So Sánh Mitsubishi Xpander và Ford Ecosport

So Sánh Mitsubishi Xpander và Ford Ecosport

So Sánh Mitsubishi Xpander và Ford Ecosport

So sánh Mitsubishi Xpander vs Ford Ecosport
MT
1.5 AT Titanium
Giá niêm yết
560 triệu
646 triệu
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
MIVEC 1.5 i4
3 xi-lanh thẳng hàng, Duratec Ti-VCT
Dung tích (cc)
1.499
1.498
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
104/6.000
123/6500
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
141/4.000
151/4501
Hộp số
5MT
6 cấp
Hệ dẫn động
Cầu trước (FWD)
Cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,9
6,85
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.475 x 1.750 x 1.730
4096x1765x1666
Chiều dài cơ sở (mm)
2.775
2.519
Khoảng sáng gầm (mm)
205
175
Bán kính vòng quay (mm)
5.200
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
52
Trọng lượng bản thân (kg)
1.235
Lốp, la-zăng
205/55R16
205/50 R17
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
McPherson với lò xo cuộn
MacPherson với thanh cân bằng
Treo sau
Thanh Xoắn
Thanh Xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Halogen
Halogen Projector
Đèn chiếu gần
Halogen
Halogen
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Đèn hậu
LED
Halogen
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gập cơ, chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
Gạt mưa tự động
Không
Không
Ăng ten vây cá
Không
Cốp đóng/mở điện
Không
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Điều chỉnh ghế lái
Không
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Massage ghế lái
Không
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Analog kèm LCD 4,2 inch
Màn hình đen trắng
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Không
Chất liệu bọc vô-lăng
Urathen
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 50:50/60:40
Gập 60/40
Hàng ghế thứ ba
Gặp phẳng hoàn toàn
Chìa khoá thông minh
Không
Khởi động nút bấm
Không
Điều hoà
Chỉnh cơ
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Cửa kính một chạm
Có tài xế
Kính lái
Cửa sổ trời
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Màn hình giải trí
7inch, cảm ứng
Mà hình 8 cảm ứng inch
Kết nối Apple CarPlay
Không
Kết nối Android Auto
Không
Ra lệnh giọng nói
Không
Đàm thoại rảnh tay
Không
Hệ thống loa
4
7
Phát WiFi
Không
Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Trợ lực điện
Điện
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Phanh tay điện tử
Không
Không
Giữ phanh tự động
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Nhiều chế độ lái
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Số túi khí
2
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Không
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Không
Cảm biến lùi
Không
Camera lùi
Không
Camera 360
Không
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây