Thông số kỹ thuật Vinfast VF7

Bảng thông số kỹ thuật Vinfast VF7 tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
3 phiên bản Giá: 740 triệu - 969 triệu

Bảng giá xe Vinfast VF7 cập nhật tháng 10/2026

Giá xe Vinfast VF7 niêm yết dao động từ 740 triệu - 969 triệu tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản Giá niêm yết (VNĐ) Giá lăn bánh Hà Nội Giá lăn bánh TP.HCM Giá lăn bánh tỉnh khác
Base (Eco) 740 triệu 845 triệu 830 triệu 816 triệu
Plus (trần thép) 949 triệu 1,079 triệu 1,060 triệu 1,046 triệu
Plus (trần kính) 969 triệu 1,102 triệu 1,082 triệu 1,068 triệu
Giá lăn bánh xe Vinfast VF7 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.

Giá lăn bánh xe Vinfast VF7 là bao nhiêu?

Giá lăn bánh xe Vinfast VF7 dao động từ 816 triệu - 1,102 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.

Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Vinfast VF7 chi tiết cho phiên bản Base (Eco) (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí Hà Nội TP. Hồ Chí Minh Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Base (Eco)) 740,000,000 VNĐ 740,000,000 VNĐ 740,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ 88,800,000 VNĐ (12%) 74,000,000 VNĐ (10%) 74,000,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số 14,000,000 VNĐ 14,000,000 VNĐ 140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ 340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ 1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm) 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ 437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH) ~845,137,000 VNĐ ~830,337,000 VNĐ ~816,477,000 VNĐ
Lưu ý: Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Base (Eco). Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể. Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.

So sánh thông số các phiên bản Vinfast VF7

Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số Base (Eco) Plus (trần thép) Plus (trần kính)
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ Một môtơ điện Hai môtơ điện Hai môtơ điện
Công suất môtơ điện (mã lực) 174 349 349
Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) 250 500 500
Hộp số 1 cấp 1 cấp 1 cấp
Hệ dẫn động Cầu trước (FWD) AWD (2 cầu toàn thời gian) AWD (2 cầu toàn thời gian)
Tầm hoạt động (km) 496 430 430
Loại pin Lithium-ion Lithium-ion Lithium-ion
Dung lượng pin 59,6 75,3 75,3
Tốc độ tối đa (km/h) 150 - -
Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe - Có Có
Hệ thống phanh thu hồi năng lượng - Không Không
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ 5 5 5
Kích thước dài x rộng x cao (mm) 4.545 x 1.890 x 1.635 4.545 x 1.890 x 1.635 4.545 x 1.890 x 1.635
Chiều dài cơ sở (mm) 2,840 2,840 2,840
Khoảng sáng gầm (mm) 190 190 190
Lốp, la-zăng 19 inch - -
Hệ thống treo/phanh
Treo trước Độc lập, MacPherson Độc lập, MacPherson Độc lập, MacPherson
Treo sau Thanh điều hướng đa điểm Thanh điều hướng đa điểm Thanh điều hướng đa điểm
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa
Ngoại thất
Đèn chiếu xa LED LED LED
Đèn chiếu gần LED LED LED
Đèn ban ngày LED LED LED
Đèn pha tự động bật/tắt Có Có Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu Không - -
Đèn hậu LED LED LED
Gương chiếu hậu Chỉnh điện, gập điện,báo rẽ - -
Sấy gương chiếu hậu Có - -
Gạt mưa tự động Có - -
Cốp đóng/mở điện Không Có Có
Mở cốp rảnh tay Không - -
Gương hậu ngoài tự động chống chói Không - -
Gương hậu ngoài tự động hạ thấp khi lùi Có - -
Đèn phanh trên cao - Có Có
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Giả da Da Da
Điều chỉnh ghế lái Chỉnh điện 8 hướng - -
Nhớ vị trí ghế lái Không - -
Điều chỉnh ghế phụ Chỉnh cơ 4 hướng - -
Thông gió (làm mát) ghế lái Không - -
Thông gió (làm mát) ghế phụ Không - -
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng Có - -
Chất liệu bọc vô-lăng Da - -
Hàng ghế thứ hai Gập tỷ lệ 60:40 - -
Chìa khoá thông minh Có Có Có
Khởi động nút bấm Có Có Có
Điều hoà Tự động, 2 vùng - -
Cửa gió hàng ghế sau Có - -
Cửa sổ trời toàn cảnh Không Không Có
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Có - -
Tựa tay hàng ghế trước Có - -
Tựa tay hàng ghế sau Có - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 12,9 Inch 12,9 inch 12,9 inch
Ra lệnh giọng nói Có - -
Đàm thoại rảnh tay Có - -
Hệ thống loa 8 loa - -
Phát WiFi Không Có Có
Kết nối AUX Có - -
Kết nối USB Có Có Có
Kết nối Bluetooth Có Có Có
Radio AM/FM Có Có Có
Sạc không dây Không Có Có
Lọc không khí Có - -
Kiểm soát chất lượng không khí Có - -
Trợ lý ảo Có - -
Điều chỉnh vô-lăng Chỉnh cơ 4 hướng - -
Cửa sổ trời - Không Có
Kết nối điện thoại thông minh - VF Connect VF Connect
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng Điện - -
Nhiều chế độ lái Có - -
Phanh tay điện tử Có Có Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Có Có Có
Giới hạn tốc độ Có - -
Giữ phanh tự động - Có Có
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control) Không - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control) Không Có Có
Số túi khí 6 8 8
Chống bó cứng phanh (ABS) Có Có Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Có Có Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Có Có Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP) Có Có Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS) Có Có Có
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có Có Có
Cảnh báo điểm mù Có Có Có
Camera lùi Có - -
Camera 360 Có Có Có
Cảnh báo chệch làn đường Không Có Có
Hỗ trợ giữ làn Không Có Có
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Có Có Có
Cảm biến áp suất lốp Có - -
Cảnh báo tiền va chạm Không Có Có
Hỗ trợ chuyển làn Không Có Có
Tự động chuyển làn Không Có Có
Hệ thống cảm biến trước/sau Có - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi - Có Có
Cảnh báo giao thông khi mở cửa - Có Có
Nhận diện biển báo giao thông - Có Có

Mua bán xe Vinfast VF7 mới

Xem thêm: Mua bán xe Vinfast VF7

Mua bán xe Vinfast VF7 cũ

Xem thêm: Vinfast VF7 cũ
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây