Tuấn Tải Chính
Phát Nguyễn VinFast
Phát Nguyễn VinFast
Tuấn Tải Chính
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Vinfast Nerio Green — hiện có khoảng 4 tin các đời 2025–2025. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Vinfast Nerio Green 2025 | khoảng 600 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
Cùng dòng "Green" với Herio, Nerio Green là phiên bản suv đô thị chạy điện, cũng rất phổ biến trong đội xe dịch vụ. Gầm cao hơn và dáng SUV khiến xe phù hợp với người thích vị trí ngồi cao, thoáng tầm nhìn.
Kích thước 4.300 x 1.793 x 1.613 mm, gầm 180 mm, lốp 18 inch. Đây là kiểu SUV đô thị cỡ nhỏ, gọn gàng mà vẫn ra dáng.



Khoang lái đơn giản, hiện đại, ưu tiên sự bền bỉ. Vị trí ngồi cao mang lại tầm quan sát tốt — một lợi thế khi chạy phố. Không gian đủ cho 5 người.



Mô-tơ 147 mã lực, 242 Nm dẫn động cầu trước, tầm hoạt động khoảng 285 km. Khả năng sạc nhanh ấn tượng: chỉ 18 phút đã nạp đủ đi thêm khoảng 180 km. Đủ linh hoạt cho nhịp chạy đô thị.


Hợp lý ở: giá mềm, gầm cao, chi phí chạy thấp. Cần lưu ý: tầm hoạt động khá ngắn nếu đi xa, và như mọi xe dòng Green, nhiều xe cũ từng chạy dịch vụ nên cần kiểm tra số km cùng tình trạng pin.
Dữ liệu tham khảo phiên bản Tiêu chuẩn (đời 2025) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | Động cơ điện |
| Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút) | 147 |
| Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút) | 242 |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Tầm hoạt động (km) | 285 (chuẩn NEDC) |
| Thời gian sạc nhanh DC từ 10-80% (phút) | 18 phút đi 180 km |
| Loại pin | Lithium |
| Hộp số | 1 cấp |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 5 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.300 x 1.793 x 1.613 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.611 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 180 |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1.490 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1.815 |
| Lốp, la-zăng | La zăng 18 inch |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | Độc lập kiểu MacPherson |
| Treo sau | Dầm xoắn |
| Phanh trước | Đĩa |
| Phanh sau | Đĩa |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện, báo rẽ |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Giả da (Vinyl) |
| Điều chỉnh ghế lái | Không (Chỉnh tay 6 hướng) |
| Điều chỉnh ghế phụ | Không (Chỉnh tay 6 hướng) |
| Bảng đồng hồ tài xế | Digital 7 inch |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Da |
| Hàng ghế thứ hai | 60/40 |
| Điều hoà | Tự động |
| Cửa kính một chạm | Có, cả hàng trước và sau |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 10 inch |
| Hệ thống loa | 6 |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Trợ lực vô-lăng | Trợ lực lái điện EPS |
| Công nghệ an toàn | |
| Số túi khí | 6 |
| Cảm biến lùi | 1 |
Vinfast Nerio Green cũ trên thị trường dao động khoảng 600 – 600 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
Vinfast Nerio Green cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Vinfast Nerio Green cũ và thông số kỹ thuật Vinfast Nerio Green.