So sánh Subaru Forester và Mazda CX-5

Mazda CX-5 và Subaru Forester là hai cái tên SUV rất được người hâm mộ yêu thích, và cả hai liên tục cập nhật với nhiều trang thiết bị tiên tiến. Khi so sánh Mazda CX-5 và Subaru Forester, lợi thế của Forester vẫn là khả năng vận hành linh hoạt, nhưng lại phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ CX-5 về thiết kế bên ngoài.

Nếu bạn là một người hiểu biết về xe hơi và thích những chiếc Crossover có khả năng vận hành đặc biệt, thì Subaru Forester - với khả năng vận hành mạnh mẽ được công nhận trên toàn thế giới - chắc chắn sẽ làm bạn hài lòng.

Trong khi đó, Mazda CX-5 lại được ưa chuộng hơn vì nó phản ánh phong cách sống của người Việt, là một chiếc xe đẹp và tiện nghi cho gia đình di chuyển trong thành phố, không nhất thiết phải vượt qua những cung đường khó khăn.

Về giá bán

Subaru Forester có ba phiên bản là 2.0 i-L, 2.0 i-S và 2.0 i-S EyeSight, với giá lần lượt là 899 triệu, 1.029 tỷ và 1.241 tỷ đồng.

Trong khi đó, Mazda CX-5 có bốn phiên bản, với Deluxe, Luxury và Premium có giá lần lượt là 829 triệu, 869 triệu và 909 triệu đồng. Phiên bản cao cấp nhất, Signature Premium, có giá từ 879 đến 1.149 tỷ đồng.
 

Thông TinSubaru Forester (triệu đồng)Mazda CX5
Giá bán1.2881.059
Giá khuyến mãi1.144
Xuất xứNhập Thái LanLắp ráp

Về ngoại thất

Mazda đã thực sự nắm bắt được sở thích của người tiêu dùng Việt Nam. Điều này được thể hiện rõ qua việc áp dụng ngôn ngữ thiết kế KODO trên CX-5, tạo nên vẻ đẹp hiện đại, tinh tế và lịch lãm.

Trái ngược với đó, Subaru Forester lại mang thiết kế hình hộp, vuông vức, phản ánh tính thực dụng và gợi nhớ đến những chiếc xe cũ. Đây có thể là lý do lớn khiến tần suất xuất hiện của Forester trên đường thấp hơn nhiều so với CX-5.
 

so sanh subaru forester va mazda cx 5 1


Nhìn vào phần đầu xe, sự đối lập rõ rệt giữa hai mẫu xe là không thể phủ nhận. CX-5 thể hiện vẻ hiện đại với lưới tản nhiệt dạng lưới kết hợp viền crom, tạo nên hình ảnh đôi cánh sang trọng. Điểm nhấn là cặp đèn LED ban ngày có kiểu dáng sắc sảo.

Trong khi đó, Subaru Forester mang phần đầu xe lịch lãm với mặt ca lăng hình lục giác được bao quanh bởi đường viền kim loại. Điểm nhấn là thanh nẹp mạ crom to bản tạo nên vẻ mạnh mẽ cho đầu xe. Dải đèn LED ban ngày với hình chữ "C" hướng vào trong tạo nên vẻ nam tính.

Về kích thước, cả Subaru Forester và Mazda CX-5 đều có sự tương đồng. Subaru Forester có kích thước tổng thể 4625 x 1815 x 1730 mm, trong khi Mazda CX-5 là 4550 x 1840 x 1680 mm.

Về nội thất

Bước vào bên trong, sự chênh lệch về đẳng cấp giữa Mazda CX-5 và Subaru Forester là rất rõ ràng, với ưu thế lớn thuộc về CX-5.

Khi ngồi trong mẫu Crossover của Mazda, bạn sẽ cảm thấy như đang ngồi trong những chiếc xe Đức, với thiết kế đơn giản, tinh tế và đẳng cấp. Điểm nhấn đặc biệt là khu vực táp lô với màn hình nổi hiện đại, kết hợp với các đường viền crom bắt mắt.
 

so sanh subaru forester va mazda cx 5 2


Trái ngược với điều đó, khoang lái của Subaru Forester thường khiến người ngồi cảm thấy thất vọng vì sự đơn giản, bình dân và hơi nhàm chán. Một số nút xoay điều hòa trên Forester thậm chí còn giống như trên những chiếc xe giá rẻ.

Tuy nhiên, nếu bạn thường xuyên đi du lịch cùng gia đình, thì Subaru Forester sẽ là lựa chọn lý tưởng, với khoang hành lý rộng rãi lên đến 1003 lít. Trong khi đó, dung tích của khoang hành lý tiêu chuẩn trên CX-5 chỉ là 505 lít.

Về trang bị tiện nghi

Trên Subaru Forester, các tính năng giải trí chỉ ở mức đủ dùng, với điểm đáng chú ý nhất là màn hình cảm ứng 8 inch, lớn hơn so với loại 7 inch trên Mazda CX-5.

Mức tiện nghi của Mazda CX-5 được đánh giá rất cao, với những tính năng hiện đại như kết nối Apple CarPlay, Android Auto, định vị vệ tinh, dẫn đường GPS và hệ thống Mazda Connect.

Đặc biệt, trải nghiệm âm nhạc trên Mazda CX-5 phấn khích hơn với 10 loa Bose, trong khi Subaru Forester chỉ sử dụng loa thông thường.

Về động cơ vận hành

Động cơ của Mazda CX-5 là loại Skyactiv-G 2.5, với công suất tối đa 188 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn 252 Nm tại 4.000 vòng/phút. Mazda đã áp dụng công nghệ phun xăng trực tiếp với tỉ số nén cao, kết hợp với hộp số tự động 6 cấp. Phiên bản Mazda CX-5 2.5 còn có hệ thống chuyển đổi chế độ lái Mi-Drive với ba cấp độ: Normal, Sport và Offroad.
 

so sanh subaru forester va mazda cx 5 5


Trên mẫu xe Subaru Forester, sử dụng khối động cơ boxer với 4 xi-lanh nằm đối xứng, dung tích 2.0L, phun xăng trực tiếp. Subaru Forester có khả năng sản sinh công suất tối đa 156 mã lực ở vòng tua máy 6.000 vòng/phút, và mô-men xoắn cực đại đạt 196 Nm tại 4.000 vòng/phút. Xe sử dụng hộp số tự động vô cấp Lineartronic CVT cùng hệ thống dẫn động 4 bánh toàn thời gian đối ứng AWD, cung cấp sức kéo theo tỉ lệ 60% (trước) và 40% (sau).

Về tính năng an toàn 

Trong phần trang bị an toàn, Subaru Forester i-S với gói Eyesight mới nhất đem lại ấn tượng với các tính năng hỗ trợ lái xe tiên tiến. Xe có tính năng đánh lái khẩn cấp tự động, cảnh báo xe phía trước di chuyển và kiểm soát bướm ga để tránh va chạm. Trong khi đó, Mazda CX-5 trang bị cảm biến cả trước lẫn sau, giúp tài xế điều khiển xe an toàn hơn. Subaru Forester i-S Eyesight còn có tính năng hỗ trợ đổ đèo và nhiều túi khí hơn.
 

so sanh subaru forester va mazda cx 5 4


So với Subaru, thương hiệu Mazda được nhiều người biết đến và sử dụng hơn tại Việt Nam. Hơn nữa, hệ thống đại lý Mazda cũng phủ sóng rộng hơn so với Subaru, tạo điều kiện thuận lợi cho khách hàng khi mua xe và thực hiện các công việc sửa chữa bảo dưỡng.

Kết luận

Tùy thuộc vào nhu cầu và sở thích cá nhân, mỗi người sẽ có tiêu chí riêng để lựa chọn. Mazda CX-5 có kiểu dáng trẻ trung, hiện đại và tiện ích bên trong xe phong phú hơn. Subaru Forester mang đậm phong cách thực dụng, chú trọng vào tính an toàn cao, với gầm cao và kiểu dáng mạnh mẽ. Ngoài ra, xe có chương trình bảo hành lên đến 5 năm và được nhập khẩu.

Trước khi quyết định, việc quan trọng là nên tham quan và lái thử cả hai dòng xe để cảm nhận trực tiếp về cảm giác lái và mức độ thoải mái ở mọi vị trí trên xe.

So sánh Subaru Forester vs Mazda CX-5
2.5 i-Touring EyeSight
2.5 Signature Exclusive
Giá niêm yết
1.2 Tỉ
579 Tr
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Boxer 2.0
Skactiv-G 1.5
Dung tích (cc)
1.995
1.496
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
154/6000
110 / 6.000
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
196/4000
146 / 3.500
Hộp số
CVT
Tự động 6 cấp/6AT
Hệ dẫn động
Bốn bánh toàn thời gian đối xứng
Cầu trước / FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7,6
Tầm hoạt động (km)
Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút)
Loại pin
Dung lượng pin (kWh)
Cần số điện tử
Công suất môtơ điện (mã lực)
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
Chế độ lái
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
Tốc độ tối đa (km/h)
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
Thời gian sạc nhanh
Dung lượng pin
Hệ thống phanh tái sinh
Thời gian sạc nhanh 10-70% (phút)
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4625 x 1815 x 1730
4.660 x 1.795 x 1.440
Chiều dài cơ sở (mm)
2.670
2.725
Khoảng sáng gầm (mm)
220
145
Bán kính vòng quay (mm)
5.400
5.300
Thể tích khoang hành lý (lít)
520
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
63
51
Trọng lượng bản thân (kg)
1.545
1.330
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.780
Lốp, la-zăng
18
205/60 R16
Dung tích khoang hành lý (lít)
450
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
MacPherson / MacPherson Struts
Treo sau
Xương đòn kép
Thanh xoắn / Torsion beam
Phanh trước
Phanh đĩa tản nhiệt
Đĩa Thông Gió / Ventilated disc
Phanh sau
Phanh đĩa tản nhiệt
Đĩa / Solid disc
Hệ thống giảm xóc
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Không
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện
Điều chỉnh điện - gập điện / Power adjustable - folding
Sấy gương chiếu hậu
Không
Ăng ten vây cá
Không
Đèn sương mù
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Gạt mưa tự động
Cốp đóng/mở điện
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Tùy chọn sơn hai màu
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Gương hậu ngoại tự động hạ thấp khi lùi
Cánh gió sau
Khe gió nắp ca pô
Giá nóc
Trang bị khác
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Bảng đồng hồ tài xế
analog, kết hợp màn hình 4.2 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Không
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Hàng ghế thứ hai
60/40
Gập 60/40
Chìa khoá thông minh
Không
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động (2 vùng)
Tự động 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Có (ghế lái, ghế phụ)
Màn hình trung tâm
Kết nối Apple CarPlay
Không
Kết nối Android Auto
Không
Ra lệnh giọng nói
Không
Không
Đàm thoại rảnh tay
Không
Hệ thống loa
6
8
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
8 inch, cảm ứng
Màn hình cảm ứng 8.8"
Ghế lái chỉnh điện
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Massage ghế lái
Không
Không
Ghế phụ chỉnh điện
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Cửa sổ trời
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Kết nối WiFi
Không
Kết nối AUX
Sạc không dây
Không
Không
Điều chỉnh ghế lái
Có (8 hướng)
Lọc không khí
Điều chỉnh ghế phụ
Có (8 hướng)
Không
Hàng ghế thứ ba
Khởi động từ xa
Cửa hít
Điều hướng (bản đồ)
Kiểm soát chất lượng không khí
Kính tối màu
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân
Phát WiFi
Không
Điều khiển bằng cử chỉ
Sưởi vô-lăng
Trần sao
Trần vật liệu Alcatara
Vách ngăn khoang lái và Cabin - kèm tivi
Đèn viền nội thất (ambient light)
Apple CarPlay và Android auto
Chất liệu nội thất
Hàng ghế sau có sưởi
Kết nối điện thoại thông minh
Màn hình giải trí ghế phụ
Đèn viền trang trí nội thất chủ động
Màn hình giải trí ghế sau
Trợ lý ảo
Nhớ vị trí vô-lăng
Kính hai lớp
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
Điều chỉnh vô-lăng
Trang bị khác
Ổ điện xoay chiều 230V
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Trợ lực điện / Electric power assisted steering
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Phanh tay điện tử
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Giữ phanh tự động
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Khởi động từ xa
Quản lý xe qua app điện thoại
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)
Phanh điện tử
Đánh lái bánh sau
Giới hạn tốc độ
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA)
Cảnh báo tiền va chạm
Lốp địa hình
Gài cầu điện
Khóa vi sai cầu sau
Chế độ lái địa hình
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System)
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW
Công nghệ an toàn
Số túi khí
7
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảm biến lùi
Camera lùi
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Cảnh báo điểm mù
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Thông báo xe trước khởi hành
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Camera 360 độ
Không
Camera quan sát điểm mù
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Không
Cảm biến khoảng cách phía trước
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Camera 360
Không
Cảm biến áp suất lốp
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Thông báo xe phía trước khởi hành
Cảnh báo tiền va chạm
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Hỗ trợ chuyển làn
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Hệ thống cảm biến trước/sau
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Kiểm soát vào cua chủ động AYC (Active Yaw Control)
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
Khóa cửa trung tâm
Tự động chuyển làn
Cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành
Vi sai hạn chế trượt LSD
Nhận diện biển báo giao thông
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây