Bảng thông số kỹ thuật Volvo XC60 tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Volvo XC60 niêm yết dao động từ 2.28 tỷ - 2.75 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
Ultra
2.28 tỷ
2,569 triệu
2,523 triệu
2,509 triệu
Recharge (PHEV)
2.75 tỷ
3,096 triệu
3,041 triệu
3,027 triệu
Giá lăn bánh xe Volvo XC60 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Volvo XC60 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Volvo XC60 dao động từ 2,509 triệu - 3,096 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Volvo XC60 chi tiết cho phiên bản Ultra (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Ultra)
2,279,000,000 VNĐ
2,279,000,000 VNĐ
2,279,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
273,480,000 VNĐ (12%)
227,900,000 VNĐ (10%)
227,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~2,568,817,000 VNĐ
~2,523,237,000 VNĐ
~2,509,377,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Ultra.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Volvo XC60
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
Ultra
Recharge (PHEV)
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
B6 AWD Mild Hybrid
T8 AWD Plug-in Hybrid
Dung tích (cc)
1.969
1,969
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
320HP (5700)
407/6000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
400Nm (2.200-5.400)
640/2200-5400
Hộp số
8 Cấp Geartronic
8 Cấp Geartronic
Hệ dẫn động
AWD
AWD
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
10,13L
-
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.688 x 1.902 x 1.641mm
4.708 x 1.999 x 1.658
Chiều dài cơ sở (mm)
2865mm
2865mm
Khoảng sáng gầm (mm)
211mm
211mm
Bán kính vòng quay (mm)
11400mm
11400mm
Dung tích khoang hành lý (lít)
505L
613
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
71L
71
Trọng lượng bản thân (kg)
1890kg
1890kg
Trọng lượng toàn tải (kg)
2450kg
2450kg
Lốp, la-zăng
19 inch
19 inch
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Độc lập đa điểm
Độc lập đa điểm
Treo sau
Độc lập đa điểm
Độc lập đa điểm
Phanh trước
Phanh đĩa 18"
Phanh đĩa 18"
Phanh sau
Phanh đĩa 17"
Phanh đĩa 17"
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
Chủ động
Chủ động
Đèn chiếu gần
Chủ động
Chủ động
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Có
Đèn hậu
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Gương chiếu hậu
Gập điện chống chói
Gập điện chống chói
Sấy gương chiếu hậu
Có
Có
Gạt mưa tự động
Có
Có
Ăng ten vây cá
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Có
Mở cốp rảnh tay
Có
Có
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da lộn/Da
Da
Điều chỉnh ghế lái
Có 14 hướng
Có 14 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Có 2 vị trí
Có 2 vị trí
Massage ghế lái
Không
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Có
Có
Massage ghế phụ
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Digital 12.3 inch
Digital 12 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
Gập 50:50
Gập 50:50
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Điều hoà
Tự Động 2 Vùng
Tự Động 2 Vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Cửa kính một chạm
Tất cả ghế
Tất cả ghế
Cửa sổ trời
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Có
Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Màn hình giải trí
Cảm Ứng 9-Inch
Cảm Ứng 9,7 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Có
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Hệ thống loa
Bowers & Wilkins
Bowers & Wilkins
Phát WiFi
Có
Có
Kết nối AUX
Có
Có
Kết nối USB
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Sạc không dây
Có
Có
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Có
điện
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Có
Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Có
Có
Kiểm soát gia tốc
Có
Có
Phanh tay điện tử
Có
Có
Giữ phanh tự động
Có
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Có
Có
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Có
Có
Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)