Nghia nguyễn
trần thị thường
Thiện Hướng
Nguyễn Xuân Nam
Đào Gia Bảo
Khánh Ngọc
minh hương
Mua bán xe máy duy anh 06
Nguyễn Trung Tiến
ductiennguyen
ngô thành nam
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Kia Morning — hiện có khoảng 84 tin các đời 2014–2024. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Kia Morning 2024 | khoảng 379 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| Kia Morning 2022 | khoảng 339 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Kia Morning 2021 | khoảng 325 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Kia Morning 2020 | khoảng 286 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Kia Morning 2019 | khoảng 265 triệu | Nhiều lựa chọn nhất, dễ so giá |
| Kia Morning 2018 | khoảng 200 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Kia Morning 2017 | khoảng 225 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Kia Morning 2016 | khoảng 168 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Kia Morning 2015 | khoảng 130 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Kia Morning 2014 | khoảng 198 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
Cùng với Hyundai i10, Morning là một trong những chiếc xe hạng A bán chạy và quen thuộc nhất Việt Nam. Nhỏ gọn, rẻ và tiết kiệm, đây là lựa chọn lý tưởng cho người mua ô tô lần đầu hay chạy dịch vụ.
Chỉ dài 3.595 mm — thuộc hàng nhỏ nhất thị trường — Morning luồn lách và đỗ xe trong phố cực kỳ dễ. Gầm 151 mm, lốp 185/55 R15.



Nội thất đơn giản nhưng bố trí hợp lý, một số bản trang bị khá tốt so với tầm giá. Không gian đủ cho 5 người trong nhu cầu đô thị.



Khối 1.25L cho 83 mã lực và 122 Nm, hộp số sàn hoặc tự động, tiêu thụ chỉ khoảng 5,54 lít/100 km. Nhẹ nhàng, tiết kiệm và dễ lái — đúng tiêu chí một chiếc xe đô thị giá rẻ.



Dữ liệu tham khảo phiên bản MT (đời 2025) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Hộp số | 5MT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Dung tích (cc) | 1,248 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 83 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 122 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 5,54 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 3.595 x 1.595 x 1.495 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2,400 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 151 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 4,700 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 35 |
| Lốp, la-zăng | 185/55R15 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 960 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1,370 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Kiểu McPherson |
| Treo sau | Trục xoắn lò xo trụ |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Tang trống |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | Halogen |
| Đèn chiếu gần | Halogen |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Sấy, gập điện |
| Nội thất | |
| Điều hoà | Chỉnh cơ |
| Hệ thống loa | 4 |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Bảng đồng hồ tài xế | LCD 4,2 inch |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 2 |
Kia Morning cũ trên thị trường dao động khoảng 130 – 379 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
Kia Morning cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Kia Morning cũ và thông số kỹ thuật Kia Morning.