So sánh Kia Cerato và Hyundai Elantra

So sánh Kia Cerato và Hyundai Elantra

So sánh Kia Cerato và Hyundai Elantra

So sánh Kia Cerato vs Hyundai Elantra
2.0 AT Premium
2.0 AT Cao cấp
Giá niêm yết
685 triệu
699 triệu
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Xăng Nu 2.0L
Smartstream G2.0
Dung tích (cc)
1.998
1.999
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
159/6500
159/6.200
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
194/4800
193/4.000
Hộp số
Tự động 6 cấp
6 AT
Hệ dẫn động
Cầu trước
FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7,0
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4640 x 1800 x 1450
4.675 x 1.825 x 1.440
Chiều dài cơ sở (mm)
2.700
2.720
Khoảng sáng gầm (mm)
150
150
Bán kính vòng quay (mm)
5.300
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
47
Trọng lượng bản thân (kg)
1.320
1.330
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.720
1.780
Lốp, la-zăng
225/4SR17/Mâm đúc hợp kim nhôm
225/45R17
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Kiểu Mac Pherson
Macpherson
Treo sau
Thanh xoắn
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa x Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa x Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
chỉnh điện, gập điện tích hợp đèn báo rẽ, chống chói
Gập điện, chỉnh điện
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
Gạt mưa tự động
Không
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Không
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn chiếu xa
LED
Đèn chiếu gần
LED
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Màu đen phối đỏ
Da
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện 10 hướng
Massage ghế lái
Không
Không
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Không
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 6:4
Gập 6/4
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động
Tự động 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Cửa kính một chạm
Ghế lái
Có, ghế lái
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Màn hình giải trí
AVN, bản đồ dẫn đường
10,25 inch có cảm ứng
Kết nối Apple CarPlay
Không
Kết nối Android Auto
Không
Ra lệnh giọng nói
Không
Đàm thoại rảnh tay
Phát WiFi
Không
Không
Kết nối AUX
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Không
Bảng đồng hồ tài xế
TFT 10,25 inch
Hệ thống loa
6
Khởi động từ xa
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Trợ lực điện
Điện
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Phanh tay điện tử
Không
Không
Giữ phanh tự động
Không
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Nhiều chế độ lái
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Không
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Không
Cảm biến lùi
Camera lùi
Camera 360
Không
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Cảm biến áp suất lốp
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây