So sánh Ford EcoSport và Kia Seltos

So sánh Ford EcosportKia Seltos

So sánh Ford EcoSport và Kia Seltos

So sánh Ford Ecosport vs Kia Seltos
1.5 AT Titanium
1.6 AT Luxury
Giá niêm yết
646 triệu
629 triệu
Động cơ/hộp số
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
123/6500
121
Dung tích (cc)
1.498
Hệ dẫn động
Cầu trước
Cầu trước
Hộp số
6 cấp
6AT
Kiểu động cơ
3 xi-lanh thẳng hàng, Duratec Ti-VCT
Gamma 1.6 MPi
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
151/4501
151
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
6,85
Kích thước/trọng lượng
Chiều dài cơ sở (mm)
2.519
2.610
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
52
50
Khoảng sáng gầm (mm)
175
190
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4096x1765x1666
4315x1800x1645
Lốp, la-zăng
205/50 R17
215/60 R17
Số chỗ
5
5
Bán kính vòng quay (mm)
5.300
Dung tích khoang hành lý (lít)
433
Hệ thống treo/phanh
Phanh sau
Tang trống
Đĩa
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Treo sau
Thanh Xoắn
Thanh cân bằng
Treo trước
MacPherson với thanh cân bằng
MacPherson
Ngoại thất
Ăng ten vây cá
Không
Không
Cốp đóng/mở điện
Không
Gạt mưa tự động
Không
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Sấy gương chiếu hậu
Không
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn chiếu gần
Halogen
Halogen
Đèn chiếu xa
Halogen Projector
Halogen
Đèn hậu
Halogen
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Đèn phanh trên cao
Đèn sương mù
Halogen
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện
Nội thất
Bảng đồng hồ tài xế
Màn hình đen trắng
3,5 inch
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Chìa khoá thông minh
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Cửa kính một chạm
Kính lái
Cửa sổ trời
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Hàng ghế thứ hai
Gập 60/40
Hệ thống loa
7
6
Kết nối Android Auto
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối AUX
Kết nối Bluetooth
Kết nối USB
Khởi động nút bấm
Màn hình giải trí
Mà hình 8 cảm ứng inch
AVN 8 inch
Massage ghế lái
Không
Massage ghế phụ
Không
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Không
Phát WiFi
Không
Ra lệnh giọng nói
Radio AM/FM
Sạc không dây
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Đàm thoại rảnh tay
Điều hoà
Tự động
Tự động
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện
Khởi động từ xa
Hỗ trợ vận hành
Giữ phanh tự động
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Nhiều chế độ lái
Không
Phanh tay điện tử
Không
Không
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Công nghệ an toàn
Cảm biến lùi
Camera 360
Không
Camera lùi
Camera quan sát làn đường (LaneWatch)
Không
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Cảnh báo chệch làn đường
Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ
Không
Cảnh báo điểm mù
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ giữ làn
Không
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Không
Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm
Không
Hỗ trợ đổ đèo
Không
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Không
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Số túi khí
6
2
Cảm biến áp suất lốp
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây