So Sánh Honda CR-V và Toyota Corolla Cross

Honda CR-V và Toyota Corolla Cross là hai mẫu xe đang được rất nhiều người quan tâm trên thị trường ô tô hiện nay. Với thiết kế hiện đại, tính năng tiện nghi và độ an toàn cao, cả hai đều là những lựa chọn hấp dẫn cho những ai đang tìm kiếm một chiếc xe gia đình hoặc công suất vừa phải.

Honda CR-V và Toyota Corolla Cross là hai mẫu xe đang được rất nhiều người quan tâm trên thị trường ô tô hiện nay. Với thiết kế hiện đại, tính năng tiện nghi và độ an toàn cao, cả hai đều là những lựa chọn hấp dẫn cho những ai đang tìm kiếm một chiếc xe gia đình hoặc công suất vừa phải.

so sanh honda cr v va toyota corolla cross tinbanxe 2

Việc lựa chọn giữa hai mẫu xe này không hề dễ dàng, vì vậy bài viết này sẽ giúp bạn so sánh cụ thể giữa Honda CR-V và Toyota Corolla Cross để có thể đưa ra quyết định tốt nhất cho bản thân.

Về giá bán

Honda CR-V là một trong những mẫu xe SUV bán chạy nhất của hãng Honda, được giới thiệu lần đầu tiên vào năm 1995 và đã trải qua nhiều phiên bản cải tiến. Còn Toyota Corolla Cross là một mẫu xe mới được giới thiệu vào năm 2026, là phiên bản crossover của mẫu sedan Toyota Corolla. Cả hai đều thuộc phân khúc xe cỡ trung và có giá bán tương đương nhau.
 

so sanh honda cr v va toyota corolla cross tinbanxe 1


Theo thông tin từ các đại lý ô tô, giá bán của Honda CR-V 2026 dao động từ 1,2 tỷ đồng đến 1,5 tỷ và Toyota Corolla Cross 2026 có giá bán từ 1,1 tỷ đồng đến 1,4 tỷ đồng.

Về ngoại thất

Để có cái nhìn tổng quan về ngoại thất của hai mẫu xe, chúng ta sẽ xem xét từ ba góc nhìn: đầu xe, thân xe và đuôi xe.

Đầu xe

Về kích thước tổng thể, Toyota Corolla Cross 2026 và Honda CR-V 2026 đều có chiều dài khoảng 4,6m và chiều rộng khoảng 1,8m. Điểm khác biệt đáng chú ý là chiều dài cơ sở của Toyota Corolla Cross lớn hơn Honda CR-V (2,64m so với 2,66m).
 

so sanh honda cr v va toyota corolla cross tinbanxe 3

so sanh honda cr v va toyota corolla cross tinbanxe 6


Về thiết kế đầu xe của hai mẫu xe cũng có những điểm khác biệt. Honda CR-V có thiết kế đầu xe chữ V mạnh mẽ và cá tính, còn Toyota Corolla Cross có thiết kế đầu xe tròn trịa và thân thiện hơn. Cả hai đều được trang bị đèn LED ban ngày và đèn pha tự động, tuy nhiên Honda CR-V lại có thêm đèn LED chiếu sáng góc cua giúp tăng khả năng chiếu sáng khi lái xe vào ban đêm.

Thân xe

Về thiết kế thân xe, Toyota Corolla Cross 2026 có vẻ ngoài trẻ trung và hiện đại hơn so với Honda CR-V 2026. Mẫu xe này có các đường nét sắc sảo và góc cạnh, tạo nên một diện mạo mạnh mẽ và nổi bật. Trong khi đó, Honda CR-V có thiết kế chững chạc hơn với các đường nét mềm mại và trơn tru.
 

so sanh honda cr v va toyota corolla cross tinbanxe 5


Cả hai đều được trang bị cửa sổ trời và mâm xe hợp kim nhôm 18 inch. Toyota Corolla Cross lại còn có thêm thanh trang trí mạ crôm ở cửa sổ và cản trước giúp tăng tính thẩm mỹ cho xe.

Đuôi xe

Về phần đuôi xe, Honda CR-V và Toyota Corolla Cross đều có thiết kế đơn giản và không quá nổi bật. Toyota Corolla Cross có đèn hậu LED dạng chữ L rất đặc trưng của các mẫu xe Toyota tạo nên một diện mạo khác biệt so với Honda CR-V. Ngoài ra, cả hai đều có cảm biến lùi và camera lùi tích hợp trên cánh cửa sau.

Về nội thất

Toyota Corolla Cross 2026 có ghế ngồi rộng rãi và thoải mái hơn so với Honda CR-V 2026. Đặc biệt, hàng ghế sau của Toyota Corolla Cross có thể gập được để tăng không gian chứa đồ khi cần thiết. Cả hai đều được trang bị ghế lái chỉnh điện và ghế ngồi bọc da cao cấp.
 

so sanh honda cr v va toyota corolla cross tinbanxe 9


Toyota Corolla Cross được trang bị màn hình nổi kích thước 8 inch tích hợp hệ thống giải trí thông minh Toyota Connect. Honda CR-V được trang bị màn hình cảm ứng kích thước 7 inch tích hợp Apple CarPlay và Android Auto. Cả hai đều có hệ thống âm thanh 6 loa và cổng sạc USB cho hàng ghế sau.
 

so sanh honda cr v va toyota corolla cross tinbanxe 10


Một điểm khác biệt đáng chú ý là cần số của Toyota Corolla Cross được gắn liền trên táp-lô, tạo nên một diện mạo hiện đại và tiện dụng. Ngược lại, Honda CR-V vẫn giữ nguyên cần số truyền thống gắn trên tay lái.

Về trang bị tiện nghi

Cả hai mẫu xe đều được trang bị các tính năng tiện nghi hiện đại như hệ thống điều hòa tự động, khởi động bằng nút bấm, cảm biến gạt mưa tự động và hệ thống điều khiển hành trình. Tuy nhiên, Toyota Corolla Cross có thêm tính năng thông minh như hệ thống khởi hành ngang dốc và hỗ trợ đỗ xe tự động.

Về động cơ vận hành

Honda CR-V 2026 được trang bị động cơ xăng 1.5L turbo tăng áp, sản sinh công suất tối đa 190 mã lực và mô-men xoắn cực đại 243 Nm. Toyota Corolla Cross 2026 được trang bị động cơ xăng 1.8L Dual VVT-iE, sản sinh công suất tối đa 140 mã lực và mô-men xoắn cực đại 177 Nm. Cả hai đều có hộp số tự động vô cấp CVT.
 

so sanh honda cr v va toyota corolla cross tinbanxe 12

so sanh honda cr v va toyota corolla cross tinbanxe 13


Honda CR-V có động cơ mạnh mẽ hơn và tăng tốc nhanh hơn so với Toyota Corolla Cross. Tuy nhiên, Toyota Corolla Cross lại tiết kiệm nhiên liệu hơn với mức tiêu thụ chỉ khoảng 6,5L/100km trong khi Honda CR-V tiêu thụ khoảng 7,5L/100km.

Về tính năng an toàn

Cả hai mẫu xe đều được trang bị các tính năng an toàn cao cấp như hệ thống phanh ABS, cân bằng điện tử ESC, hỗ trợ khởi hành ngang dốc và túi khí cho hàng ghế trước. Tuy nhiên, Toyota Corolla Cross lại có ưu điểm hơn với gói an toàn Toyota Safety Sense bao gồm hàng loạt tính năng hỗ trợ người lái như cảnh báo va chạm, cảnh báo lệch làn đường và hỗ trợ giữ khoảng cách an toàn.

Kết luận

Sau khi so sánh chi tiết về giá bán, thiết kế, nội thất, trang bị tiện nghi, động cơ và tính năng an toàn của Honda CR-V và Toyota Corolla Cross, thì chúng ta có thể thấy rằng cả hai đều là những mẫu xe đáng để quan tâm và lựa chọn.

Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc xe có không gian rộng rãi, thiết kế hiện đại và tính năng an toàn cao, thì Toyota Corolla Cross là một sự lựa chọn đáng cân nhắc.

So sánh vs Toyota Corolla Cross
1.8G
Giá niêm yết
760 triệu
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
2ZR-FE
Dung tích (cc)
1.798
Hộp số
Số tự động vô cấp/ CVT
Hệ dẫn động
Cầu trước/ FWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
7,9
Công suất (mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
138/6400
Mô-men xoắn (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
172/4000
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4460x1825x1620
Chiều dài cơ sở (mm)
2.640
Khoảng sáng gầm (mm)
161
Bán kính vòng quay (mm)
5.200
Trọng lượng bản thân (kg)
1.360
Trọng lượng toàn tải (kg)
1.815
Lốp, la-zăng
215/60R17
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
47
Dung tích khoang hành lý (lít)
440
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson với thanh cân bằng
Treo sau
Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Halogen
Đèn chiếu gần
Halogen
Đèn ban ngày
Halogen
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn hậu
LED
Đèn phanh trên cao
Gương chiếu hậu
gập điện tự động/chỉnh điện
Gạt mưa tự động
Không
Ăng ten vây cá
Cốp đóng/mở điện
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Sấy gương chiếu hậu
Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Điều chỉnh ghế lái
8 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Kỹ thuật số
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 60:40, ngả lưng ghế
Chìa khoá thông minh
Khởi động nút bấm
Điều hoà
Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 9 inch
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Đàm thoại rảnh tay
Ra lệnh giọng nói
Phát WiFi
Kết nối AUX
Không
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Không
Hệ thống loa
6
Sạc không dây
Không
Cửa kính một chạm
Tất cả các ghế
Kết nối điện thoại thông minh
Không dây
Massage ghế lái
Không
Massage ghế phụ
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Hỗ trợ vận hành
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Nhiều chế độ lái
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Trợ lực vô-lăng
Điện
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Camera lùi
Camera 360
Không
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Hỗ trợ giữ làn
Không
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Số túi khí
7
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Cảm biến lùi
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây