Thông số kỹ thuật Vinfast VF8

Bảng thông số kỹ thuật Vinfast VF8 tổng hợp 2 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
2 phiên bản Giá: 1.02 tỷ - 1.2 tỷ

Bảng giá xe Vinfast VF8 cập nhật tháng 06/2026

Giá xe Vinfast VF8 niêm yết dao động từ 1.02 tỷ - 1.2 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
Eco 1.02 tỷ 1,158 triệu 1,137 triệu 1,123 triệu
Plus 1.2 tỷ 1,359 triệu 1,335 triệu 1,321 triệu
Giá lăn bánh xe Vinfast VF8 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Vinfast VF8 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Vinfast VF8 dao động từ 1,123 triệu - 1,359 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Vinfast VF8 chi tiết cho phiên bản Eco (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Eco) 1,019,000,000 VNĐ 1,019,000,000 VNĐ 1,019,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 122,280,000 VNĐ (12%) 101,900,000 VNĐ (10%) 101,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~1,157,617,000 VNĐ ~1,137,237,000 VNĐ ~1,123,377,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Eco. Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Vinfast VF8

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số Eco Plus
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ Môtơ điện Môtơ điện
Công suất môtơ điện (mã lực) 350 402
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) 500 620
Hộp số 1 cấp 1 cấp
Hệ dẫn động AWD AWD
Dung lượng pin (kWh) 87,7 87,7
Loại nhiên liệu Điện Điện
Tầm hoạt động (km) 471 457
Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút) Dưới 31 phút (10-70%) Dưới 31 phút (10-70%)
Loại pin CATL CATL
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
Hệ thống phanh tái sinh
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 5 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4.750 x 1.900 x 1.660 4.750 x 1.900 x 1.660
Chiều dài cơ sở (mm) 2.950 2.950
Khoảng sáng gầm (mm) 175 175
Dung tích khoang hành lý (lít) 376 376
Trọng lượng bản thân (kg) 2.455 2.455
Lốp, la-zăng 19 inch 20 inch
Hệ thống treo/phanh
Treo trước Treo độc lập thông minh Treo độc lập thông minh
Treo sau Thanh điều hướng đa điểm Thanh điều hướng đa điểm
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Ngoại thất
Đèn chiếu xa LED LED
Đèn chiếu gần LED LED
Đèn ban ngày LED LED
Đèn sương mù Không Không
Đèn hậu LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt Không Không
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không Không
Đèn phanh trên cao
Sấy gương chiếu hậu
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
Ăng ten vây cá
Gạt mưa tự động -
Cốp đóng/mở điện Không
Mở cốp rảnh tay Không
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Giả da Giả da
Điều chỉnh ghế lái Điện 8 hướng Điện 12 hướng
Điều chỉnh ghế phụ Điện 6 hướng Điện 10 hướng
Điều hoà Tự động 2 vùng Tự động 2 vùng
Màn hình giải trí Cảm ứng 15,6 inch Cảm ứng 15,6 inch
Hệ thống loa 8 loa 10 loa
Thông gió (làm mát) ghế lái Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không
Sưởi ấm ghế lái Không
Sưởi ấm ghế phụ Không
Cửa gió hàng ghế sau
Cửa sổ trời Không -
Kết nối Apple CarPlay
Kết nối Android Auto
Ra lệnh giọng nói
Đàm thoại rảnh tay
Lọc không khí
Kiểm soát chất lượng không khí
Trợ lý ảo
Nhớ vị trí ghế lái Không
Bảng đồng hồ tài xế Không Không
Chất liệu bọc vô-lăng Da nhân tạo Da nhân tạo
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Hàng ghế thứ hai Chỉnh cơ, gập 60:40 Chỉnh cơ, gập 60:40
Chìa khoá thông minh
Cửa kính một chạm 4 cửa 4 cửa
Kết nối USB
Kết nối Bluetooth
Radio AM/FM
Sạc không dây
Kết nối điện thoại thông minh VF Connect VF Connect
Khởi động nút bấm -
Cửa sổ trời toàn cảnh Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Sưởi và làm mát hàng ghế sau Không
Kết nối wifi
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng Điện Điện
Nhiều chế độ lái
Phanh tay điện tử
Giữ phanh tự động
Hỗ trợ đỗ xe chủ động
Hỗ trợ đọc biển báo, tín hiệu giao thông Không
Quản lý xe qua app điện thoại
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Công nghệ an toàn
Số túi khí 11 11
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không
Chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Cảnh báo điểm mù
Cảm biến lùi
Camera lùi
Cảnh báo chệch làn đường Không
Hỗ trợ giữ làn Không
Tự động chuyển làn Không
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm Không
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Không
Cảnh báo tài xế buồn ngủ Không
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
Cảm biến áp suất lốp
Cảm biến khoảng cách phía trước Không
Cảnh báo tiền va chạm Không
Hỗ trợ chuyển làn Không
Cảnh báo giao thông khi mở cửa Không
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
Camera 360
Hệ thống đèn pha tự động AHB Không

Mua bán xe Vinfast VF8 mới

Xem thêm: Mua bán xe Vinfast VF8
IMG-4647.jpg

vinfast vf8 2025

910 triệu
Xe Lắp ráp, màu Đỏ, Điện, Số tự động, đã đi 0 km
Hà Nội
  • 2025
  • Lắp ráp
  • Số tự động
  • Điện
Xem số

Mua bán xe Vinfast VF8 cũ

Xem thêm: Vinfast VF8 cũ
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây