So sánh Toyota Land Cruiser Prado và Toyota Highlander

So sánh Toyota Prado và Toyota Highlander

So sánh Toyota Prado và Toyota Highlander

So sánh Toyota Land Cruiser Prado vs Toyota Highlander
VX
Highlander
Giá niêm yết
2.59 tỷ
2.68 tỷ
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
2TR-FE
Dung tích (cc)
2.694
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
164/5200
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
246/3900
Hộp số
6AT
Hệ dẫn động
4WD
Loại nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
11,83
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4840 x 1885 x 1845
Chiều dài cơ sở (mm)
2.790
Khoảng sáng gầm (mm)
215
Bán kính vòng quay (mm)
5.800
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
87
Trọng lượng bản thân (kg)
2.190
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.850
Lốp, la-zăng
265/60R19
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Độc lập, tay đòn kép
Treo sau
Phụ thuộc, liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ
Sấy gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Ăng ten vây cá
Không
Cốp đóng/mở điện
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
10 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Hai vị trí
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
4 hướng
Massage ghế phụ
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Sưởi ấm ghế lái
Sưởi ấm ghế phụ
Bảng đồng hồ tài xế
Optitron
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Bọc da
Hàng ghế thứ hai
Gập 40:20:40
Hàng ghế thứ ba
Gập điện phẳng 50:50, có ngả và gập điện
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động 3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
4 kính
Cửa sổ trời
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Không
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
14 loa JBL
Phát WiFi
Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Thủy lực
Nhiều chế độ lái
Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Phanh tay điện tử
Không
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Cảnh báo tiền va chạm
Số túi khí
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Không
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera 360
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây