Bảng thông số kỹ thuật Vinfast LUX SA2.0 tổng hợp 3 phiên bản đang có dữ liệu trên Tinbanxe.vn, kèm giá bán và giá lăn bánh theo tỉnh thành để người mua dễ so sánh trước khi chọn xe.
Bảng giá xe Vinfast LUX SA2.0 cập nhật tháng 07/2026
Giá xe Vinfast LUX SA2.0 niêm yết dao động từ 1.55 tỷ - 1.84 tỷ tùy phiên bản.
Kéo sang phải để xem chi tiết
Tên phiên bản
Giá niêm yết (VNĐ)
Giá lăn bánh Hà Nội
Giá lăn bánh TP.HCM
Giá lăn bánh tỉnh khác
Tiêu chuẩn
1.55 tỷ
1,755 triệu
1,724 triệu
1,710 triệu
Nâng cao
1.64 tỷ
1,855 triệu
1,823 triệu
1,809 triệu
Cao cấp
1.84 tỷ
2,072 triệu
2,035 triệu
2,021 triệu
Giá lăn bánh xe Vinfast LUX SA2.0 đã bao gồm thuế VAT, phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc. Mức giá có thể thay đổi tùy theo địa phương và thời điểm mua xe.
Giá lăn bánh xe Vinfast LUX SA2.0 là bao nhiêu?
Giá lăn bánh xe Vinfast LUX SA2.0 dao động từ 1,710 triệu - 2,072 triệu tùy phiên bản và khu vực mua xe. Giá lăn bánh bao gồm giá xe niêm yết, lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm TNDS bắt buộc.
Tham khảo bảng tính giá lăn bánh xe Vinfast LUX SA2.0 chi tiết cho phiên bản Tiêu chuẩn (bản thấp nhất):
Kéo sang phải để xem chi tiết
Khoản mục chi phí
Hà Nội
TP. Hồ Chí Minh
Tỉnh khác
1. Giá niêm yết (Tiêu chuẩn)
1,552,000,000 VNĐ
1,552,000,000 VNĐ
1,552,000,000 VNĐ
2. Lệ phí trước bạ
186,240,000 VNĐ (12%)
155,200,000 VNĐ (10%)
155,200,000 VNĐ (10%)
3. Phí cấp biển số
14,000,000 VNĐ
14,000,000 VNĐ
140,000 VNĐ
4. Phí đăng kiểm
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
340,000 VNĐ
5. Phí bảo trì đường bộ (1 năm)
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
1,560,000 VNĐ
6. Bảo hiểm TNDS bắt buộc (1 năm)
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
437,000 VNĐ
TỔNG GIÁ LĂN BÁNH (TẠM TÍNH)
~1,754,577,000 VNĐ
~1,723,537,000 VNĐ
~1,709,677,000 VNĐ
Lưu ý:Bảng tính trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tính dựa trên giá niêm yết của phiên bản Tiêu chuẩn.Các khoản phí có thể thay đổi tùy theo quy định của từng địa phương và thời điểm cụ thể.Giá bán thực tế tại đại lý có thể chênh lệch so với giá niêm yết do chính sách bán hàng và các chương trình khuyến mãi.
So sánh thông số các phiên bản Vinfast LUX SA2.0
Kéo sang phải để xem chi tiết
Thông số
Tiêu chuẩn
Nâng cao
Cao cấp
Động cơ/hộp số
Kiểu động cơ
I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp
I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp
I-4, DOHC, tăng áp, van biến thiên, phun nhiên liệu trực tiếp
Dung tích (cc)
2.000
2.000
2.000
Công suất máy xăng/dầu (Mã lực)/vòng tua (vòng/phút)
228/ 5.000-6.000
228/ 5.000-6.000
228/ 5.000-6.000
Mô-men xoắn máy xăng/dầu (Nm)/vòng tua (vòng/phút)
350/ 1.750-4.500
350/ 1.750-4.500
350/ 1.750-4.500
Hộp số
Tự động 8 cấp ZF
Tự động 8 cấp ZF
Tự động 8 cấp ZF
Hệ dẫn động
Cầu sau (RWD)
Cầu sau (RWD)
2 cầu (AWD)
Loại nhiên liệu
Xăng
Xăng
Xăng
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100 km)
8,39
8,39
10,92
Kích thước/trọng lượng
Số chỗ
7
7
7
Kích thước dài x rộng x cao (mm)
4940x1960x1773
4940x1960x1773
4940x1960x1773
Chiều dài cơ sở (mm)
2.933
2.933
2.933
Khoảng sáng gầm (mm)
195
195
195
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
85
85
85
Trọng lượng bản thân (kg)
2.140
2.140
2.140
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.850
2.850
2.850
Lốp, la-zăng
255/50R19, 285/45R19, la zăng hợp kim nhôm 19 inch
255/50R19, 285/45R19, la zăng hợp kim nhôm 19 inch
275/40 R20, 315/35 R20, la zăng hợp kim nhôm 20 inch
Hệ thống treo/phanh
Treo trước
Độc lập, tay đòn dưới kép, giá đỡ bằng nhôm
Độc lập, tay đòn dưới kép, giá đỡ bằng nhôm
Độc lập, tay đòn dưới kép, giá đỡ bằng nhôm
Treo sau
Độc lập, 5 liên kết với đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang, giảm chấn khí nén
Độc lập, 5 liên kết với đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang, giảm chấn khí nén
Độc lập, 5 liên kết với đòn dẫn hướng và thanh ổn định ngang, giảm chấn khí nén
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Đĩa tản nhiệt
Ngoại thất
Đèn chiếu xa
LED
LED
LED
Đèn chiếu gần
LED
LED
LED
Đèn ban ngày
LED
LED
LED
Đèn pha tự động bật/tắt
Có
Có
Có
Đèn pha tự động xa/gần
Có
Có
Có
Đèn pha tự động điều chỉnh góc chiếu
Không
Không
Không
Đèn hậu
LED
LED
LED
Đèn phanh trên cao
Có
Có
Có
Gương chiếu hậu
Gập điện, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ Gương bên phải tự điều chỉnh khi vào số lùi
Gập điện, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ Gương bên phải tự điều chỉnh khi vào số lùi
Gập điện, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ Gương bên phải tự điều chỉnh khi vào số lùi
Sấy gương chiếu hậu
Có
Có
Có
Gạt mưa tự động
Có
Có
Có
Ăng ten vây cá
Có
Có
Có
Cốp đóng/mở điện
Không
Có
Có
Mở cốp rảnh tay
Không
Có
Có
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da tổng hợp
Da NAPPA (đen, be, nâu)
Da NAPPA (đen, be, nâu)
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng
Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng
12 hướng (8 hướng điện + 4 hướng đệm lưng)
Massage ghế lái
Không
Không
Không
Điều chỉnh ghế phụ
Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng
Chỉnh điện 4 hướng, chỉnh cơ 2 hướng
12 hướng (8 hướng điện + 4 hướng đệm lưng)
Massage ghế phụ
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế lái
Không
Không
Không
Thông gió (làm mát) ghế phụ
Không
Không
Không
Sưởi ấm ghế lái
Không
Không
Không
Sưởi ấm ghế phụ
Không
Không
Không
Bảng đồng hồ tài xế
Dạng kết hợp, 7 inch
Dạng kết hợp, 7 inch
Dạng kết hợp, 7 inch
Nút bấm tích hợp trên vô-lăng
Có
Có
Có
Chất liệu bọc vô-lăng
Da
Da
Da
Hàng ghế thứ hai
40/20/40 , gập cơ, có chỉnh độ nghiêng lưng ghế
40/20/40 , gập cơ, có chỉnh độ nghiêng lưng ghế
40/20/40 , gập cơ, có chỉnh độ nghiêng lưng ghế
Hàng ghế thứ ba
50/50, gập cơ
50/50, gập cơ
50/50, gập cơ
Chìa khoá thông minh
Có
Có
Có
Khởi động nút bấm
Có
Có
Có
Điều hoà
Tự động ( 2 vùng độc lập)
Tự động ( 2 vùng độc lập)
Tự động ( 2 vùng độc lập)
Cửa gió hàng ghế sau
Có
Có
Có
Cửa kính một chạm
Có (tất cả các ghế trừ hàng thứ 3)
Có (tất cả các ghế trừ hàng thứ 3)
Có (tất cả các ghế trừ hàng thứ 3)
Cửa sổ trời
Không
Không
Không
Cửa sổ trời toàn cảnh
Không
Không
Không
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế trước
Có
Có
Có
Tựa tay hàng ghế sau
Có
Có
Có
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 10.4 inch
Màn hình cảm ứng 10.4 inch
Màn hình cảm ứng 10.4 inch
Kết nối Apple CarPlay
Có
Có
Có
Kết nối Android Auto
Không
Không
Không
Ra lệnh giọng nói
Không
Không
Không
Đàm thoại rảnh tay
Có
Có
Có
Hệ thống loa
8
13 loa có âm ly
13 loa có âm ly
Phát WiFi
Không
Có
Có
Kết nối AUX
Không
Không
Không
Kết nối USB
Có
Có
Có
Kết nối Bluetooth
Có
Có
Có
Radio AM/FM
Có
Có
Có
Sạc không dây
Không
Có
Có
Hỗ trợ vận hành
Trợ lực vô-lăng
Không
Không
Không
Ngắt động cơ tạm thời (Idling Stop/Start-Stop)
Có
Có
Có
Hỗ trợ đánh lái khi vào cua
Không
Không
Không
Kiểm soát gia tốc
Không
Không
Không
Phanh tay điện tử
Có
Có
Có
Giữ phanh tự động
Có
Có
Có
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
Không
Không
Không
Công nghệ an toàn
Kiểm soát hành trình (Cruise Control)
Có
Có
Có
Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control)
Không
Không
Không
Số túi khí
6
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
Có
Có
Có
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có
Có
Có
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có
Có
Có
Cân bằng điện tử (VSC, ESP)
Có
Có
Có
Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS)