So sánh Toyota Rush và Toyota Veloz Cross

So sánh Toyota Rush và Toyota Veloz Cross

So sánh Toyota Rush và Toyota Veloz Cross

So sánh Toyota Rush vs Toyota Veloz Cross
S 1.5AT
CVT Top
Giá niêm yết
634 triệu
660 triệu
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
2NR-VE
2NR-VE 1.5
Dung tích (cc)
1.496
1.496
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
102/6300
105/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
134/4200
138/4.200
Hộp số
4AT
CVT
Hệ dẫn động
RWD
Cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,7
6,3
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4435 x 1695 x 1705
4.475 x 1.750 x 1.700
Chiều dài cơ sở (mm)
2.685
2.750
Khoảng sáng gầm (mm)
220
205
Bán kính vòng quay (mm)
5.200
4.900
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
43
Trọng lượng bản thân (kg)
1.290
1.160
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.870
1.735
Lốp, la-zăng
215/60R17
195/60R17
Dung tích khoang hành lý (lít)
498
Hệ thống treo/phanh
Treo sau
Phụ thuộc đa liên kết
Thanh xoắn với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt 16 inch
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa
Treo trước
MacPherson
MacPherson với thanh cân bằng
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ
Chỉnh điện, báo rẽ, gập điện tự động
Sấy gương chiếu hậu
Không
Gạt mưa tự động
Không
Không
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn ban ngày
LED
Nội thất
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Cửa sổ trời
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 7 inch
8 inch cảm ứng
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Không
Không
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
8
6
Phát WiFi
Không
Không
Kết nối AUX
Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Không
Sạc không dây
Không
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da kết hợp nỉ
Điều chỉnh ghế lái
Không
Chỉnh cơ 6 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Không
Chỉnh cơ 4 hướng
Massage ghế phụ
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Analog
TFT 4.2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập thẳng 60:40
Gập 60:40
Hàng ghế thứ ba
50:50 gập thẳng
Gập 50:50
Chìa khoá thông minh
Khởi động từ xa
Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Nhiều chế độ lái
Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Phanh tay điện tử
Không
Giữ phanh tự động
Không
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Đánh lái bánh sau
Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Không
Giới hạn tốc độ
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Cảm biến lùi
Không
Camera lùi
Camera 360
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Không
Số túi khí
6
6
Cảnh báo tiền va chạm
Không
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Hỗ trợ chuyển làn
Không
Thông báo xe phía trước khởi hành
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây