Bảng thông số kỹ thuật Vinfast VF7 tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Giá xe Vinfast VF7 niêm yết dao động từ 799 triệu - 969 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
Base (Eco)
799 triệu
911 triệu
895 triệu
881 triệu
Plus (trần thép)
949 triệu
1,079 triệu
1,060 triệu
1,046 triệu
Plus (trần kính)
969 triệu
1,102 triệu
1,082 triệu
1,068 triệu
Giá lăn bánh xe Vinfast VF7 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Vinfast VF7 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Vinfast VF7 dao động từ 881 triệu - 1,102 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Vinfast VF7 chi tiết cho phiên bản Base (Eco) (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Base (Eco))
799,000,000 VNĐ
799,000,000 VNĐ
799,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
95,880,000 VNĐ (12%)
79,900,000 VNĐ (10%)
79,900,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~911,217,000 VNĐ
~895,237,000 VNĐ
~881,377,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Base (Eco).Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Vinfast VF7
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
Base (Eco)
Plus (trần thép)
Plus (trần kính)
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
Một môtơ điện
Hai môtơ điện
-
Công suất môtơ điện (mã lực)
174
349
-
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm)
250
500
-
Hộp số
1 cấp
1 cấp
-
Hệ dẫn động
Cầu trước (FWD)
AWD (2 cầu toàn thời gian)
-
Tầm hoạt động (km)
496
430
-
Loại pin
Lithium-ion
Lithium-ion
-
Dung lượng pin (kWh)
59,6
75,3
-
Tốc độ tối đa (km/h)
150
-
-
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe
-
Có
-
Hệ thống phanh tái sinh
-
Có
-
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
5
5
-
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4.545 x 1.890 x 1.635
4.545 x 1.890 x 1.635
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2,840
2,840
-
Khoảng sáng gầm (mm)
190
190
-
Lốp, la-zăng
19 inch
-
-
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Độc lập, MacPherson
Độc lập, MacPherson
-
Treo sau
Thanh điều hướng đa điểm
Thanh điều hướng đa điểm
-
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
Đĩa
-
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
-
Đèn chiếu gần
LED
LED
-
Đèn ban ngày
LED
LED
-
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
-
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
-
-
Đèn hậu
LED
LED
-
Gương chiếu hậu
Chỉnh điện, gập điện,báo rẽ
-
-
Sấy gương chiếu hậu
Có
-
-
Gạt mưa tự động
Có
-
-
Cốp đóng/mở điện
Không
Có
-
Mở cốp rảnh tay
Không
-
-
Gương hậu ngoài tự động chống chói
Không
-
-
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi
Có
-
-
Đèn phanh trên cao
-
Có
-
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Giả da
Da
-
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
-
-
Nhớ vị trí ghế lái
Không
-
-
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
-
-
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
-
-
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
-
-
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
-
-
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
-
-
Hàng ghế thứ hai
Gập tỷ lệ 60:40
-
-
Chìa khoá thông minh
Có
Có
-
Khởi động nút bấm
Có
Có
-
Điều hoà
Tự động, 2 vùng
-
-
Cửa gió hàng ghế sau
Có
-
-
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
-
-
Tựa tay hàng ghế trước
Có
-
-
Tựa tay hàng ghế sau
Có
-
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 12,9 Inch
12,9 inch
-
Ra lệnh giọng nói
Có
-
-
Đàm thoại rảnh tay
Có
-
-
Hệ thống loa
8 loa
-
-
Phát WiFi
Không
Có
-
Kết nối AUX
Có
-
-
Kết nối USB
Có
Có
-
Kết nối Bluetooth
Có
Có
-
Radio AM/FM
Có
Có
-
Sạc không dây
Không
Có
-
Lọc không khí
Có
-
-
Kiểm soát chất lượng không khí
Có
-
-
Trợ lý ảo
Có
-
-
Điều chỉnh vô-lăng
Chỉnh cơ 4 hướng
-
-
Cửa sổ trời
-
Không
-
Kết nối điện thoại thông minh
-
VF Connect
-
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Điện
-
-
Nhiều chế độ lái
Có
-
-
Phanh tay điện tử
Có
Có
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Có
Có
-
Giới hạn tốc độ
Có
-
-
Giữ phanh tự động
-
Có
-
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Không
-
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Có
-
Số túi khí
6
8
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
-
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
-
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)