So Sánh KIA Seltos và Mazda CX-5

So Sánh Kia SeltosMazda CX-5

So Sánh KIA Seltos và Mazda CX-5

So sánh Kia Seltos vs Mazda CX-5
1.6 AT Premium
2.5 Signature Sport
Giá niêm yết
689 triệu
959 triệu
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Gamma 1.6 MPi
Skactiv-G 2.5
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
121
188/6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
151
252/4.000
Hộp số
AT 6 cấp
6AT
Hệ dẫn động
Cầu trước
AWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích (cc)
2,488
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
8,04
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4315x1800x1645
4.590 x 1.845 x 1.680
Chiều dài cơ sở (mm)
2.610
2,700
Khoảng sáng gầm (mm)
190
200
Bán kính vòng quay (mm)
5.300
5,500
Dung tích khoang hành lý (lít)
433
442
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
58
Lốp, la-zăng
215/60R17
225/55 R9
Trọng lượng bản thân (kg)
1,570
Trọng lượng toàn tải (kg)
2,020
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
MacPherson
Treo sau
Thanh cân bằng
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện
Chỉnh điện, gập điện
Gạt mưa tự động
Không
Ăng ten vây cá
Không
Cốp đóng/mở điện
Đèn pha tự động xa/gần
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Sấy gương chiếu hậu
Mở cốp rảnh tay
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện
Điện
Thông gió (làm mát) ghế lái
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động
Tự động 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Bảng đồng hồ tài xế
7 inch
Analog & Digital 7 inch
Màn hình giải trí
AVN 10,25 inch
Màn hình cảm ứng 8 inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Hệ thống loa
6
10 loa Bose
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Lọc không khí
Khởi động từ xa
Kết nối AUX
Nhớ vị trí ghế lái
Điều chỉnh ghế phụ
Điện
Hàng ghế thứ hai
Gập 4:2:4
Sưởi vô-lăng
Hàng ghế sau có sưởi
Không
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Trợ lực điện / Electric power assisted steering
Phanh tay điện tử
Không
Giữ phanh tự động
Không
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Kiểm soát gia tốc
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Chế độ lái địa hình
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Không
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Cảm biến lùi
Camera lùi
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Cảm biến áp suất lốp
Cảnh báo điểm mù
Camera 360
Cảnh báo chệch làn đường
Hỗ trợ giữ làn
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Hệ thống cảm biến trước/sau
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây