Bảng thông số kỹ thuật Wuling Hongguang Mini EV tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Bảng giá xe Wuling Hongguang Mini EV cập nhật tháng 07/2026
Giá xe Wuling Hongguang Mini EV niêm yết dao động từ 197 triệu - 231 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
Nâng cao (pin 9,6 kWh)
197 triệu
237 triệu
233 triệu
219 triệu
Nâng cao (pin 13,9 kWh)
231 triệu
275 triệu
270 triệu
257 triệu
Giá lăn bánh xe Wuling Hongguang Mini EV đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Wuling Hongguang Mini EV là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Wuling Hongguang Mini EV dao động từ 219 triệu - 275 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Wuling Hongguang Mini EV chi tiết cho phiên bản Nâng cao (pin 9,6 kWh) (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Nâng cao (pin 9,6 kWh))
197,000,000 VNĐ
197,000,000 VNĐ
197,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
23,640,000 VNĐ (12%)
19,700,000 VNĐ (10%)
19,700,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~236,977,000 VNĐ
~233,037,000 VNĐ
~219,177,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Nâng cao (pin 9,6 kWh).Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Wuling Hongguang Mini EV
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
Nâng cao (pin 9,6 kWh)
Nâng cao (pin 13,9 kWh)
Động cơ/hộp số
Hộp số
1 cấp
1 cấp
Hệ dẫn động
Cầu sau
Cầu sau
Tầm hoạt động (km)
120
170
Loại pin
LFP
LFP
Dung lượng pin (kWh)
9,6
13,9
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
6,5
9
Công suất môtơ điện (mã lực)
26,8
26,8
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
85
85
Tốc độ tối đa (km/h)
100
100
Kiểu động cơ
Điện
Điện
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
26,8
26,8
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
85
85
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
4
4
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
2.920x1.493 x 1.621
2.920 x 1.493 x 1.621
Chiều dài cơ sở (mm)
1,940
1.940
Bán kính vòng quay (mm)
4,200
4.200
Lốp, la-zăng
140/75R12
140/75R12
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Mac Pherson
Mac Pherson
Treo sau
Bán độc lập
Bán độc lập
Phanh trước
Tang trống
Tang trống
Phanh sau
Tang trống
Tang trống
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Không
Đèn pha tự động xa/gần
Không
Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Gương chiếu hậu
Gập cơ
Gập cơ
Sấy gương chiếu hậu
Không
Không
Gạt mưa tự động
Không
Không
Ăng ten vây cá
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Không
Không
Mở cốp rảnh tay
Không
Không
Tùy chọn sơn hai màu
Có
Có
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Không
Không
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
Không
Không
Tay nắm cửa thiết kế dạng ẩn
Không
Không
Đèn ban ngày
LED
LED
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh cơ 4 hướng
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh cơ 4 hướng
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Bảng đồng hồ tài xế
LCD 7 inch
LCD 7 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Không
Không
Chất liệu bọc vô-lăng
Nhựa
Nhựa
Hàng ghế thứ hai
Gập 50:50
Gập 50:50
Chìa khoá thông minh
Không
Không
Khởi động nút bấm
Không
Không
Điều hoà
1 vùng
1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Không
Tựa tay hàng ghế trước
Không
Không
Tựa tay hàng ghế sau
Không
Không
Màn hình giải trí
Không
Không
Hệ thống loa
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Lẫy chuyển số trên vô-lăng
Không
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Không
Không
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Phanh tay điện tử
Không
Không
Giữ phanh tự động
Không
Không
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Đánh lái bánh sau
Không
Không
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Không
Không
Giới hạn tốc độ
Không
Không
Quản lý xe qua app điện thoại
Không
Không
Lốp địa hình
Không
Không
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Không
Không
Chế độ lái địa hình
Không
Không
Hệ thống vù ga tự động (Rev Match System)
Không
Không
Van bướm ga điều chỉnh điện tử DBW
Không
Không
Gài cầu điện
Không
Không
Khóa vi sai cầu sau
Không
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Không
Không
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Không
Không
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)