Lê Băng Vinh
Trọng Nguyễn
Lê Băng Vinh
Võ Duy Huynh
Thông Sport
Hoàng Anh Tuấn
Hoàng Anh Tuấn
Trần Thiên Phát xe cũ
Võ Văn Kiệt
FatCar Auto
Hoàng Anh Tuấn
Hoàng Anh Tuấn
Thông Sport
Trần Thiên Phát xe cũ
FatCar Auto
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Jaguar XF — hiện có khoảng 15 tin các đời 2014–2017. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Jaguar XF 2017 | khoảng 799 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| Jaguar XF 2016 | khoảng 799 triệu | Cân bằng giá bán và độ mới |
| Jaguar XF 2014 | khoảng 596 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
Dữ liệu tham khảo phiên bản XF (đời 2021) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | 2.0 I4 tăng áp Igenium |
| Dung tích (cc) | 1.997 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 249/5500 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 365/1300-4500 |
| Hộp số | AT 8 cấp |
| Hệ dẫn động | Cầu trước |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 8,2 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4678x2075x1425 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.835 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 125 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 291 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 63 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.611 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.150 |
| Lốp, la-zăng | Mâm hợp kim 10 chấu, 18 inch |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Độc lập |
| Treo sau | Độc lập |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh, gập điện |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Da |
| Điều chỉnh ghế lái | 12 hướng |
| Nhớ vị trí ghế lái | 2 vị trí |
| Điều chỉnh ghế phụ | 12 hướng |
| Bảng đồng hồ tài xế | TFT |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Hàng ghế thứ hai | 1,68101851851852 |
| Điều hoà | Tự Động 2 vùng |
| Cửa kính một chạm | Tất cả các kính |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 10 inch |
| Hệ thống loa | 6 |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Điện |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 6 |
| Cảm biến lùi | 1 |
Jaguar XF cũ trên thị trường dao động khoảng 596 – 799 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
Jaguar XF cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Jaguar XF cũ và thông số kỹ thuật Jaguar XF.