So Sánh KIA Seltos và Mazda CX-5

So Sánh KIA Seltos và Mazda CX-5

So Sánh KIA Seltos và Mazda CX-5

So sánh Kia Seltos vs Mazda CX-5 2023
1.6 AT Premium
2.5 Signature Sport
Giá niêm yết
689 triệu
959 triệu
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Gamma 1.6 MPi
Skactiv-G 2.5
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
121
188/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
151
252/4.000
Hộp số
AT 6 cấp
6AT
Hệ dẫn động
Cầu trước
AWD
Loại năng lượng
Xăng
Xăng
Dung tích (cc)
2,488
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
8,04
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4315x1800x1645
4.590 x 1.845 x 1.680
Chiều dài cơ sở (mm)
2.610
2,700
Khoảng sáng gầm (mm)
190
200
Bán kính vòng quay (mm)
5.300
5,500
Dung tích khoang hành lý (lít)
433
442
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
58
Lốp, la-zăng
215/60R17
225/55 R9
Trọng lượng bản thân (kg)
1,570
Trọng lượng toàn tải (kg)
2,020
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
MacPherson
Treo sau
Thanh cân bằng
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện
Chỉnh điện, gập điện
Gạt mưa tự động
Không
Có
Ăng ten vây cá
Không
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Sấy gương chiếu hậu
Có
Mở cốp rảnh tay
Có
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện
Điện
Thông gió (làm mát) ghế lái
Có
Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Có
Có
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Chìa khoá thông minh
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Điều hoà
Tự động
Tự động 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Cửa sổ trời
Có
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Bảng đồng hồ tài xế
7 inch
Analog & Digital 7 inch
Màn hình giải trí
AVN 10,25 inch
Màn hình cảm ứng 8 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Có
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Hệ thống loa
6
10 loa Bose
Kết nối USB
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Sạc không dây
Có
Không
Lọc không khí
Có
Khởi động từ xa
Có
Kết nối AUX
Có
Nhớ vị trí ghế lái
Có
Điều chỉnh ghế phụ
Điện
Hàng ghế thứ hai
Gập 4:2:4
Sưởi vô-lăng
Có
Hàng ghế sau có sưởi
Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Trợ lực điện / Electric power assisted steering
Phanh tay điện tử
Không
Có
Giữ phanh tự động
Không
Có
Nhiều chế độ lái
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Có
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Có
Kiểm soát gia tốc
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Có
Chế độ lái địa hình
Có
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Không
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Có
Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Có
Có
Cảm biến lùi
Có
Camera lùi
Có
Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Có
Cảm biến áp suất lốp
Có
Cảnh báo điểm mù
Có
Camera 360
Có
Cảnh báo chệch làn đường
Có
Hỗ trợ giữ làn
Có
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Có
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Có
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Có
Hệ thống cảm biến trước/sau
Có
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây