Nguyễn Đức Thành
AUTO VĨNH CƯỜNG
Nguyễn Thị Hương Giang
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Hyundai Grand i10 Hatchback — hiện có khoảng 7 tin các đời 2016–2019. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Hyundai Grand i10 Hatchback 2019 | khoảng 299 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| Hyundai Grand i10 Hatchback 2016 | khoảng 235 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
Nếu phải chọn một chiếc xe cỡ nhỏ vừa rẻ, vừa dễ nuôi để chạy phố hay làm dịch vụ, Grand i10 bản hatchback gần như luôn nằm trong danh sách đầu tiên. Đây là mẫu xe đã quá quen mặt trên đường phố Việt suốt nhiều năm.
Thân xe vỏn vẹn 3.815 mm, rộng 1.680 mm, cao 1.520 mm với trục cơ sở 2.450 mm — đủ nhỏ để lách qua mọi con hẻm và tìm chỗ đậu ở khu trung tâm. Gầm 157 mm thực ra cao hơn nhiều xe cùng cỡ, đi đường ngập nhẹ vẫn yên tâm. Lốp 165/70 R14 nhỏ nên thay vỏ rất rẻ.



Nội thất tối giản, không nhiều chi tiết hoa mỹ nhưng bố trí hợp lý, dễ làm quen kể cả với người mới lái. Cốp 260 lít đủ cho việc đi chợ, đưa đón.


Khối 1.2L Kappa cho 83 mã lực và 114 Nm, đi kèm số sàn hoặc tự động. Con số khiêm tốn, nhưng với một chiếc xe chỉ nặng dưới một tấn thì vẫn đủ nhanh nhẹn trong phố. Điểm cộng lớn nhất là mức tiêu thụ chỉ quanh 5,8 lít/100 km — gần như rẻ nhất thị trường.


Đây là mẫu chạy dịch vụ rất nhiều, nên việc cần làm trước tiên là soi kỹ số km thực, kiểm tra côn/hộp số (bản MT) và xem lịch sử bảo dưỡng. Một chiếc xe gia đình ít chạy sẽ đáng tiền hơn hẳn xe taxi cùng đời.
Tinbanxe.vn nhận định: trong tầm giá, Grand i10 cũ là phương án an toàn, ít rủi ro cho người cần xe đi lại đơn thuần — đừng kỳ vọng cảm giác lái hay sự sang trọng.
Dữ liệu tham khảo phiên bản 1.2 MT Tiêu chuẩn (đời 2023) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | Kappa 1.2 MPI |
| Dung tích (cc) | 1.197 |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 83/6.000 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 114/4.000 |
| Hộp số | 5 MT |
| Hệ dẫn động | FWD |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km) | 5,2 |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 3.815 x 1.680 x 1.520 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.450 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 157 |
| Bán kính vòng quay (mm) | 4.900 |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 260 |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 37 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 940 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1.380 |
| Lốp, la-zăng | 165/70 R14 |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Macpherson |
| Treo sau | Thanh Xoắn |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Tang trống |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | Halogen |
| Đèn chiếu gần | Halogen |
| Đèn hậu | Halogen |
| Gương chiếu hậu | Gập cơ, chỉnh điện |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ |
| Bảng đồng hồ tài xế | Analog cùng màn hình 2.8 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Urethan |
| Hàng ghế thứ hai | Không gập được |
| Điều hoà | 1 |
| Hệ thống loa | 4 |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Điện |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 1 |
Hyundai Grand i10 Hatchback cũ trên thị trường dao động khoảng 235 – 299 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
Hyundai Grand i10 Hatchback cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Hyundai Grand i10 Hatchback cũ và thông số kỹ thuật Hyundai Grand i10 Hatchback.