So sánh Kia Rondo và Mitsubishi Xpander

So sánh Kia Rondo và Mitsubishi Xpander

So sánh Kia Rondo và Mitsubishi Xpander

So sánh Kia Rondo vs Mitsubishi Xpander
GAT
AT Premium
Giá niêm yết
655 triệu
658 triệu
Động cơ/hộp số
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
159/6.500
104/6.000
Dung tích (cc)
1.999
1.499
Hệ dẫn động
Cầu trước
Cầu trước (FWD)
Hộp số
Tự động 6 cấp
4AT
Kiểu động cơ
4 xi lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, Dual CVVT 2.0
MIVEC 1.5 i4
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
195/4.800
141/4.000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,9
Kích thước/trọng lượng
Bán kính vòng quay (mm)
5.500
5.200
Chiều dài cơ sở (mm)
2.750
2.775
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
58
45
Khoảng sáng gầm (mm)
151
225
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.525 x 1.805 x 1.610
4.595 x 1.750 x 1.730
Lốp, la-zăng
225/45R17/Mâm đúc hợp kim nhôm
205/55R17
Số chỗ
7
7
Trọng lượng bản thân (kg)
1.510
1.250
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.140
Hệ thống treo/phanh
Phanh sau
Đĩa
Tang trống
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Treo sau
Thanh xoắn
Thanh Xoắn
Treo trước
Kiểu McPherson
McPherson với lò xo cuộn
Ngoại thất
Ăng ten vây cá
Không
Cốp đóng/mở điện
Không
Gạt mưa tự động
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Sấy gương chiếu hậu
Không
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn hậu
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn phanh trên cao
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da cap cấp
Da
Chìa khoá thông minh
Không
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Hàng ghế thứ ba
Gặp phẳng hoàn toàn
Hệ thống loa
6
6
Kết nối Android Auto
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Kết nối USB
Khởi động nút bấm
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 8 inch, hiển thị đa thông tin
Cảm ứng 9 inch
Massage ghế lái
Không
Massage ghế phụ
Không
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Không
Phát WiFi
Không
Ra lệnh giọng nói
Không
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Đàm thoại rảnh tay
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Không
Điều hoà
Tự động
Tự động
Bảng đồng hồ tài xế
Analog kèm LCD 4,2 inch
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 50:50/60:40
Cửa kính một chạm
Có tài xế
Hỗ trợ vận hành
Giữ phanh tự động
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Nhiều chế độ lái
Phanh tay điện tử
Không
Trợ lực vô-lăng
Trợ lực điện
Trợ lực điện
Công nghệ an toàn
Cảm biến lùi
Không
Camera 360
Không
Không
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Không
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ giữ làn
Không
Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Không
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Không
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Không
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Số túi khí
2
2
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây