Công Thành VinFast VFX Thủ Đức
Công Thành VinFast VFX Thủ Đức
PHƯƠNG VINFAST TÂM PHONG
Bán Xe điện VINFAST MỚI VÀ LƯỚT chính hãng
Nguyen Thị Hồng
Duy Luân Vinfast
VINFAST SÀI GÒN
VinFast Sài Gòn
HẰNG NI VFX THỦ ĐỨC
Thịnh Tống VinFast VFX Thủ Đức
Nguyễn Huy Hoàng
VINFAST XANH THỦ ĐỨC
Thanh Vinfast
Học VinFast HCM
Đào Anh Tùng
TamVinfas Sài Gòn
Đạt VinFast Tâm Phong
Danh Chí Khang ô tô điện
Danh Chí Khang ô tô điện
Tinbanxe.vn tổng hợp tin rao mua bán Vinfast Limo Green — hiện có khoảng 88 tin các đời 2025–2026. Giá tham khảo thay đổi theo đời, phiên bản, số km và tình trạng xe. Bảng dưới đây tổng hợp giá theo từng đời:
| Đời xe | Giá tham khảo | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Vinfast Limo Green 2026 | khoảng 658 triệu | Xe gần như mới, ODO thấp |
| Vinfast Limo Green 2025 | khoảng 686 triệu | Giá mềm, phù hợp ngân sách vừa |
Giá tham khảo theo tin đăng thực tế trên Tinbanxe.vn, có thể thay đổi theo phiên bản, ODO và tình trạng xe.
Limo Green mở rộng dòng "Green" sang phân khúc mpv 7 chỗ thuần điện. Cái tên gợi ý rõ định hướng đưa đón, nhưng xe cũng hợp với gia đình đông người cần không gian rộng và chi phí vận hành thấp.
Dài 4.740 mm, cao 1.728 mm, gầm 170 mm — kích thước MPV đô thị gọn gàng. Thiết kế thực dụng, không cầu kỳ.



Ba hàng ghế bố trí hợp lý, ưu tiên sự rộng rãi và dễ ra vào. Vận hành điện khiến cabin êm và yên tĩnh, ngồi hàng ghế sau đỡ mệt hơn khi đi đường dài.



Mô-tơ điện 201 mã lực, 280 Nm, pin LFP 60,13 kWh cho quãng đường khoảng 450 km — con số rất đáng nể với một chiếc MPV. Sạc nhanh DC 10–70% mất chừng 30 phút.


Nếu mục tiêu là một chiếc 7 chỗ điện để chở cả nhà hoặc kinh doanh đưa đón, Limo Green cũ là phương án đáng cân nhắc.
Dữ liệu tham khảo phiên bản Tiêu chuẩn (gồm pin) (đời 2025) do Tinbanxe.vn tổng hợp, có thể khác theo phiên bản.
| Động cơ/hộp số | |
|---|---|
| Kiểu động cơ | Môtơ điện đơn |
| Hệ dẫn động | FWD |
| Công suất môtơ điện (mã lực) | 201 |
| Mô-men xoắn môtơ điện (Nm) | 280 |
| Loại pin | LFP |
| Dung lượng pin | 60,13 |
| Tầm hoạt động (km) | 450 |
| Bộ sạc tiêu chuẩn theo xe | 7,4 kW |
| Thời gian sạc nhanh DC 10-70% (phút) | 30 |
| Công suất sạc nhanh DC tối đa | 80 kW |
| Kích thước/trọng lượng | |
| Số chỗ | 7 |
| Kích thước dài x rộng x cao (mm) | 4.740 x 1.872 x 1.728 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.840 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 170 |
| Lốp, la-zăng | 18 inch |
| Hệ thống treo/phanh | |
| Treo trước | MacPherson |
| Treo sau | Đa liên kết |
| Phanh trước | Đĩa thông gió |
| Phanh sau | Đĩa |
| Ngoại thất | |
| Đèn chiếu xa | LED |
| Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện |
| Nội thất | |
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ |
| Điều chỉnh ghế lái | Cơ |
| Điều chỉnh ghế phụ | Cơ |
| Chất liệu bọc vô-lăng | Nhựa tổng hợp |
| Điều hoà | Tự động 1 vùng |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 10,1 inch |
| Hệ thống loa | 4 loa |
| Gương hậu trong xe | Chế độ ngày/đêm |
| Hỗ trợ vận hành | |
| Chế độ lái | Eco/Normal |
Vinfast Limo Green cũ trên thị trường dao động khoảng 658 – 686 triệu tùy đời, phiên bản và tình trạng. Xem bảng giá theo đời ở trên.
Vinfast Limo Green cũ giúp tiết kiệm chi phí so với xe mới. Nên kiểm tra kỹ số km (ODO), lịch sử bảo dưỡng, giấy tờ pháp lý và lái thử trước khi mua. Tham khảo Vinfast Limo Green cũ và thông số kỹ thuật Vinfast Limo Green.