Bảng thông số kỹ thuật Vinfast VF9 tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Vinfast VF9 niêm yết dao động từ 1.5 tỷ - 1.7 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
Eco
1.5 tỷ
1,695 triệu
1,665 triệu
1,651 triệu
Plus
1.7 tỷ
1,919 triệu
1,885 triệu
1,871 triệu
Giá lăn bánh xe Vinfast VF9 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Vinfast VF9 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Vinfast VF9 dao động từ 1,651 triệu - 1,919 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Vinfast VF9 chi tiết cho phiên bản Eco (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Eco)
1,499,000,000 VNĐ
1,499,000,000 VNĐ
1,499,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
179,880,000 VNĐ (12%)
149,900,000 VNĐ (10%)
149,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~1,695,217,000 VNĐ
~1,665,237,000 VNĐ
~1,651,377,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Eco.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Vinfast VF9
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
Eco
Plus
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Môtơ điện
Môtơ điện
Công suất môtơ điện (mã lực)
402
402
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
620
620
Hộp số
1 cấp
1 cấp
Hệ dẫn động
AWD
AWD
Loại nhiên liệu
Điện
Điện
Tầm hoạt động (km)
438
423
Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút)
Dưới 26 phút (10-70%)
Dưới 26 phút (10-70%)
Loại pin
CATL
Lithium-ion
Dung lượng pin (kWh)
92
123
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
6 hoặc 7
6 hoặc 7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
5.118 x 2.254 x 1.696
5.118 x 2.254 x 1.696
Chiều dài cơ sở (mm)
3,150
3,150
Khoảng sáng gầm (mm)
197
197
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
Đèn hậu
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Có
Có
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Sấy gương chiếu hậu
Có
Có
Ăng ten vây cá
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Có
Có
Mở cốp rảnh tay
Có
Có
Cửa hít
Có
Có
Nội thất
Chất liệu bọc vô-lăng
Da nhân tạo
Da nhân tạo
Điều chỉnh vô-lăng
Chỉnh cơ 4 hướng
Chỉnh điện 4 hướng
Sưởi vô-lăng
Có
Có
Nhớ vị trí vô-lăng
Không
Có
Chất liệu bọc ghế
Da tổng hợp
Da nhân tạo
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 12 hướng
Nhớ vị trí ghế lái
Không
Có
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh điện 6 hướng
Chỉnh điện 10 hướng
Điều hoà
Tự động 2 vùng
Tự động 3 vùng
Màn hình giải trí
Cảm ứng 15,6 inch
Cảm ứng 15,6 inch
Hệ thống loa
13 loa và 1 loa trầm
13 loa và 1 loa trầm
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Có
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Có
Sưởi ấm ghế lái
Có
Có
Sưởi ấm ghế phụ
Có
Có
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Kết nối Android Auto
Có
Có
Ra lệnh giọng nói
Có
Có
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Lọc không khí
Có
Có
Kiểm soát chất lượng không khí
Có
Có
Trợ lý ảo
Có
Có
Phát WiFi
Có
Có
Sạc không dây
Có
Có
Ổ điện xoay chiều 230V
Có
Có
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Màn hình giải trí ghế sau
-
Cảm ứng 8 inch
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
Điện
Nhiều chế độ lái
Có
Có
Phanh tay điện tử
Có
Có
Giữ phanh tự động
Có
Có
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Có
Có
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông
Có
Có
Quản lý xe qua app điện thoại
Có
Có
Công nghệ an toàn
Số túi khí
11
11
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)