Bảng thông số kỹ thuật Wuling Bingo tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Wuling Bingo niêm yết dao động từ 399 triệu - 469 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
333 km
399 triệu
463 triệu
455 triệu
441 triệu
410 km
469 triệu
542 triệu
532 triệu
518 triệu
Giá lăn bánh xe Wuling Bingo đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Wuling Bingo là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Wuling Bingo dao động từ 441 triệu - 542 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Wuling Bingo chi tiết cho phiên bản 333 km (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (333 km)
399,000,000 VNĐ
399,000,000 VNĐ
399,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
47,880,000 VNĐ (12%)
39,900,000 VNĐ (10%)
39,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~463,217,000 VNĐ
~455,237,000 VNĐ
~441,377,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản 333 km.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Wuling Bingo
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
333 km
410 km
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Môtơ điện
Môtơ điện
Công suất môtơ điện (mã lực)
67
67
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
150
125
Loại pin
LFP
LFP
Dung lượng pin (kWh)
31,9
37,9
Tầm hoạt động (km)
333
410
Thời gian sạc nhanh 30-80% (phút)
35
35
Thời gian sạc AC tiêu chuẩn từ 0%-100% (giờ)
9,5
12
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
3,3 kW
3,3 kW
Tốc độ tối đa (km/h)
100
130
Hệ thống phanh tái sinh
Có
Có
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
3.950 x 1.708 x 1.580
3.950 x 1.708 x 1.580
Chiều dài cơ sở (mm)
2.560
2.560
Khoảng sáng gầm (mm)
160
160
Trọng lượng bản thân (kg)
1.125
1.125
Lốp, la-zăng
185/60 R15
185/60 R15
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
MacPherson
MacPherson
Treo sau
Giằng xoắn
Giằng xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Không
Có
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập cơ
Chỉnh điện, gập cơ
Gạt mưa tự động
Không
Không
Đèn sương mù
Có
Có
Sấy gương chiếu hậu
-
Có
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Điện 6 hướng
Điện 6 hướng
Điều chỉnh ghế phụ
Cơ 4 hướng
Cơ 4 hướng
Bảng đồng hồ tài xế
10,25 inch
10,25 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập độc lập/hoàn toàn
Gập độc lập/hoàn toàn
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Điều hoà
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Cửa gió hàng ghế sau
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Không
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10,25 inch
Cảm ứng 10,25 inch
Hệ thống loa
4 loa
4 loa
Kết nối USB
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Hỗ trợ vận hành
Chế độ lái
Eco/Normal/Sport
Eco/Normal/Sport
Phanh tay điện tử
Có
Có
Giữ phanh tự động
Có
Có
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Số túi khí
2
4
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)