-

Mua bán ô tô Lexus RX450 xe cũ giá rẻ xe mới giá tốt 07/2026

Chưa có tin phù hợp Bạn thử bỏ bớt bộ lọc hoặc chọn tỉnh thành khác.

Giá xe Lexus RX450 cũ & mới tháng 06/2026

Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Lexus RX450. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:

Lexus RX 450h — bản hybrid của ông vua SUV sang

RX từ lâu đã là mẫu suv sang bán chạy nhất của Lexus, và bản 450h bổ sung yếu tố hybrid để vừa mạnh mẽ, vừa tiết kiệm. Đây là lựa chọn cho người muốn sự sang trọng, bền bỉ mà vẫn nhẹ gánh chi phí xăng.

Ngoại hình

Kích thước 4.890 x 1.895 x 1.685 mm, gầm 195 mm, lốp 235/55 R20 — dáng SUV sang cân đối với lưới tản nhiệt con suốt đặc trưng. Tổng thể lịch lãm, không phô trương.

Đầu xe Lexus RX 450h
Đầu xe Lexus RX 450h
Thân xe Lexus RX 450h
Thân xe Lexus RX 450h
Đuôi xe Lexus RX 450h
Đuôi xe Lexus RX 450h

Nội thất

Khoang cabin sang trọng, hoàn thiện tỉ mỉ chuẩn Lexus, cách âm xuất sắc và đầy đủ tiện nghi cao cấp. Cốp 453 lít, không gian 5 chỗ thoải mái cho gia đình.

Táp-lô Lexus RX 450h
Táp-lô Lexus RX 450h
Tiện nghi Lexus RX 450h
Tiện nghi Lexus RX 450h

Hệ hybrid

Điểm cốt lõi nằm ở hệ truyền động: động cơ V6 3.5L kết hợp mô-tơ điện cho tổng công suất khoảng 259 mã lực và 335 Nm, đi cùng hộp số biến thiên và dẫn động hai cầu AWD. Nhờ hybrid, mức tiêu thụ chỉ quanh 5,34 lít/100 km — con số đáng kinh ngạc cho một chiếc SUV sang cỡ này.

Động cơ Lexus RX 450h
Động cơ Lexus RX 450h
Cảm giác lái Lexus RX 450h
Cảm giác lái Lexus RX 450h

Ưu, nhược

Cộng: sang, bền, êm, đặc biệt tiết kiệm nhờ hybrid, giữ giá rất tốt. Trừ: giá mua ban đầu cao và cảm giác lái thiên về êm ái hơn là phấn khích.

RX 450h cũ là một trong những lựa chọn SUV sang an toàn nhất — bền, ít hỏng vặt và tiết kiệm. Ưu tiên xe có lịch sử bảo dưỡng chính hãng rõ ràng.

Thông số kỹ thuật Lexus RX450

Dữ liệu tham khảo phiên bản RX450h (đời 2021) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.

Động cơ/hộp số
Kiểu động cơV6
Dung tích (cc)3.456
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)259Hp/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)335/4600
Hộp sốCVT
Hệ dẫn độngAWD
Loại nhiên liệuXăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)5,34
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)4890x1895x1685
Chiều dài cơ sở (mm)2.790
Khoảng sáng gầm (mm)195
Bán kính vòng quay (mm)5.900
Dung tích khoang hành lý (lít)453
Dung tích bình nhiên liệu (lít)65
Trọng lượng bản thân (kg)2.210
Trọng lượng toàn tải (kg)2.715
Lốp, la-zăng235/55R20
Hệ thống treo/phanh
Treo trướcMacPherson
Treo sauDouble Wishbone
Phanh trướcĐĩa/ Disk
Phanh sauĐĩa/ Disk
Ngoại thất
Đèn chiếu xa3L LED
Đèn chiếu gần3L LED
Đèn ban ngàyLED
Đèn hậuLED
Gương chiếu hậuChỉnh điện, Tự động gập, Tự động điều chỉnh khi lùi, Chống chói, Nhớ vị trí
Nội thất
Điều chỉnh ghế phụ10 hướng/10 way
Hàng ghế thứ haiGập 40:60/40:60 folding
Hàng ghế thứ baKo có
Điều hoàTự động 2vùng/Auto 2-zone
Màn hình giải trí12.3 inch
Chất liệu bọc ghếDa Semi-aniline/Semi-aniline leather
Điều chỉnh ghế lái10 hướng/10 way
Nhớ vị trí ghế lái3 vị trí/3 position
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăngTrợ lực điện
Công nghệ an toàn
Số túi khí6
Cảm biến lùi1

Câu hỏi thường gặp về Lexus RX450

Có nên mua Lexus RX450 cũ không?

Lexus RX450 cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Lexus RX450 cũthông số kỹ thuật Lexus RX450.

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây