KIA VIỆT NAM GIÁ TỐT CHO KHÁCH HÀNG
Huỳnh Chí Thông
THANH HUY AUTO ĐÀ NẴNG
Trọng Xe Hàn
Kênh Xe Lướt 24h
ĐẠI LÝ MAZDA KIA HCM
THACO AUTO Bình Triệu HCM
SALON ÔTÔ HOÀ THẮNG
Nguyên Ô Tô Thủ Đức
Vu Thuy BĐS
Đức Hưng Siêu thị ô tô Thủ Đức
Tên chưa cung cấp
Vương Quốc Xe Cũ
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Kia Sonet — hiện có khoảng 86 tin các đời 2022–2026. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Kia Sonet 2026 | khoảng 475 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| Kia Sonet 2025 | khoảng 575 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Kia Sonet 2024 | khoảng 533 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Kia Sonet 2023 | khoảng 515 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Kia Sonet 2022 | khoảng 485 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
Sonet là chiếc SUV cỡ nhỏ nhất của Kia, đánh vào nhóm khách trẻ và gia đình nhỏ muốn một chiếc xe gầm cao, nhiều trang bị nhưng giá vừa phải. Gầm cao là điểm cộng lớn của nó.
Nhỏ gọn với chiều dài 4.120 mm nhưng gầm cao tới 205 mm — con số ấn tượng, rất hữu ích cho đường ngập. Lốp 215/60 R16, thiết kế trẻ trung, cá tính.



Khoang cabin hiện đại, nhiều trang bị so với tầm giá, không gian hợp lý cho 5 người, cốp 392 lít. Sonet cho cảm giác "nhỏ mà có võ".



Khối 1.5L cho 113 mã lực và 144 Nm, hộp số CVT, tiêu thụ chỉ khoảng 5,97 lít/100 km. Nhẹ nhàng, tiết kiệm, gầm cao tự tin.

Cộng: gầm rất cao, nhiều trang bị, tiết kiệm, giá mềm. Trừ: không gian khiêm tốn; động cơ 1.5 vừa đủ.
Dữ liệu tham khảo phiên bản 1.5 Deluxe (đời 2021) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | Smartstream 1.5 |
| Dung tích (cc) | 1,499 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 113 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 144 |
| Hộp số | CVT |
| Hệ dẫn động | FWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 5,97 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.120 x 1.790 x 1.642 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2,500 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 205 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 5,300 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 392 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 45 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1,095 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1,580 |
| Lốp, la-zăng | 215/60R16 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | MacPherson |
| Treo sau | Thanh xoắn |
| Phanh trước | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Tang trống |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | Halogen |
| Đèn chiếu gần | Halogen |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | Halogen |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh tay |
| Điều chỉnh ghế phụ | Chỉnh tay |
| Bảng đồng hồ tài xế | Hai đồng hồ, TFT LCD 3.5 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Điều hoà | Chỉnh tay |
| Cửa kính một chạm | Kính lái |
| Màn hình giải trí | Màn hình giải trí 8 inch |
| Hệ thống loa | 6 loa |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 2 |
| Cảm biến lùi | Sau |
Kia Sonet cũ trên thị trường dao động khoảng 475 – 575 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
Kia Sonet cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Kia Sonet cũ và thông số kỹ thuật Kia Sonet.