So Sánh Porsche Macan và Porsche Cayenne

So sánh chi tiết về thông số kỹ thuật của Porsche Macan ​​2024 và Porsche Cayenne ​​2024. Phân tích về động cơ, kích thước, sức mạnh và các tính năng chính để giúp bạn lựa chọn xe SUV sang chảnh phù hợp.

Porsche là một trong những thương hiệu xe hơi danh tiếng và được yêu thích trên toàn thế giới nhờ sự kết hợp tinh tế giữa sang trọng, tiện nghi và tính thể thao. Các dòng xe của Porsche luôn thu hút sự quan tâm của khách hàng.

so sanh porsche macan và porche cayenne tinbanxe 1

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng so sánh hai mẫu xe đình đám của Porsche là Macan và Cayenne để tìm hiểu những điểm tương đồng và khác biệt giữa chúng.

Về giá bán

Khi đề cập đến giá cả, cả Porsche Macan và Cayenne đều nằm trong phân khúc giá cao và thường chỉ dành cho những khách hàng có điều kiện tài chính. Tuy nhiên, Macan lại có mức giá thấp hơn đáng kể so với Cayenne.

STTPhiên bảnGiá bán
(triệu đồng)
1Macan2.940
2Macan S 3.410
3Macan GTS mới4.030 
4Macan Turbo 5.090
5Cayenne 4.140 
6Cayenne Platinum4.380
7Cayenne S5.573
8Cayenne S Platinum5.771
9Cayenne GTS mới6.607
10Cayenne Turbo9.170 
11Cayenne Turbo S mới11.623 

Về ngoại thất

Cả Porsche Macan và Cayenne đều được thiết kế ngoại thất sang trọng và mạnh mẽ. Tuy nhiên, với kích thước lớn hơn, Cayenne mang lại vẻ ngoài cứng cáp và mạnh mẽ hơn so với Macan.

so sanh porsche macan và porche cayenne tinbanxe 2

Điểm khác biệt đáng chú ý nhất giữa hai mẫu xe này là kích thước. Cayenne dài hơn Macan khoảng 20cm và nặng hơn khoảng 200kg. Vì vậy, nếu bạn ưa thích một chiếc xe có kích thước lớn và mạnh mẽ, Cayenne sẽ là sự lựa chọn tốt hơn.

Về nội thất

Cả Porsche Macan và Cayenne đều có nội thất được thiết kế với chất liệu cao cấp và tinh tế. Các chi tiết trang trí bằng da, gỗ và kim loại mang lại cảm giác sang trọng và đẳng cấp cho cả hai mẫu xe.

so sanh porsche macan và porche cayenne tinbanxe 11

Tuy nhiên, do khác biệt về kích thước, nội thất của Cayenne cung cấp không gian ghế ngồi và khoang hành lý rộng rãi hơn so với Macan. Điều này sẽ là một lợi thế đặc biệt trong những chuyến đi xa hoặc khi cần chở nhiều hành lý.

Về trang bị tiện nghi

Cả Porsche Macan và Cayenne đều được trang bị một loạt các tính năng hiện đại và tiện ích để đáp ứng nhu cầu của người dùng. Cả hai mẫu xe đều có hệ thống âm thanh cao cấp, màn hình cảm ứng, hệ thống điều hòa tự động và các tính năng an toàn như cân bằng điện tử, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, cảnh báo va chạm và cảnh báo lệch làn.

so sanh porsche macan và porche cayenne tinbanxe 12

Có một số điểm khác biệt giữa hai mẫu xe này. Macan được trang bị cảnh báo lệch làn tiêu chuẩn, trong khi Cayenne chỉ có sẵn tùy chọn. Ngoài ra, Cayenne còn có chế độ offroad tùy chọn với các tính năng như kiểm soát tốc độ xuống dốc, kiểm soát tốc độ lên dốc và chế độ lái offroad.

Về động cơ vận hành

Điểm khác biệt quan trọng nhất giữa Porsche Macan và Cayenne là ở động cơ. Macan được trang bị động cơ 4 xi-lanh tăng áp, có công suất từ 252 mã lực đến 440 mã lực.

so sanh porsche macan và porche cayenne tinbanxe 13

Trong khi đó, Cayenne sử dụng động cơ V6 và V8 tăng áp, với công suất từ 300 mã lực đến 570 mã lực. Điều này giúp Cayenne có khả năng tăng tốc và vận hành mạnh mẽ hơn so với Macan.

Về tính năng an toàn

Cả Porsche Macan và Cayenne đều được trang bị các tính năng an toàn cao cấp như hệ thống phanh ABS, hỗ trợ phanh khẩn cấp, cân bằng điện tử và hỗ trợ khởi hành ngang dốc.

so sanh porsche macan và porche cayenne tinbanxe 3

Tuy nhiên, Cayenne lại có thêm chế độ offroad tùy chọn với các tính năng an toàn như kiểm soát tốc độ xuống dốc và kiểm soát tốc độ lên dốc. Ngoài ra, cả hai mẫu xe đều được trang bị cảnh báo va chạm và cảnh báo lệch làn để hỗ trợ người lái duy trì an toàn khi di chuyển trên đường.

Kết luận

Dựa trên các yếu tố như giá cả, tiết kiệm nhiên liệu, tính thực dụng và tính năng an toàn, Porsche Macan 2018 được xem là chiến thắng trong cuộc so sánh này. Tuy nhiên, đối với những khách hàng có ngân sách dồi dào và ưa thích một chiếc xe lớn và mạnh mẽ, Cayenne cũng là một lựa chọn đáng xem xét. Vì vậy, hãy cân nhắc kỹ trước khi quyết định mua một trong hai mẫu xe này, để đảm bảo phù hợp với nhu cầu và điều kiện tài chính của bạn.

So sánh Porsche Macan vs Porsche Cayenne
GTS
Turbo GT
Giá niêm yết
5.34 Tỉ
14.36 Tỉ
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
V6 twin-turbo
4.0 V8 tăng áp kép
Dung tích (cc)
2.894
3.996
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
440
659/6.000
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
520
850/2.300 - 4.500
Hộp số
PDK 7 cấp
8 cấp
Hệ dẫn động
4 bánh toàn phần
Dẫn động 4 bánh toàn phần
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
9,6
13,4 - 12,4
Tầm hoạt động (km)
Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút)
Loại pin
Dung lượng pin (kWh)
Cần số điện tử
Công suất môtơ điện (mã lực)
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
Chế độ lái
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
Tốc độ tối đa (km/h)
Thời gian tăng tốc từ 0-100 km/h (giây)
Thời gian sạc nhanh
Dung lượng pin
Hệ thống phanh tái sinh
Thời gian sạc nhanh 10-70% (phút)
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4686 x 1934 x 1609
4.930 x 1.983 x 1.698
Chiều dài cơ sở (mm)
2.807
2.895
Khoảng sáng gầm (mm)
Bán kính vòng quay (mm)
Thể tích khoang hành lý (lít)
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
65
90
Trọng lượng bản thân (kg)
1.795
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.510
2.680
Lốp, la-zăng
R20
Dung tích khoang hành lý (lít)
488
538 lít / 1.486 lít khi gập ghế
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Lò xo hạ thấp 15mm
Treo sau
Lò xo hạ thấp 15mm
Phanh trước
Phanh đĩa đường kính 360 mm, 6 piston phanh
Phanh sau
Phanh đĩa đường kính 330mm, 3 piston phanh
Hệ thống giảm xóc
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Đèn ban ngày
LED
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gương chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Không
Ăng ten vây cá
Đèn sương mù
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Gạt mưa tự động
Cốp đóng/mở điện
Mở cốp rảnh tay
Không
Tùy chọn sơn hai màu
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Gương hậu ngoại tự động hạ thấp khi lùi
Cánh gió sau
Khe gió nắp ca pô
Giá nóc
Trang bị khác
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Bảng đồng hồ tài xế
Analog kết hợp Digital
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 40/20/40
Chìa khoá thông minh
Không
Khởi động nút bấm
Không
Điều hoà
3 vùng tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Màn hình trung tâm
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Không
Ra lệnh giọng nói
Không
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
10 loa
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 10,9 inch
Ghế lái chỉnh điện
Nhớ vị trí ghế lái
Massage ghế lái
Không
Ghế phụ chỉnh điện
Massage ghế phụ
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Cửa sổ trời
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Kết nối WiFi
Kết nối AUX
Không
Sạc không dây
Không
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Lọc không khí
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh điện, 6 hướng
Hàng ghế thứ ba
Khởi động từ xa
Không
Cửa hít
Điều hướng (bản đồ)
Kiểm soát chất lượng không khí
Kính tối màu
Ghế độc lập - có bệ đỡ chân
Phát WiFi
Không
Điều khiển bằng cử chỉ
Sưởi vô-lăng
Trần sao
Trần vật liệu Alcatara
Vách ngăn khoang lái và Cabin - kèm tivi
Đèn viền nội thất (ambient light)
Apple CarPlay và Android auto
Chất liệu nội thất
Hàng ghế sau có sưởi
Kết nối điện thoại thông minh
Màn hình giải trí ghế phụ
Đèn viền trang trí nội thất chủ động
Màn hình giải trí ghế sau
Trợ lý ảo
Nhớ vị trí vô-lăng
Kính hai lớp
Sưởi và làm mát hàng ghế trước
Sưởi và làm mát hàng ghế sau
Điều chỉnh vô-lăng
Trang bị khác
Ổ điện xoay chiều 230V
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Phanh tay điện tử
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Giữ phanh tự động
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Khởi động từ xa
Quản lý xe qua app điện thoại
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop)
Phanh điện tử
Đánh lái bánh sau
Giới hạn tốc độ
Hỗ trợ lùi xe tự động (ARA)
Cảnh báo tiền va chạm
Lốp địa hình
Gài cầu điện
Khóa vi sai cầu sau
Chế độ lái địa hình
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System)
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW
Công nghệ an toàn
Số túi khí
8
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Không
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Không
Cảm biến lùi
Camera lùi
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Cảnh báo điểm mù
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Thông báo xe trước khởi hành
Hỗ trợ đổ đèo
Camera 360 độ
Camera quan sát điểm mù
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Cảm biến khoảng cách phía trước
Không
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Camera 360
Không
Cảm biến áp suất lốp
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Thông báo xe phía trước khởi hành
Cảnh báo tiền va chạm
Cảnh báo giao thông khi mở cửa
Ổn định thân xe khi gió thổi ngang
Hỗ trợ chuyển làn
Chống tăng tốc đột ngột (đạp nhầm chân ga)
Hệ thống cảm biến trước/sau
Hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM)
Kiểm soát vào cua chủ động AYC (Active Yaw Control)
Hỗ trợ đỗ xe tự động
Kiểm soát hành trình trên đường địa hình
Khóa cửa trung tâm
Tự động chuyển làn
Cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành
Vi sai hạn chế trượt LSD
Nhận diện biển báo giao thông
Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây