Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Lexus RX450. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
RX từ lâu đã là mẫu suv sang bán chạy nhất của Lexus, và bản 450h bổ sung yếu tố hybrid để vừa mạnh mẽ, vừa tiết kiệm. Đây là lựa chọn cho người muốn sự sang trọng, bền bỉ mà vẫn nhẹ gánh chi phí xăng.
Kích thước 4.890 x 1.895 x 1.685 mm, gầm 195 mm, lốp 235/55 R20 — dáng SUV sang cân đối với lưới tản nhiệt con suốt đặc trưng. Tổng thể lịch lãm, không phô trương.



Khoang cabin sang trọng, hoàn thiện tỉ mỉ chuẩn Lexus, cách âm xuất sắc và đầy đủ tiện nghi cao cấp. Cốp 453 lít, không gian 5 chỗ thoải mái cho gia đình.


Điểm cốt lõi nằm ở hệ truyền động: động cơ V6 3.5L kết hợp mô-tơ điện cho tổng công suất khoảng 259 mã lực và 335 Nm, đi cùng hộp số biến thiên và dẫn động hai cầu AWD. Nhờ hybrid, mức tiêu thụ chỉ quanh 5,34 lít/100 km — con số đáng kinh ngạc cho một chiếc SUV sang cỡ này.


Cộng: sang, bền, êm, đặc biệt tiết kiệm nhờ hybrid, giữ giá rất tốt. Trừ: giá mua ban đầu cao và cảm giác lái thiên về êm ái hơn là phấn khích.
RX 450h cũ là một trong những lựa chọn SUV sang an toàn nhất — bền, ít hỏng vặt và tiết kiệm. Ưu tiên xe có lịch sử bảo dưỡng chính hãng rõ ràng.
Dữ liệu tham khảo phiên bản RX450h (đời 2021) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | V6 |
| Dung tích (cc) | 3.456 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 259Hp/6000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 335/4600 |
| Hộp số | CVT |
| Hệ dẫn động | AWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 5,34 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4890x1895x1685 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.790 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 195 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5.900 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 453 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 65 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 2.210 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.715 |
| Lốp, la-zăng | 235/55R20 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | MacPherson |
| Treo sau | Double Wishbone |
| Phanh trước | Đĩa/ Disk |
| Phanh sau | Đĩa/ Disk |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | 3L LED |
| Đèn chiếu gần | 3L LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, Tự động gập, Tự động điều chỉnh khi lùi, Chống chói, Nhớ vị trí |
| Nội thất | |
| Điều chỉnh ghế phụ | 10 hướng/10 way |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 40:60/40:60 folding |
| Hàng ghế thứ ba | Ko có |
| Điều hoà | Tự động 2vùng/Auto 2-zone |
| Màn hình giải trí | 12.3 inch |
| Chất liệu bọc ghế | Da Semi-aniline/Semi-aniline leather |
| Điều chỉnh ghế lái | 10 hướng/10 way |
| Nhớ vị trí ghế lái | 3 vị trí/3 position |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Trợ lực điện |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 6 |
| Cảm biến lùi | 1 |
Lexus RX450 cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Lexus RX450 cũ và thông số kỹ thuật Lexus RX450.