So sánh Toyota Raize và Suzuki XL7

So sánh Toyota RaizeSuzuki XL7

So sánh Toyota Raize và Suzuki XL7

So sánh Toyota Raize vs Suzuki XL7
1.0 Turbo
GLX AT Sport Limited
Giá niêm yết
498 triệu
640 triệu
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
1.0 Turbo
Xăng 1.5
Dung tích (cc)
998
1.462
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
98/6.000
103/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
140/2.400-4.000
138/4.400
Hộp số
CVT
4AT
Hệ dẫn động
FWD
Cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
5,6
6,39
Kích thước/trọng lượng
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.030 x 1.710 x 1.605
4.450x 1.775 x 1.710
Chiều dài cơ sở (mm)
2,525
2.740
Khoảng sáng gầm (mm)
200
220
Bán kính vòng quay (mm)
5,100
5.200
Dung tích khoang hành lý (lít)
369
803
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
36
45
Lốp, la-zăng
205/60R17
195/60R16
Số chỗ
7
Trọng lượng bản thân (kg)
1.175
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.730
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
MacPherson với lò xo cuộn
Treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Tang trống
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn sương mù
Halogen
Đèn hậu
LED
LED với đèn chỉ dẫn
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập tự động
Có chỉnh điện+Gập điện+Tích hợp đèn báo rẽ
Ăng ten vây cá
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Không
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da pha nỉ
Nỉ/Da
Bảng đồng hồ tài xế
Đồng hồ digital 7 inch
Màn hình LCD đa sắc TFT hiển thị thông tin trạng thái cửa, mức tiêu thụ nhiên liệu, công suất động cơ,...
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh cơ
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ
Không
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động
Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Cửa kính một chạm
Kính lái
Tựa tay hàng ghế trước
Màn hình giải trí
Màn hình giải trí 9 inch
Cảm ứng, 10 inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6 loa
6
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Không
Massage ghế lái
Không
Massage ghế phụ
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Hàng ghế thứ hai
Gập 50:40...
Hàng ghế thứ ba
Gập 50:50, gập bằng cơ
Cửa sổ trời
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Ra lệnh giọng nói
Không
Phát WiFi
Không
Sạc không dây
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Trợ lực điện
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Phanh tay điện tử
Không
Giữ phanh tự động
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Công nghệ an toàn
Camera lùi
Cảm biến lùi
Trước/Sau
Số túi khí
6
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảnh báo điểm mù
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Camera 360
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây