MITSUBISHI TRƯỜNG CHINH
Truong Huynh
Nguyễn Quang Đức
Phương 831
Trần Hoàng Khôi xe lướt
Huy Luân Auto
HOANG ANH PHONG
Nguyễn Ngọc Tùng
Nguyễn Ngọc Tùng
Siêu Thị Ô Tô Bình Dương
LÂM TUẤN VINH
Châu văn Quyền
Trung Tâm Điện Máy Nội Thất Kiều Trang
Long Nguyễn
Thắng Mitsubishi
Huỳnh chí tâm
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Mitsubishi Attrage — hiện có khoảng 85 tin các đời 2016–2026. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Mitsubishi Attrage 2026 | khoảng 330 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| Mitsubishi Attrage 2024 | khoảng 299 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Mitsubishi Attrage 2023 | khoảng 338 triệu | Nhiều lựa chọn nhất, dễ so giá |
| Mitsubishi Attrage 2022 | khoảng 269 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Mitsubishi Attrage 2021 | khoảng 295 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Mitsubishi Attrage 2020 | khoảng 235 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Mitsubishi Attrage 2018 | khoảng 239 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Mitsubishi Attrage 2017 | khoảng 218 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Mitsubishi Attrage 2016 | khoảng 190 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
Attrage là chiếc sedan hạng B định vị giá rẻ của Mitsubishi, nổi bật với mức tiêu thụ nhiên liệu thuộc hàng thấp nhất thị trường. Đây là lựa chọn cho người cần một chiếc xe đi lại và chạy dịch vụ với chi phí tối thiểu.
Kích thước 4.305 x 1.670 x 1.515 mm gọn gàng, gầm cao 170 mm — khá ấn tượng cho một chiếc sedan, hữu ích với đường ngập. Lốp 185/55 R15.

Nội thất đơn giản, thực dụng, ưu tiên sự bền bỉ. Điểm cộng là cốp rộng 400 lít và trọng lượng xe nhẹ, giúp tiết kiệm nhiên liệu.
Khối 1.2L ba xi-lanh cho 78 mã lực và 100 Nm. Sức mạnh khiêm tốn, nhưng đổi lại là mức tiêu thụ chỉ khoảng 5,09 lít/100 km — gần như rẻ nhất trong các xe xăng cỡ này. Đây là vũ khí lớn nhất của Attrage.
Dữ liệu tham khảo phiên bản CVT Premium (đời 2024) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | MIVEC 1.2 I3 |
| Dung tích (cc) | 1,193 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 78/6000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 100/4000 |
| Hộp số | CVT |
| Hệ dẫn động | FWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 5,36 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4305x1670x1515 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.550 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 170 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 4,8 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 400 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 42 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 905 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1.360 |
| Lốp, la-zăng | 185/55R15 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Kiểu Macpherson, lò xo cuộn, thanh cân bằng |
| Treo sau | Thanh xoắn |
| Phanh trước | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Tang trống |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Gập điện, chỉnh điện |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Bảng đồng hồ tài xế | Analog 7 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Màn hình giải trí | 7 inch, cảm ứng |
| Hệ thống loa | 4 |
| Điều hoà | Tự động |
| Cửa kính một chạm | Ghế lái |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Trợ lực điện |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 2 |
Mitsubishi Attrage cũ trên thị trường dao động khoảng 190 – 338 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
Mitsubishi Attrage cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Mitsubishi Attrage cũ và thông số kỹ thuật Mitsubishi Attrage.