So Sánh Hyundai Accent vs Hyundai Avante

So Sánh Hyundai Accent vs Hyundai Avante

So Sánh Hyundai Accent vs Hyundai Avante

So sánh Hyundai Accent vs Hyundai Avante
1.4 AT Đặc biệt
2.0 AT
Giá niêm yết
542 triệu
645 triệu
Động cơ/hộp số
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
100/6000
Dung tích (cc)
1.368
Hệ dẫn động
FWD
Hộp số
6 AT
Kiểu động cơ
I4
Loại nhiên liệu
Xăng
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
132/4000
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,2
Kích thước/trọng lượng
Bán kính vòng quay (mm)
5.200
Chiều dài cơ sở (mm)
2.600
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
Dung tích khoang hành lý (lít)
480
Khoảng sáng gầm (mm)
150
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4440 x 1729 x 1470
Lốp, la-zăng
195/55R16
Số chỗ
5
Trọng lượng bản thân (kg)
1.160
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.570
Hệ thống treo/phanh
Phanh sau
Đĩa
Phanh trước
Đĩa
Treo sau
Thanh cân bằng
Treo trước
Macpherson
Ngoại thất
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Không
Gạt mưa tự động
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện
Mở cốp rảnh tay
Sấy gương chiếu hậu
Đèn ban ngày
Dạng LED
Đèn chiếu gần
Bi-Halogen
Đèn chiếu xa
Halogen
Đèn hậu
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn phanh trên cao
Nội thất
Bảng đồng hồ tài xế
Full Digital
Chất liệu bọc ghế
Da
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Không
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa kính một chạm
Có, ghế lái
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Hàng ghế thứ hai
Không gập được
Hệ thống loa
6
Kết nối Android Auto
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối AUX
Không
Kết nối Bluetooth
Không
Kết nối USB
Không
Khởi động nút bấm
Không
Màn hình giải trí
8 inch có cảm ứng
Massage ghế lái
Không
Massage ghế phụ
Không
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Phát WiFi
Không
Ra lệnh giọng nói
Radio AM/FM
Không
Sạc không dây
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Đàm thoại rảnh tay
Điều chỉnh ghế lái
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Không
Điều hoà
Tự động
Hỗ trợ vận hành
Giữ phanh tự động
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Nhiều chế độ lái
Không
Phanh tay điện tử
Không
Trợ lực vô-lăng
Điện
Công nghệ an toàn
Cảm biến lùi
Camera 360
Không
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ giữ làn
Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Số túi khí
6
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây