So sánh MG5 và Beijing U5 Plus

So sánh MG5 và Beijing U5 Plus

So sánh MG5 và Beijing U5 Plus

So sánh MG 5 vs BAIC U5 Plus
MT
Standard
Giá niêm yết
399 triệu
398 triệu
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
1,5 lít
Dung tích (cc)
1,498
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
112/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
150/4.500
Hộp số
sàn 5 cấp
Hệ dẫn động
Cầu trước 2WD
Loại nhiên liệu
Xăng
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.601 x 1.818 x 1.489
Chiều dài cơ sở (mm)
2,680
Khoảng sáng gầm (mm)
150
Bán kính vòng quay (mm)
5,650
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
Lốp, la-zăng
15 inch
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Kiểu MacPherson
Treo sau
Dầm xoắn
Phanh trước
Phanh đĩa có lỗ thông hơi
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Halogen projector
Đèn pha tự động bật/tắt
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện/Gập điện & tích hợp đèn báo rẽ
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Điều chỉnh ghế lái
Cơ 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xế
Analog
Chìa khoá thông minh
Điều hoà
Chỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Cửa sổ trời
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Màn hình giải trí
8-inch
Hệ thống loa
4 loa
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Lọc không khí
Không
Hỗ trợ vận hành
Nhiều chế độ lái
Không
Phanh tay điện tử
Không
Giữ phanh tự động
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Số túi khí
2
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Không
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Camera 360
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Không
Cảm biến lùi
Cảm biến áp suất lốp
Không
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây