So sánh Kia Seltos và Suzuki XL7

So sánh Kia SeltosSuzuki XL7

So sánh Kia Seltos và Suzuki XL7

So sánh Kia Seltos vs Suzuki XL7
1.6 AT Premium
GLX AT Sport Limited
Giá niêm yết
689 triệu
640 triệu
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Gamma 1.6 MPi
Xăng 1.5
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
121
103/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
151
138/4.400
Hộp số
AT 6 cấp
4AT
Hệ dẫn động
Cầu trước
Cầu trước
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,39
Dung tích (cc)
1.462
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4315x1800x1645
4.450x 1.775 x 1.710
Chiều dài cơ sở (mm)
2.610
2.740
Khoảng sáng gầm (mm)
190
220
Bán kính vòng quay (mm)
5.300
5.200
Dung tích khoang hành lý (lít)
433
803
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
45
Lốp, la-zăng
215/60R17
195/60R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1.175
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.730
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
MacPherson với lò xo cuộn
Treo sau
Thanh cân bằng
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Tang trống
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Đèn hậu
LED
LED với đèn chỉ dẫn
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện
Có chỉnh điện+Gập điện+Tích hợp đèn báo rẽ
Gạt mưa tự động
Không
Không
Ăng ten vây cá
Không
Không
Cốp đóng/mở điện
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Sấy gương chiếu hậu
Mở cốp rảnh tay
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ/Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động
Tự động 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Bảng đồng hồ tài xế
7 inch
Màn hình LCD đa sắc TFT hiển thị thông tin trạng thái cửa, mức tiêu thụ nhiên liệu, công suất động cơ,...
Màn hình giải trí
AVN 10,25 inch
Cảm ứng, 10 inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Không
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6
6
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Không
Sạc không dây
Lọc không khí
Khởi động từ xa
Massage ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Không
Massage ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 50:40...
Hàng ghế thứ ba
Gập 50:50, gập bằng cơ
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Phát WiFi
Không
Kết nối AUX
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Trợ lực điện
Phanh tay điện tử
Không
Không
Giữ phanh tự động
Không
Không
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Số túi khí
6
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Không
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảm biến lùi
Camera lùi
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Cảm biến áp suất lốp
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Camera 360
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây