết |
| Phanh trước | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Đĩa thông gió |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện |
| Đèn sương mù | LED |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Điện |
| Điều chỉnh ghế phụ | Điện |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60/40 |
| Điều hoà | Tự động |
| Màn hình giải trí | 11,6 inch |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Điện |
Subaru WRX cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Subaru WRX cũ và thông số kỹ thuật Subaru WRX.